GIẢI CỜ VUA PHƯỜNG ĐIỆN BÀN MỞ RỘNG TR Bảng U6 Nam| Organizatör(ler) | TRUNG TÂM CUNG ỨNG DỊCH VỤ SỰ NGHIỆP CÔNG PHƯỜNG ĐIỆN BÀN |
| Federasyon | Vietnam ( VIE ) |
| Turnuva direktoru | TRUNG TÂM CUNG ỨNG DỊCH VỤ SỰ NGHIỆP CÔNG PHƯỜNG ĐIỆN BÀN |
| Başhakem | DBC PHẠM THANH PHÚC |
| Başhakem Yardımcısı | LÊ QUỐC SƠN |
| Zaman kontrolü (Hızlı) | 25 phút không đồng hồ sau khi kết thúc 25 ph không đồng hồ bỏ đồng hồ mỗi bên 10ph |
| Yer | TRUNG TÂM THỂ THAO KHU VỰC BẮC QUẢNG NAM |
| Tur Sayısı | 7 |
| Turnuva Tipi | Isviçre sistemi |
| Rating hesaplama | - |
| Tarih | 2026/08/28 - 2026/08/30 |
| Rating-Ø | 1000 |
| Eşlendirme programı | Heinz Herzog'dan Swiss-Manager, Swiss-Manager turnuva dosyası |
Son güncelleme30.08.2026 05:15:36, Oluşturan/Son Yükleme: Cờ Xứ Quảng
| Turnuva seçimi | U5 NAM NỮ 2021, U6 NAM, U7 NAM, U8 NAM, U9 NAM, U10 NAM, UOPEN NAM, G6 NỮ, G7 NỮ, G8 NỮ, G9 NỮ, G10-11 NỮ, GOPEN NỮ |
| Parametreler | Turnuva detayı bulunmamaktadır, Turnuva takvimiyle bağlantı |
| Takım görünümü | ALP, ATH, BSH, CHA, CMC, CTC, DBC, DNC, HAN, HDU, HPH, LIO, NTH, QHC, QSO, QUC, TCV, TDO, THO, TKY, TNT, VIE, YOC |
| Listeler | Başlangıç Sıralaması, Alfabetik Sporcu Listesi, İstatistikler, Tüm gruplar için Alfabetik liste, Turnuva Programı |
| 3 Turdan Sonra Sıralama, Başlangıç Sıralaması Çapraz Tablo |
| Masa eşlendirmeleri | Tur1, Tur2, Tur3, Tur4/7 , eşlendirilmeyenler |
| sonra sıralama listesi | Tur1, Tur2, Tur3 |
| Excel ve Yazdır | Excel'e aktar (.xlsx), PDF formatına cevir, QR-Codes |
| |
|
Başlangıç Sıralaması
| No. | İsim | Kulüp/Şehir |
| 1 | Dương, Tấn Trí | Tự Do |
| 2 | Huỳnh, Đăng Phú Trọng | Bishop Chess |
| 3 | Huỳnh, Phú Minh Khang | Clb Queen Chess |
| 4 | Lê, Hoàng Vũ | Bishop Chess |
| 5 | Lê, Minh Khôi | Điện Bàn Chess |
| 6 | Lê, Nguyễn Phúc Khang | Clb Queen Chess |
| 7 | Lương, Thành Tài | Điện Bàn Chess |
| 8 | Mai, Duy Khang | Clb Quế Sơn |
| 9 | Ngô, Đình Hoàng Phi | Điện Bàn Chess |
| 10 | Nguyễn, Bình Khôi Nguyên | Danang Chess |
| 11 | Nguyễn, Đình Minh Phát | Clb Queen Chess |
| 12 | Nguyễn, Đức Hoàng | Điện Bàn Chess |
| 13 | Nguyễn, Hoàng Khôi | Điện Bàn Chess |
| 14 | Nguyễn, Lê Đăng Nguyên | Điện Bàn Chess |
| 15 | Nguyễn, Phúc An | Điện Bàn Chess |
| 16 | Nguyễn, Phúc Nhân | Thăng Hoa |
| 17 | Nguyễn, Thanh Nghị | Bishop Chess |
| 18 | Nguyễn, Trường Tịnh Khang | Clb Queen Chess |
| 19 | Nguyễn, Văn Anh Tâm | Thăng Hoa |
| 20 | Phạm, Hoàng Quân | Bishop Chess |
| 21 | Phạm, Phước Gia Huy | Tự Do |
| 22 | Phạm, Quốc Thiên Minh | Điện Bàn Chess |
| 23 | Phạm, Trung Kiên | Clb Núi Thành |
| 24 | Phan, Trần Duy Khang | TT AnPhal Đà Nẵng |
| 25 | Trần, Anh Đăng | Bishop Chess |
| 26 | Trần, Anh Khoa | Điện Bàn Chess |
| 27 | Trần, Hoàng Trung | Điện Bàn Chess |
| 28 | Trần, Huỳnh Gia Huy | Chess Master Công |
| 29 | Trương, Công Tùng Lâm | Điện Bàn Chess |
| 30 | Trương, Quốc Tiến | Tự Do |
| 31 | Võ, Lê Xuân Nguyên | Clb Núi Thành |
| 32 | Võ, Văn Hoàng Long | Clb Queen Chess |
|
|
|
|