CỜ LAU TẬP TRẬN - TỔNG KẾT HÈ 2026 Bảng U11Il sito e stato aggiornato il30.08.2026 06:38:18, Creatore/Ultimo Upload: FA Đinh Giang Nam (ID 12421391)
| Selezione torneo | + DANH SÁCH BAN ĐẦU + Bảng Open, Bảng U11, Bảng U09 + Bảng U08, Bảng U07, Bảng U06 |
| Selezione die Parametri | Mostra dettaglio torneo, Link tournament to the tournament calendar |
| Liste | Elenco giocatori per sorteggio, Elenco giocatori in ordine alfabetico, Statistica per Paese-, Incontro- e Titolo, Lista alfabetica tutti i gruppi, calendario partite |
| Tabellone finale dopo 7 turni, Tabellone per numero sorteggio |
| Accoppiamenti giocatori | Tur.1, Tur.2, Tur.3, Tur.4, Tur.5, Tur.6, Tur.7/7 , non sorteggiato |
| Classifica per | Tur.1, Tur.2, Tur.3, Tur.4, Tur.5, Tur.6, Tur.7 |
| Excel e stampe | Excel-Export (.xlsx), Esporta in PDF, QR-Codes |
Elenco giocatori per sorteggio
| Nr. | | Nome | FideID | paese | Elo |
| 1 | | Lưu, Hồng Quang Diệu | | VIE | 1982 |
| 2 | | Phạm, Vũ Khánh | | VIE | 1981 |
| 3 | | Phạm, Tuấn Minh | | VIE | 1980 |
| 4 | | Nguyễn, Đức Anh | | VIE | 1979 |
| 5 | | Đỗ, Bùi Đức Nhân | | VIE | 1978 |
| 6 | | Vũ, Minh Tuấn | | VIE | 1977 |
| 7 | | Đinh, Phúc Nguyên | | VIE | 1976 |
| 8 | | Phan, Sỹ Bình Nguyên | | VIE | 1975 |
| 9 | | Đỗ, Hữu Nam Phong | | VIE | 1974 |
| 10 | | Trần, Sơn Tùng | | VIE | 1973 |
| 11 | | Đoàn, Đình Quốc Hùng | | VIE | 1972 |
| 12 | | Nguyễn, Đức Hùng | | VIE | 1971 |
| 13 | | Đinh, Đức Trọng | | VIE | 1970 |
| 14 | | Nguyễn, Minh Tú | | VIE | 1969 |
| 15 | | Lê, Quốc Bảo | | VIE | 1968 |
| 16 | | Phạm, Nguyễn Thiên Phước | | VIE | 1967 |
| 17 | | Nguyễn, Trọng Hải Đăng | | VIE | 1966 |
| 18 | | Đinh, Gia Phúc | | VIE | 1965 |
| 19 | | Phạm, Tùng Anh | | VIE | 1964 |
| 20 | | Nguyễn, Trung Hải | | VIE | 1963 |
| 21 | | Nguyễn, Quang Nam | | VIE | 1962 |
| 22 | | Phạm, Quang Vinh | | VIE | 1961 |
| 23 | | Nguyễn, Thuý Bảo An G | | VIE | 1960 |
| 24 | | Vũ, Tú Anh G | | VIE | 1959 |
| 25 | | Phạm, Thị Kim Ngân G | | VIE | 1958 |
| 26 | | Ninh, Thị Phương Lan G | | VIE | 1957 |
| 27 | | Trần, Thị Như Quỳnh G | | VIE | 1956 |
| 28 | | Nguyễn, Bảo Khánh | | VIE | 0 |
| 29 | | Nguyễn, Ngọc Khánh G | | VIE | 0 |
| 30 | | Phùng, Thu Minh G | | VIE | 0 |
| 31 | | Vũ, Nhật Duy | | VIE | 0 |
|
|
|
|