Квалификационный турнир на 3 разряд 27-29.08.2026, Жезказган Cập nhật ngày: 29.08.2026 08:10:46, Người tạo/Tải lên sau cùng: Daniyar
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 | V8 | V9 |
| 1 | | Абдулла, Диас | 0 | KAZ | | | | | miễn đấu | | | | |
| 2 | | Азамат, Ерасыл | 0 | KAZ | | | | | | miễn đấu | | | |
| 4 | | Алдажар, Арлан | 0 | KAZ | | | | 0F | | | 0F | * | * |
| 5 | | Атымтай, Жомарт | 0 | KAZ | | | | miễn đấu | | | | | |
| 16 | | Жүнісбек, Нұрәлі | 0 | KAZ | miễn đấu | | | | | | | | |
| 21 | | Сергазин, Батырхан | 0 | KAZ | | | miễn đấu | | | | | | |
| 23 | | Тілеулі, Рания | 0 | KAZ | | | | | | | miễn đấu | | |
| 27 | | Шыңғысхан, Әділет | 0 | KAZ | | miễn đấu | | | | | | | |
|
|
|
|