THỜI GIAN: THỨ 5 - NGÀY 27/8/2026 13H30 -17H00GIẢI CỜ VUA KHẢO SÁT CHẤT LƯỢNG CHIẾN BINH - LỚP TAM KỲ - CUỐI KHÓA HÈ 2026 - bảng cơ bản|
Die Seite wurde zuletzt aktualisiert am 29.08.2026 03:22:26, Ersteller/Letzter Upload: Cờ Vua Miền Trung
| Turnierauswahl | Danh Sách Đăng Ký, Bảng nhập môn, Bảng cơ bản, Bảng nâng cao |
| Parameterauswahl | Turnierdetails nicht anzeigen, Flaggen nicht anzeigen
, Mit Turnierkalender verknüpfen |
| Übersicht für Team | VIE |
| Übersicht für Gruppen | CB |
| Listen | Startrangliste, Alphabetische Liste, Land-, Spiel- und Titelstatistik, Alphabetische Liste aller Gruppen, Spieltermine |
| Tabelle nach Wertung nach der 1 Runde, Tabelle nach Startrang |
| Spielerpaarungen | Rd.1, Rd.2/6 , nicht ausgelost |
| Rangliste nach | Rd.1 |
| Excel und Druck | Excel-Export (.xlsx), PDF-Datei Export, QR-Codes |
| |
|
Startrangliste
| Nr. | | Name | Land | Bdld | Gr | Verein/Ort |
| 1 | | Bùi, Nhã Thanh Trúc 2017 | VIE | | CB | Tlchess |
| 2 | | Cao, Hà Phúc Lâm 2017 | VIE | | CB | Tlchess |
| 3 | | Đinh, Lê Phúc Triển 2018 | VIE | | | |
| 4 | | Huỳnh, Đào Gia Hân 2017 | VIE | | CB | Tlchess |
| 5 | | Huỳnh, Kiến Quốc 2018 | VIE | | CB | Tlchess |
| 6 | | Huỳnh, Lam Phương 2018 | VIE | | CB | Tlchess |
| 7 | | Huỳnh, Nguyệt Nhi 2019 | VIE | | CB | Tlchess |
| 8 | | Lương, Bảo Trân 2018 | VIE | | CB | Tlchess |
| 9 | | Lưu, Trí Thanh 2018 | VIE | | CB | Tlchess |
| 10 | | Nguyễn, Đặng Châu Anh 2019 | VIE | | CB | Tlchess |
| 11 | | Nguyễn, Lê Bảo Như 2019 | VIE | | CB | Tlchess |
| 12 | | Nguyễn, Lê Lan Phương 2018 | VIE | | CB | Tlchess |
| 13 | | Nguyễn, Minh Khôi 2018 | VIE | | CB | Tlchess |
| 14 | | Nguyễn, Ngọc Khánh Linh 2018 | VIE | | CB | Tlchess |
| 15 | | Nguyễn, Ngọc Tuệ Nhi 2019 | VIE | | CB | Tlchess |
| 16 | | Nguyễn, Phúc Hưng 2017 | VIE | | CB | Tlchess |
| 17 | | Nguyễn, Phúc Khang 2019 | VIE | | CB | Tlchess |
| 18 | | Nguyễn, Phước Hưng 2017 | VIE | | CB | Tlchess |
| 19 | | Nguyễn, Quốc Khôi 2019 | VIE | | CB | Tlchess |
| 20 | | Nguyễn, Thành Thiên 2017 | VIE | | CB | Tlchess |
| 21 | | Nguyễn, Thị Ngọc Như 2019 | VIE | | CB | Tlchess |
| 22 | | Nguyễn, Trúc Mai 2018 | VIE | | CB | Tlchess |
| 23 | | Nguyễn, Tuấn Khang 2019 | VIE | | CB | Tlchess |
| 24 | | Phạm, Nhã Uyên 2018 | VIE | | CB | Tlchess |
| 25 | | Trần, Hoài Quỳnh Anh 2017 | VIE | | CB | Tlchess |
| 26 | | Trần, Huỳnh Kim Hạnh 2018 | VIE | | CB | Tlchess |
| 27 | | Trần, Quang Khải 2018 | VIE | | CB | Tlchess |
| 28 | | Trình, Minh Khang 2020 | VIE | | CB | Tlchess |
| 29 | | Trình, Minh Quân 2018 | VIE | | CB | Tlchess |
| 30 | | Vũ, Lan Anh 2017 | VIE | | CB | Tlchess |
|
|
|
|