Giải vô địch Cờ vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2026 Cờ tiêu chuẩn: Bảng nam U13

Organizador(es)Liên đoàn Cờ Việt Nam & Sở VHTT&DL tỉnh Quảng Trị
FederaçãoVietnã ( VIE )
Árbitro PrincipalGM/IA Bùi Vinh [12400726]
Tempo de reflexão (Standard)60 phút + 30 giây
LocalNhà thi đấu Kim Cương, phường Đồng Thuận, tỉnh Quảng Trị
Number of rounds9
Tournament typeSuíço
Cálculo de Rating -
Data2026/08/22 até 2026/08/31
Elo médio / Average age1700 / 12
Programa de emparceiramentoSwiss-Manager de Heinz HerzogFicheiro do Swiss-Manager

Última Atualização25.08.2026 04:59:18, Criado por / Última atualização: GM.Bui Vinh- Kientuongtuonglai

Selecção de torneioCờ nhanh - Nữ: G06, G07, G08, G09, G10, G11, G13, G15, G17, G20
Cờ nhanh - Nam: U06, U07, U08, U09, U10, U11, U13, U15, U17, U20
Cờ chớp - Nữ: G06, G07, G08, G09, G10, G11, G13, G15, G17, G20
Cờ chớp - Nam: U06, U07, U08, U09, U10, U11, U13, U15, U17, U20
Cờ siêu chớp - Nữ: G06, G07, G08, G09, G10, G11, G13, G15, G17, G20
Cờ siêu chớp - Nam: U06, U07, U08, U09, U10, U11, U13, U15, U17, U20
Cờ TC - Nữ: G06, G07, G08, G09, G10, G11, G13, G15, G17, G20
Cờ TC - Nam: U06, U07, U08, U09, U10, U11, U13, U15, U17, U20
Selecção de parâmetros não mostrar detalhes do torneio, Ligação com calendário de torneios
Vista geral de equipaAGI, BNI, CGO, CTH, DAK, DAN, DHO, DON, DTH, HAG, HCM, HNO, HPD, HPH, HUE, KHO, LCI, LDO, NAN, NBI, QDO, QNI, QTR, SGC, TAN, THO, TNG, TNV, VLO, VNC
Visão geral dos gruposU13
ListasRanking inicial, Lista alfabética, Estatísticas de federação, jogos e títulos, Lista alfabética de todos os grupos, Horário
Os cinco melhores jogadores, estatísicas de medalhas
Excel e ImpressãoExportar para Excel (.xlsx), Exportar para PDF, QR-Codes
Search for player Procurar

Ranking inicial

Nº.NomeID FIDEFEDEloIGrClube/Cidade
1CMNguyễn Lương Vũ12429740DAN2038U13Đà Nẵng
2AGMPhan Trần Khôi Nguyên12438103DAN2016U13Đà Nẵng
3CMNguyễn Quang Anh12432377HNO1999U13Hà Nội
4Nguyễn Trường An Khang12427616HNO1990U13Hà Nội
5Hoàng Minh Hiếu12430854HCM1972U13Tp Hồ Chí Minh
6AFMTrần Phạm Quang Minh12433810HCM1972U13Tp Hồ Chí Minh
7Nguyễn Vũ Bảo Lâm12432105HCM1935U13Tp Hồ Chí Minh
8Đoàn Tuấn Khôi12441767HNO1914U13Hà Nội
9Trần Minh Hiếu12429155HCM1892U13Tp Hồ Chí Minh
10AFMPhan Hoàng Bách12450626DON1853U13Đồng Nai
11ACMBùi Quang Huy12431265QDO1850U13Quân Đội
12Nguyễn Duy Đạt12432610HNO1823U13Hà Nội
13Nguyễn Minh12430480HNO1798U13Hà Nội
14Nguyễn Đức Khải12436224HCM1792U13Tp Hồ Chí Minh
15Lê Minh Hoàng Chính12431060CTH1764U13Cần Thơ
16AIMNguyễn Trường Phúc12431591CTH1761U13Cần Thơ
17Phạm Hoàng Bảo Khang12445711HCM1728U13Tp Hồ Chí Minh
18Nguyễn Hoàng Minh12426687HNO1724U13Hà Nội
19Phạm Hồng Đức12434485CTH1705U13Cần Thơ
20Nguyễn Tiến Anh Khôi12452998HNO1701U13Hà Nội
21Nguyễn Việt Cường12441228HNO1701U13Hà Nội
22Phan Minh Trí12430994HNO1697U13Hà Nội
23Trần Đại Quang12427659QNI1685U13Quảng Ninh
24Cao Kiến Bình12431508DON1672U13Đồng Nai
25Lê Khôi Nguyên12443212HNO1667U13Hà Nội
26Nguyễn Hoàng Phúc12453471KHO1653U13Khánh Hòa
27Nguyễn Phước Nguyên12451371CTH1647U13Cần Thơ
28Hồ Minh Đức12497428HCM1638U13Tp Hồ Chí Minh
29Lê Sỹ Nguyên12456560QDO1622U13Quân Đội
30Nguyễn Việt Dũng12431680AGI1610U13An Giang
31Lê Dương Quốc Bình12452432CTH1596U13Cần Thơ
32Cao Phúc Đình Bảo12453722LDO1564U13Lâm Đồng
33Phạm Đức Minh12438561HPH1554U13Hải Phòng
34Trần Quý Ngọc12462934HUE1551U13Thành Phố Huế
35Nguyễn Anh Khôi12464228QTR1531U13Quảng Trị
36Lê Duy Đức Anh12487481QTR0U13Quảng Trị
37Nguyễn Bùi Quang Chiến561022195QTR0U13Quảng Trị
38Trần Sơn Tùng561016306HNO0U13Hà Nội