Giải vô địch Cờ vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2026 Cờ tiêu chuẩn: Bảng nam U11

Organizador(es)Liên đoàn Cờ Việt Nam & Sở VHTT&DL tỉnh Quảng Trị
FederaçãoVietnã ( VIE )
Árbitro PrincipalGM/IA Bùi Vinh [12400726]
Tempo de reflexão (Standard)60 phút + 30 giây
LocalNhà thi đấu Kim Cương, phường Đồng Thuận, tỉnh Quảng Trị
Number of rounds9
Tournament typeSuíço
Cálculo de Rating -
Data2026/08/22 até 2026/08/31
Elo médio / Average age1623 / 11
Programa de emparceiramentoSwiss-Manager de Heinz HerzogFicheiro do Swiss-Manager

Última Atualização25.08.2026 03:24:53, Criado por / Última atualização: GM.Bui Vinh- Kientuongtuonglai

Selecção de torneioCờ nhanh - Nữ: G06, G07, G08, G09, G10, G11, G13, G15, G17, G20
Cờ nhanh - Nam: U06, U07, U08, U09, U10, U11, U13, U15, U17, U20
Cờ chớp - Nữ: G06, G07, G08, G09, G10, G11, G13, G15, G17, G20
Cờ chớp - Nam: U06, U07, U08, U09, U10, U11, U13, U15, U17, U20
Cờ siêu chớp - Nữ: G06, G07, G08, G09, G10, G11, G13, G15, G17, G20
Cờ siêu chớp - Nam: U06, U07, U08, U09, U10, U11, U13, U15, U17, U20
Cờ TC - Nữ: G06, G07, G08, G09, G10, G11, G13, G15, G17, G20
Cờ TC - Nam: U06, U07, U08, U09, U10, U11, U13, U15, U17, U20
Selecção de parâmetros não mostrar detalhes do torneio, Ligação com calendário de torneios
Vista geral de equipaAGI, BNI, CGO, CTH, DAK, DAN, DHO, DON, DTH, HAG, HCM, HNO, HPD, HPH, HUE, KHO, LCI, LDO, NAN, NBI, QDO, QNI, QTR, SGC, TAN, THO, TNG, TNV, VLO, VNC
Visão geral dos gruposU11
ListasRanking inicial, Lista alfabética, Estatísticas de federação, jogos e títulos, Lista alfabética de todos os grupos, Horário
Os cinco melhores jogadores, estatísicas de medalhas
Excel e ImpressãoExportar para Excel (.xlsx), Exportar para PDF, QR-Codes
Search for player Procurar

Ranking inicial

Nº.NomeID FIDEFEDEloIGrClube/Cidade
1CMLê Phan Hoàng Quân12432881HCM2207U11Tp Hồ Chí Minh
2CMNguyễn Xuân Phương12439975HNO2116U11Hà Nội
3CMHoàng Tấn Vinh12436291QDO2031U11Quân Đội
4Nguyễn Nhất Khương12431656HCM1869U11Tp Hồ Chí Minh
5Nguyễn Phúc Nguyên12435791HNO1784U11Hà Nội
6Lê Ngọc Minh Khang12491152HNO1769U11Hà Nội
7Võ Nguyễn Thiên Ân12436305HCM1753U11Tp Hồ Chí Minh
8Nguyễn Quang Huy12478962HCM1749U11Tp Hồ Chí Minh
9AIMHồ Nhật Vinh12429708HCM1739U11Tp Hồ Chí Minh
10Lê Minh Đức12443301HCM1736U11Tp Hồ Chí Minh
11Phan Đăng Khôi12442330HCM1734U11Tp Hồ Chí Minh
12Đoàn Nhật Minh12440108HNO1729U11Hà Nội
13Nguyễn Thành Nam12442453HNO1717U11Hà Nội
14Nguyễn Tiến Thành12461695HNO1672U11Hà Nội
15Phạm Bảo An12441350QDO1672U11Quân Đội
16Bùi Đức Khang12476820DAK1668U11Đắk Lắk
17Hồ Nhật Nam12433578HCM1646U11Tp Hồ Chí Minh
18Đặng Thái Phong12430285LCI1627U11Lào Cai
19Lê Tất Đạt12445991HCM1557U11Tp Hồ Chí Minh
20Bùi Tuấn Dũng12435961NAN1537U11Nghệ An
21Nguyễn Đăng Quang12454575QTR1534U11Quảng Trị
22Hồ Anh Quân12438022QDO1529U11Quân Đội
23Nguyễn Hữu Phát12470260DON1526U11Đồng Nai
24Nguyễn Minh Nhật12438413HNO1465U11Hà Nội
25Phạm Thành Long12458465TNG1461U11Thái Nguyên
26Nguyễn Đức Khang12485713QTR1460U11Quảng Trị
27Phan Khắc Hoàng Bách12475165HCM1401U11Tp Hồ Chí Minh
28Hoàng Đức Tuệ12454559QTR0U11Quảng Trị
29Phạm Ngọc Tùng Minh12471780QDO0U11Quân Đội
30Trần Văn Nhật Vũ561020729QTR0U11Quảng Trị