Giải vô địch Cờ vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2026 Cờ tiêu chuẩn: Bảng nữ G13

OrganizátorLiên đoàn Cờ Việt Nam & Sở VHTT&DL tỉnh Quảng Trị
FederáciaVietnam ( VIE )
Hlavný rozhodcaGM/IA Bùi Vinh [12400726]
Bedenkzeit (Standard)60 phút + 30 giây
MiestoNhà thi đấu Kim Cương, phường Đồng Thuận, tỉnh Quảng Trị
Number of rounds9
Tournament typeŠvajčiarsky systém
Rating calculation -
Od - do2026/08/22 - 2026/08/31
Ø rating / Average age1511 / 13
Žrebovací programSwiss-Manager od Heinza HerzogaSwiss-Manager dátový súbor

Posledná aktualizácia 24.08.2026 16:23:05, Creator/Last Upload: GM.Bui Vinh- Kientuongtuonglai

Výber turnajaCờ nhanh - Nữ: G06, G07, G08, G09, G10, G11, G13, G15, G17, G20
Cờ nhanh - Nam: U06, U07, U08, U09, U10, U11, U13, U15, U17, U20
Cờ chớp - Nữ: G06, G07, G08, G09, G10, G11, G13, G15, G17, G20
Cờ chớp - Nam: U06, U07, U08, U09, U10, U11, U13, U15, U17, U20
Cờ siêu chớp - Nữ: G06, G07, G08, G09, G10, G11, G13, G15, G17, G20
Cờ siêu chớp - Nam: U06, U07, U08, U09, U10, U11, U13, U15, U17, U20
Cờ TC - Nữ: G06, G07, G08, G09, G10, G11, G13, G15, G17, G20
Cờ TC - Nam: U06, U07, U08, U09, U10, U11, U13, U15, U17, U20
Výber parametrov skry detaily turnaja, Link tournament to the tournament calendar
Prehľad družstvaAGI, BNI, CGO, CTH, DAK, DAN, DHO, DON, DTH, HAG, HCM, HNO, HPD, HPH, HUE, KHO, LCI, LDO, NAN, NBI, QDO, QNI, QTR, SGC, TAN, THO, TNG, TNV, VLO, VNC
Overview for groupsG13
VýstupyŠtartová listina, Zoznam hráčov podľa abecedy, Štatistika federácií, partií a titulov, Alphabetical list all groups, Časový rozpis
5 najlepších hráčov, Štatistika medailí
Excel a tlačExport do Excelu (.xlsx), Export do PDF, QR-Codes
Search for player Hladaj

Štartová listina

č.TMenoFideIDFEDEloFGrKlub
1Dương Ngọc Ngà12429252HCM1800G13Tp Hồ Chí Minh
2Dương Ngọc Uyên12430935CTH1799G13Cần Thơ
3Phạm Như Ý12430633LCI1773G13Lào Cai
4Nguyễn Thanh Hương12438316HCM1742G13Tp Hồ Chí Minh
5Nguyễn Đình Tâm Anh12431214DAN1740G13Đà Nẵng
6Phạm Thị Minh Ngọc12427748NBI1681G13Ninh Bình
7Phan Huyền Trang12432741CTH1669G13Cần Thơ
8Phạm Bảo Châu12441341QDO1665G13Quân Đội
9AIMTrần Dương Hoàng Ngân12426997HCM1662G13Tp Hồ Chí Minh
10Nguyễn Thanh Lam12451517HUE1650G13Thành Phố Huế
11Phan Ngọc Bảo Châu12429180HCM1643G13Tp Hồ Chí Minh
12Phạm Ngọc Tùng Lan12463841CTH1634G13Cần Thơ
13Huỳnh Lê Khánh Ngọc12429287HCM1605G13Tp Hồ Chí Minh
14Nguyễn Ngọc Thảo Nguyên12423521HPH1605G13Hải Phòng
15Nguyễn Thị Thu Hà12451053HCM1600G13Tp Hồ Chí Minh
16Mai Nhất Thiên Kim12437000CTH1544G13Cần Thơ
17Nguyễn Thị Hồng Hà12427608QNI1537G13Quảng Ninh
18Bùi Linh Anh12432059DTH1517G13Đồng Tháp
19Trần Ngọc Minh Khuê12431664HCM1512G13Tp Hồ Chí Minh
20Đào Nguyễn Ngọc Lam12444308HCM1507G13Tp Hồ Chí Minh
21Lê Hải My12454354DAN1493G13Đà Nẵng
22Nguyễn Hà Phương12469521HPH1417G13Hải Phòng
23Lê Ngọc Khả Hân12466514DAN0G13Đà Nẵng
24Lê Thu Uyên12465445QTR0G13Quảng Trị
25Nguyễn Kiều Trinh561020664QTR0G13Quảng Trị
26Võ Hồng Thiên Ngọc12452440CTH0G13Cần Thơ
27Vũ Ngọc Linh Đan12448648HCM0G13Tp Hồ Chí Minh