Giải vô địch Cờ vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2026 Cờ tiêu chuẩn: Bảng nữ G11

OrganizzatoreLiên đoàn Cờ Việt Nam & Sở VHTT&DL tỉnh Quảng Trị
FederazioneVietnam ( VIE )
Capo arbitroGM/IA Bùi Vinh [12400726]
Tempo di riflessione (Standard)60 phút + 30 giây
LuogoNhà thi đấu Kim Cương, phường Đồng Thuận, tỉnh Quảng Trị
Number of rounds9
Tournament typeTorneo svizzero
Rating calculation -
Dal2026/08/22 al 2026/08/31
Media ELO / Average age1789 / 11
Programma per accoppiamentiSwiss-Manager de Heinz HerzogFile torneo in formato Swiss-Manager

Il sito e stato aggiornato il30.08.2026 05:52:15, Creatore/Ultimo Upload: GM.Bui Vinh- Kientuongtuonglai

Selezione torneoCờ nhanh - Nữ: G06, G07, G08, G09, G10, G11, G13, G15, G17, G20
Cờ nhanh - Nam: U06, U07, U08, U09, U10, U11, U13, U15, U17, U20
Cờ chớp - Nữ: G06, G07, G08, G09, G10, G11, G13, G15, G17, G20
Cờ chớp - Nam: U06, U07, U08, U09, U10, U11, U13, U15, U17, U20
Cờ siêu chớp - Nữ: G06, G07, G08, G09, G10, G11, G13, G15, G17, G20
Cờ siêu chớp - Nam: U06, U07, U08, U09, U10, U11, U13, U15, U17, U20
Cờ TC - Nữ: G06, G07, G08, G09, G10, G11, G13, G15, G17, G20
Cờ TC - Nam: U06, U07, U08, U09, U10, U11, U13, U15, U17, U20
Selezione die Parametri Non mostrare dettaglio torneo, Link tournament to the tournament calendar
Panoramica per squadraAGI, BNI, CGO, CTH, DAK, DAN, DHO, DON, DTH, HAG, HCM, HNO, HPD, HPH, HUE, KHO, LCI, LDO, NAN, NBI, QDO, QNI, QTR, SGC, TAN, THO, TNG, TNV, VLO, VNC
Overview for groupsG11
ListeElenco giocatori per sorteggio, Elenco giocatori in ordine alfabetico, Statistica per Paese-, Incontro- e Titolo, Lista alfabetica tutti i gruppi, calendario partite
Tabellone dopo 7 turni, Tabellone per numero sorteggio
Accoppiamenti giocatoriTur.1, Tur.2, Tur.3, Tur.4, Tur.5, Tur.6, Tur.7, Tur.8/9 , non sorteggiato
Classifica perTur.1, Tur.2, Tur.3, Tur.4, Tur.5, Tur.6, Tur.7
I 5 migliori giocatori, Statistica medaglie
Excel e stampeExcel-Export (.xlsx), Esporta in PDF, QR-Codes
Search for player Cerca

Elenco giocatori per sorteggio

Nr.NomeFideIDpaeseEloIGrCircolo/Luogo
1WCMNguyễn Thị Phương Anh12433390NAN1837G11Nghệ An
2Nguyễn Vũ Bảo Châu12432113HCM1816G11Tp Hồ Chí Minh
3Lưu Minh Trang12457531HNO1810G11Hà Nội
4Vũ Thị Yến Chi12442305HCM1793G11Tp Hồ Chí Minh
5WCMTrần Hoàng Bảo An12432342CTH1783G11Cần Thơ
6Nguyễn Ngọc Xuân Sang12432652CTH1644G11Cần Thơ
7Trương Nguyễn Thiên An12432350DAN1627G11Đà Nẵng
8Nguyễn Thị Quỳnh Hoa12435538HNO1624G11Hà Nội
9Nguyễn Minh Thư12476552DTH1599G11Đồng Tháp
10Phạm Trương Mỹ An12469742HCM1598G11Tp Hồ Chí Minh
11Nguyễn Hoàng Minh Vy12458805HPD1586G11Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ
12Nguyễn Lệ Mi Sa12465593NAN1555G11Nghệ An
13Đặng Phùng Nam Phương12466565HUE1527G11Thành Phố Huế
14Trần Kim An12461423HCM1516G11Tp Hồ Chí Minh
15Lý Huỳnh Nhật Anh12434183DTH1505G11Đồng Tháp
16Nguyễn Uyên Nhi12469548HPH1476G11Hải Phòng
17Bảo Kim Ngân12454346DAN1451G11Đà Nẵng
18Nguyễn Quỳnh Hương12460621QTR0G11Quảng Trị
19Nguyễn Thiên Ngân12447854AGI0G11An Giang
20Nguyễn Việt Hà561023680QTR0G11Quảng Trị
21Phạm Kim Hoa12481130KHO0G11Khánh Hòa
22Phan Như Ngọc12470902DAN0G11Đà Nẵng