Giải vô địch Cờ vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2026 Cờ tiêu chuẩn: Bảng nữ G10

OrganizátorLiên đoàn Cờ Việt Nam & Sở VHTT&DL tỉnh Quảng Trị
FederáciaVietnam ( VIE )
Hlavný rozhodcaGM/IA Bùi Vinh [12400726]
Bedenkzeit (Standard)60 phút + 30 giây
MiestoNhà thi đấu Kim Cương, phường Đồng Thuận, tỉnh Quảng Trị
Number of rounds9
Tournament typeŠvajčiarsky systém
Rating calculation -
Od - do2026/08/22 - 2026/08/31
Ø rating / Average age1388 / 10
Žrebovací programSwiss-Manager od Heinza HerzogaSwiss-Manager dátový súbor

Posledná aktualizácia 25.08.2026 04:02:12, Creator/Last Upload: GM.Bui Vinh- Kientuongtuonglai

Výber turnajaCờ nhanh - Nữ: G06, G07, G08, G09, G10, G11, G13, G15, G17, G20
Cờ nhanh - Nam: U06, U07, U08, U09, U10, U11, U13, U15, U17, U20
Cờ chớp - Nữ: G06, G07, G08, G09, G10, G11, G13, G15, G17, G20
Cờ chớp - Nam: U06, U07, U08, U09, U10, U11, U13, U15, U17, U20
Cờ siêu chớp - Nữ: G06, G07, G08, G09, G10, G11, G13, G15, G17, G20
Cờ siêu chớp - Nam: U06, U07, U08, U09, U10, U11, U13, U15, U17, U20
Cờ TC - Nữ: G06, G07, G08, G09, G10, G11, G13, G15, G17, G20
Cờ TC - Nam: U06, U07, U08, U09, U10, U11, U13, U15, U17, U20
Výber parametrov skry detaily turnaja, Link tournament to the tournament calendar
Prehľad družstvaAGI, BNI, CGO, CTH, DAK, DAN, DHO, DON, DTH, HAG, HCM, HNO, HPD, HPH, HUE, KHO, LCI, LDO, NAN, NBI, QDO, QNI, QTR, SGC, TAN, THO, TNG, TNV, VLO, VNC
Overview for groupsG10
VýstupyŠtartová listina, Zoznam hráčov podľa abecedy, Štatistika federácií, partií a titulov, Alphabetical list all groups, Časový rozpis
5 najlepších hráčov, Štatistika medailí
Excel a tlačExport do Excelu (.xlsx), Export do PDF, QR-Codes
Search for player Hladaj

Štartová listina

č.TMenoFideIDFEDEloFGrKlub
1Nguyễn Vũ Bảo Châu12432113HCM1816G10Tp Hồ Chí Minh
2ACMLý Khả Hân12442666HCM1807G10Tp Hồ Chí Minh
3Nguyễn Diệu Anh12454974CTH1639G10Cần Thơ
4Vũ Khánh An12468860HNO1594G10Hà Nội
5Nguyễn Khánh Hân12454796CTH1539G10Cần Thơ
6Nguyễn Thảo Anh12451509HUE1526G10Thành Phố Huế
7Trương Bối Diệp12452912NAN1475G10Nghệ An
8Tạ Gia Hân12444596HNO1462G10Hà Nội
9Trần Nguyễn Hà Phương12436194HNO1454G10Hà Nội
10Trịnh Lê Bảo Trân12443603HCM1454G10Tp Hồ Chí Minh
11Lê Khánh Ly12469564HPH1436G10Hải Phòng
12Dương Phương Nhật Chi561023760DHO0G10Clb Cờ Vua Đồng Hới
13Hồ An Nhiên12461300DAN0G10Đà Nẵng
14Phạm Lan Ngọc Thư12452718KHO0G10Khánh Hòa
15Phạm Quỳnh Anh12454630THO0G10Thanh Hóa
16Trần Gia Vỹ Yên561021725QTR0G10Quảng Trị