Giải vô địch Cờ vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2026 Cờ tiêu chuẩn: Bảng nữ G10|
Posledná aktualizácia 25.08.2026 04:02:12, Creator/Last Upload: GM.Bui Vinh- Kientuongtuonglai
| Výber turnaja | Cờ nhanh - Nữ: G06, G07, G08, G09, G10, G11, G13, G15, G17, G20 Cờ nhanh - Nam: U06, U07, U08, U09, U10, U11, U13, U15, U17, U20 Cờ chớp - Nữ: G06, G07, G08, G09, G10, G11, G13, G15, G17, G20 Cờ chớp - Nam: U06, U07, U08, U09, U10, U11, U13, U15, U17, U20 Cờ siêu chớp - Nữ: G06, G07, G08, G09, G10, G11, G13, G15, G17, G20 Cờ siêu chớp - Nam: U06, U07, U08, U09, U10, U11, U13, U15, U17, U20 Cờ TC - Nữ: G06, G07, G08, G09, G10, G11, G13, G15, G17, G20 Cờ TC - Nam: U06, U07, U08, U09, U10, U11, U13, U15, U17, U20 |
| Výber parametrov | skry detaily turnaja, Link tournament to the tournament calendar |
| Prehľad družstva | AGI, BNI, CGO, CTH, DAK, DAN, DHO, DON, DTH, HAG, HCM, HNO, HPD, HPH, HUE, KHO, LCI, LDO, NAN, NBI, QDO, QNI, QTR, SGC, TAN, THO, TNG, TNV, VLO, VNC |
| Overview for groups | G10 |
| Výstupy | Štartová listina, Zoznam hráčov podľa abecedy, Štatistika federácií, partií a titulov, Alphabetical list all groups, Časový rozpis |
| 5 najlepších hráčov, Štatistika medailí |
| Excel a tlač | Export do Excelu (.xlsx), Export do PDF, QR-Codes |
| |
|
|
|
|
|