Giải vô địch Cờ vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2026 Cờ siêu chớp: Bảng nam U15

OrganizzatoreLiên đoàn Cờ Việt Nam & Sở VHTT&DL tỉnh Quảng Trị
FederazioneVietnam ( VIE )
Capo arbitroGM/IA Bùi Vinh [12400726]
Tempo di riflessione (Blitz)1 phút + 2 giây
LuogoNhà thi đấu Kim Cương, phường Đồng Thuận, tỉnh Quảng Trị
Number of rounds9
Tournament typeTorneo svizzero
Rating calculation -
Dal2026/08/22 al 2026/08/31
Media ELO / Average age1815 / 14
Programma per accoppiamentiSwiss-Manager de Heinz HerzogFile torneo in formato Swiss-Manager

Il sito e stato aggiornato il25.08.2026 04:53:52, Creatore: GM.Bui Vinh- Kientuongtuonglai,Ultimo Upload: Cờ Vua Miền Trung

Selezione torneoCờ nhanh - Nữ: G06, G07, G08, G09, G10, G11, G13, G15, G17, G20
Cờ nhanh - Nam: U06, U07, U08, U09, U10, U11, U13, U15, U17, U20
Cờ chớp - Nữ: G06, G07, G08, G09, G10, G11, G13, G15, G17, G20
Cờ chớp - Nam: U06, U07, U08, U09, U10, U11, U13, U15, U17, U20
Cờ siêu chớp - Nữ: G06, G07, G08, G09, G10, G11, G13, G15, G17, G20
Cờ siêu chớp - Nam: U06, U07, U08, U09, U10, U11, U13, U15, U17, U20
Cờ TC - Nữ: G06, G07, G08, G09, G10, G11, G13, G15, G17, G20
Cờ TC - Nam: U06, U07, U08, U09, U10, U11, U13, U15, U17, U20
Selezione die Parametri Non mostrare dettaglio torneo, Link tournament to the tournament calendar
Panoramica per squadraAGI, BNI, CGO, CTH, DAK, DAN, DHO, DON, DTH, HAG, HCM, HNO, HPD, HPH, HUE, KHO, LCI, LDO, NAN, NBI, QDO, QNI, QTR, SGC, TAN, THO, TNG, TNV, VLO, VNC
Overview for groupsU15
ListeElenco giocatori per sorteggio, Elenco giocatori in ordine alfabetico, Statistica per Paese-, Incontro- e Titolo, Lista alfabetica tutti i gruppi, calendario partite
Tabellone finale dopo 9 turni, Tabellone per numero sorteggio
Accoppiamenti giocatoriTur.1, Tur.2, Tur.3, Tur.4, Tur.5, Tur.6, Tur.7, Tur.8, Tur.9/9 , non sorteggiato
Classifica perTur.1, Tur.2, Tur.3, Tur.4, Tur.5, Tur.6, Tur.7, Tur.8, Tur.9
I 5 migliori giocatori, Statistica medaglie
Excel e stampeExcel-Export (.xlsx), Esporta in PDF, QR-Codes
Search for player Cerca

Elenco giocatori per sorteggio

Nr.NomeFideIDpaeseEloIGrCircolo/Luogo
1IMĐầu Khương Duy12424722HNO2447U15Hà Nội
2Nguyễn Tùng Quân12432067LDO2321U15Lâm Đồng
3CMNguyễn Nam Kiệt12425346HNO2201U15Hà Nội
4CMLê Anh Tú12424846HNO2045U15Hà Nội
5Triệu Gia Huy12425109HNO2015U15Hà Nội
6Châu Văn Khải Hoàn12434914HUE1984U15Thành Phố Huế
7Nguyễn Lê Nhật Quang12442925HCM1954U15Tp Hồ Chí Minh
8Nguyễn Lê Nguyên12426792HCM1929U15Tp Hồ Chí Minh
9Nguyễn Thế Tuấn Anh12424056HCM1928U15Tp Hồ Chí Minh
10Trịnh Hoàng Lâm12436950HNO1912U15Hà Nội
11Bùi Minh Quân12432580KHO1902U15Khánh Hòa
12Vũ Giang Minh Đức12424161QNI1891U15Quảng Ninh
13Nguyễn Khắc Bảo An12424102QNI1865U15Quảng Ninh
14Nguyễn Nghĩa Gia Bình12417548HNO1854U15Hà Nội
15Nguyễn Đắc Nguyên Dũng12424340HUE1838U15Thành Phố Huế
16Trần Hoàng12433500HCM1829U15Tp Hồ Chí Minh
17Đỗ Tiến Quang Minh12428647HCM1791U15Tp Hồ Chí Minh
18Trần Hoàng Phước Trí12452602LDO1774U15Lâm Đồng
19AFMLê Hoàng Nhật Tuyên12471917AGI1740U15An Giang
20AFMNguyễn Vương Đăng Minh12429899HNO1705U15Hà Nội
21Trương Đức Hùng12442402HNO1670U15Hà Nội
22Nguyễn Đại Việt Cường12465011QTR1623U15Quảng Trị
23Vũ Duy Minh12473324HNO1613U15Hà Nội
24Đàm Minh Quân12450286HCM1610U15Tp Hồ Chí Minh
25AIMĐặng Phương Nam12498777SGC1596U15Trung Tâm Cờ Vua Sài Gòn
26Nguyễn Gia Đức12479314HCM1595U15Tp Hồ Chí Minh
27Châu Thiên Phú12446327HCM1580U15Tp Hồ Chí Minh
28Nguyễn Khánh Nam12491322HNO1526U15Hà Nội
29Lê Phùng Đức Tài12471437DON1518U15Đồng Nai
30Phạm Quốc Đạt12434949HCM1512U15Tp Hồ Chí Minh
31Nguyễn Thế Sơn12466735QTR1483U15Quảng Trị