Giải vô địch Cờ vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2026 Cờ siêu chớp: Bảng nam U09

Organizator(i)Liên đoàn Cờ Việt Nam & Sở VHTT&DL tỉnh Quảng Trị
SavezVietnam ( VIE )
Glavni sudacGM/IA Bùi Vinh [12400726]
Tempo igre (Blitz)1 phút + 2 giây
LokacijaNhà thi đấu Kim Cương, phường Đồng Thuận, tỉnh Quảng Trị
Broj kola9
Sustav sparivanjaŠvicarac
Obračun rejtinga -
Datum2026/08/22 do 2026/08/31
Prosječan rejting / Average age1489 / 9
Program za sparivanjeSwiss-Manager od Heinza HerzogaSwiss-Manager turnirski podatak

Zadnja izmjena25.08.2026 05:00:12, Creator: GM.Bui Vinh- Kientuongtuonglai,Last Upload: Cờ Vua Miền Trung

Odabir turniraCờ nhanh - Nữ: G06, G07, G08, G09, G10, G11, G13, G15, G17, G20
Cờ nhanh - Nam: U06, U07, U08, U09, U10, U11, U13, U15, U17, U20
Cờ chớp - Nữ: G06, G07, G08, G09, G10, G11, G13, G15, G17, G20
Cờ chớp - Nam: U06, U07, U08, U09, U10, U11, U13, U15, U17, U20
Cờ siêu chớp - Nữ: G06, G07, G08, G09, G10, G11, G13, G15, G17, G20
Cờ siêu chớp - Nam: U06, U07, U08, U09, U10, U11, U13, U15, U17, U20
Cờ TC - Nữ: G06, G07, G08, G09, G10, G11, G13, G15, G17, G20
Cờ TC - Nam: U06, U07, U08, U09, U10, U11, U13, U15, U17, U20
Odabir parametara bez podataka o turniru, Link tournament to the tournament calendar
Pregled za momčadAGI, BNI, CGO, CTH, DAK, DAN, DHO, DON, DTH, HAG, HCM, HNO, HPD, HPH, HUE, KHO, LCI, LDO, NAN, NBI, QDO, QNI, QTR, SGC, TAN, THO, TNG, TNV, VLO, VNC
Overview for groupsU09
ListeLista po nositeljstvu, Abecedni popis igrača, Podaci o Savezima, Partijama i Titulama, Alphabetical list all groups, Satnica
Konačni poredak sa partijama nakon 9 Kola, Lista po nositeljstvu sa partijama
Bodovi po pločamaKolo.1, Kolo.2, Kolo.3, Kolo.4, Kolo.5, Kolo.6, Kolo.7, Kolo.8, Kolo.9/9 , nisu parovani
Poredak nakonKolo.1, Kolo.2, Kolo.3, Kolo.4, Kolo.5, Kolo.6, Kolo.7, Kolo.8, Kolo.9
Pet najboljih igrača, podaci o medaljama
Pretvori u Excel i PrintajPretvoti u Excel (.xlsx), Pretvori u PDF-File, QR-Codes
Search for player Pretraži

Lista po nositeljstvu

Br.ImeFideIDFEDRtgISk.Klub/Grad
1Nguyễn, Hữu Trường Phúc561014770QTR1894U09Quảng Trị
2Nguyễn, Bảo Nam12441708HNO1796U09Hà Nội
3Vũ, Tuấn Trường12472808NBI1786U09Ninh Bình
4Phạm, Xuân An12461750HNO1714U09Hà Nội
5Hoàng, Gia Bảo12467871HCM1702U09Tp Hồ Chí Minh
6Nguyễn, Minh Khang12474444NBI1701U09Ninh Bình
7Đỗ, Trí Hiếu12456705HNO1699U09Hà Nội
8AFMNguyễn, Viết Hoàng Phúc12437522HCM1648U09Tp Hồ Chí Minh
9Lê, Trương Nam Tú12466743DAN1640U09Đà Nẵng
10Nguyễn, Đặng Kiến Văn12441120CTH1632U09Cần Thơ
11Lê, Ngọc Trường Sơn12443883QNI1631U09Quảng Ninh
12Hồ, Vũ Khôi Nguyên561007870DAN1594U09Đà Nẵng
13Huỳnh, Thiên Ân12471682HCM1581U09Tp Hồ Chí Minh
14Dương, Hải Bình561000787HCM1569U09Tp Hồ Chí Minh
15Nguyễn, Phúc Thịnh12476471DTH1566U09Đồng Tháp
16Nguyễn, Quang Minh12483010NAN1564U09Nghệ An
17Tăng, Duy Khanh12442607HCM1557U09Tp Hồ Chí Minh
18Nguyễn, Tùng Lâm12462004HAG1549U09Clb Cờ Vua Hà Giang
19Đoàn, Duy Khiêm12485900DAN1532U09Đà Nẵng
20Nguyễn, Chí Kiên12454419QDO1526U09Quân Đội
21Nguyễn, Duy Dũng12454613THO1520U09Thanh Hóa
22Lê, Xuân Bách12471755HNO1517U09Hà Nội
23Vũ, Thành An12439797HNO1508U09Hà Nội
24Nguyễn, Nhật Khang12498270HUE1507U09Thành Phố Huế
25Hoàng, Minh Phước12452360HUE1491U09Thành Phố Huế
26Nguyễn, Tấn Trường12455113DTH1436U09Đồng Tháp
27Nguyễn, Lê Tấn Khang561017329QTR1435U09Quảng Trị
28Võ, Hồng Thiên Long12449911CTH1422u09Cần Thơ
29Nguyễn, Bách Khoa12455091DTH1405U09Đồng Tháp
30Bùi, Thanh Phong12437891HNO0U09Hà Nội
31Lê, Quốc Lâm12453250VNC0U09Trung Tâm Cờ Vua Vnca
32Phan, Hoàng Tuấn Anh12462675DAN0U09Đà Nẵng
33Phan, Minh Khang561020699QTR0U09Quảng Trị
34Trần, Minh Hiếu561013641HUE0U09Thành Phố Huế
35Võ, Hữu Hùng Cường12464546QTR0U09Quảng Trị