Giải vô địch Cờ vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2026 Cờ siêu chớp: Bảng nam U09|
Zadnja izmjena25.08.2026 05:00:12, Creator: GM.Bui Vinh- Kientuongtuonglai,Last Upload: Cờ Vua Miền Trung
| Odabir turnira | Cờ nhanh - Nữ: G06, G07, G08, G09, G10, G11, G13, G15, G17, G20 Cờ nhanh - Nam: U06, U07, U08, U09, U10, U11, U13, U15, U17, U20 Cờ chớp - Nữ: G06, G07, G08, G09, G10, G11, G13, G15, G17, G20 Cờ chớp - Nam: U06, U07, U08, U09, U10, U11, U13, U15, U17, U20 Cờ siêu chớp - Nữ: G06, G07, G08, G09, G10, G11, G13, G15, G17, G20 Cờ siêu chớp - Nam: U06, U07, U08, U09, U10, U11, U13, U15, U17, U20 Cờ TC - Nữ: G06, G07, G08, G09, G10, G11, G13, G15, G17, G20 Cờ TC - Nam: U06, U07, U08, U09, U10, U11, U13, U15, U17, U20 |
| Odabir parametara | bez podataka o turniru, Link tournament to the tournament calendar |
| Pregled za momčad | AGI, BNI, CGO, CTH, DAK, DAN, DHO, DON, DTH, HAG, HCM, HNO, HPD, HPH, HUE, KHO, LCI, LDO, NAN, NBI, QDO, QNI, QTR, SGC, TAN, THO, TNG, TNV, VLO, VNC |
| Overview for groups | U09 |
| Liste | Lista po nositeljstvu, Abecedni popis igrača, Podaci o Savezima, Partijama i Titulama, Alphabetical list all groups, Satnica |
| Konačni poredak sa partijama nakon 9 Kola, Lista po nositeljstvu sa partijama |
| Bodovi po pločama | Kolo.1, Kolo.2, Kolo.3, Kolo.4, Kolo.5, Kolo.6, Kolo.7, Kolo.8, Kolo.9/9 , nisu parovani |
| Poredak nakon | Kolo.1, Kolo.2, Kolo.3, Kolo.4, Kolo.5, Kolo.6, Kolo.7, Kolo.8, Kolo.9 |
| Pet najboljih igrača, podaci o medaljama |
| Pretvori u Excel i Printaj | Pretvoti u Excel (.xlsx), Pretvori u PDF-File, QR-Codes |
| |
|
Lista po nositeljstvu
| Br. | | Ime | FideID | FED | RtgI | Sk. | Klub/Grad |
| 1 | | Nguyễn, Hữu Trường Phúc | 561014770 | QTR | 1894 | U09 | Quảng Trị |
| 2 | | Nguyễn, Bảo Nam | 12441708 | HNO | 1796 | U09 | Hà Nội |
| 3 | | Vũ, Tuấn Trường | 12472808 | NBI | 1786 | U09 | Ninh Bình |
| 4 | | Phạm, Xuân An | 12461750 | HNO | 1714 | U09 | Hà Nội |
| 5 | | Hoàng, Gia Bảo | 12467871 | HCM | 1702 | U09 | Tp Hồ Chí Minh |
| 6 | | Nguyễn, Minh Khang | 12474444 | NBI | 1701 | U09 | Ninh Bình |
| 7 | | Đỗ, Trí Hiếu | 12456705 | HNO | 1699 | U09 | Hà Nội |
| 8 | AFM | Nguyễn, Viết Hoàng Phúc | 12437522 | HCM | 1648 | U09 | Tp Hồ Chí Minh |
| 9 | | Lê, Trương Nam Tú | 12466743 | DAN | 1640 | U09 | Đà Nẵng |
| 10 | | Nguyễn, Đặng Kiến Văn | 12441120 | CTH | 1632 | U09 | Cần Thơ |
| 11 | | Lê, Ngọc Trường Sơn | 12443883 | QNI | 1631 | U09 | Quảng Ninh |
| 12 | | Hồ, Vũ Khôi Nguyên | 561007870 | DAN | 1594 | U09 | Đà Nẵng |
| 13 | | Huỳnh, Thiên Ân | 12471682 | HCM | 1581 | U09 | Tp Hồ Chí Minh |
| 14 | | Dương, Hải Bình | 561000787 | HCM | 1569 | U09 | Tp Hồ Chí Minh |
| 15 | | Nguyễn, Phúc Thịnh | 12476471 | DTH | 1566 | U09 | Đồng Tháp |
| 16 | | Nguyễn, Quang Minh | 12483010 | NAN | 1564 | U09 | Nghệ An |
| 17 | | Tăng, Duy Khanh | 12442607 | HCM | 1557 | U09 | Tp Hồ Chí Minh |
| 18 | | Nguyễn, Tùng Lâm | 12462004 | HAG | 1549 | U09 | Clb Cờ Vua Hà Giang |
| 19 | | Đoàn, Duy Khiêm | 12485900 | DAN | 1532 | U09 | Đà Nẵng |
| 20 | | Nguyễn, Chí Kiên | 12454419 | QDO | 1526 | U09 | Quân Đội |
| 21 | | Nguyễn, Duy Dũng | 12454613 | THO | 1520 | U09 | Thanh Hóa |
| 22 | | Lê, Xuân Bách | 12471755 | HNO | 1517 | U09 | Hà Nội |
| 23 | | Vũ, Thành An | 12439797 | HNO | 1508 | U09 | Hà Nội |
| 24 | | Nguyễn, Nhật Khang | 12498270 | HUE | 1507 | U09 | Thành Phố Huế |
| 25 | | Hoàng, Minh Phước | 12452360 | HUE | 1491 | U09 | Thành Phố Huế |
| 26 | | Nguyễn, Tấn Trường | 12455113 | DTH | 1436 | U09 | Đồng Tháp |
| 27 | | Nguyễn, Lê Tấn Khang | 561017329 | QTR | 1435 | U09 | Quảng Trị |
| 28 | | Võ, Hồng Thiên Long | 12449911 | CTH | 1422 | u09 | Cần Thơ |
| 29 | | Nguyễn, Bách Khoa | 12455091 | DTH | 1405 | U09 | Đồng Tháp |
| 30 | | Bùi, Thanh Phong | 12437891 | HNO | 0 | U09 | Hà Nội |
| 31 | | Lê, Quốc Lâm | 12453250 | VNC | 0 | U09 | Trung Tâm Cờ Vua Vnca |
| 32 | | Phan, Hoàng Tuấn Anh | 12462675 | DAN | 0 | U09 | Đà Nẵng |
| 33 | | Phan, Minh Khang | 561020699 | QTR | 0 | U09 | Quảng Trị |
| 34 | | Trần, Minh Hiếu | 561013641 | HUE | 0 | U09 | Thành Phố Huế |
| 35 | | Võ, Hữu Hùng Cường | 12464546 | QTR | 0 | U09 | Quảng Trị |
|
|
|
|