Giải vô địch Cờ vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2026 Cờ siêu chớp: Bảng nam U06

Organizator(i)Liên đoàn Cờ Việt Nam & Sở VHTT&DL tỉnh Quảng Trị
FederacijaVietnam ( VIE )
Glavni sudijaGM/IA Bùi Vinh [12400726]
Bedenkzeit (Blitz)1 phút + 2 giây
StranicaNhà thi đấu Kim Cương, phường Đồng Thuận, tỉnh Quảng Trị
Number of rounds9
Tournament typeŠvicarac
Rating calculation -
Datum2026/08/22 do 2026/08/31
Prosječan rejting / Average age1100 / 6
Program za sparivanjeSwiss-Manager od Heinza HerzogaSwiss-Manager turnirski podatak

Zadnja izmjena25.08.2026 04:25:04, Creator: GM.Bui Vinh- Kientuongtuonglai,Last Upload: Cờ Vua Miền Trung

Odabir turniraCờ nhanh - Nữ: G06, G07, G08, G09, G10, G11, G13, G15, G17, G20
Cờ nhanh - Nam: U06, U07, U08, U09, U10, U11, U13, U15, U17, U20
Cờ chớp - Nữ: G06, G07, G08, G09, G10, G11, G13, G15, G17, G20
Cờ chớp - Nam: U06, U07, U08, U09, U10, U11, U13, U15, U17, U20
Cờ siêu chớp - Nữ: G06, G07, G08, G09, G10, G11, G13, G15, G17, G20
Cờ siêu chớp - Nam: U06, U07, U08, U09, U10, U11, U13, U15, U17, U20
Cờ TC - Nữ: G06, G07, G08, G09, G10, G11, G13, G15, G17, G20
Cờ TC - Nam: U06, U07, U08, U09, U10, U11, U13, U15, U17, U20
Odabir parametara bez podataka o turniru, Link tournament to the tournament calendar
Pregled za ekipuAGI, BNI, CGO, CTH, DAK, DAN, DHO, DON, DTH, HAG, HCM, HNO, HPD, HPH, HUE, KHO, LCI, LDO, NAN, NBI, QDO, QNI, QTR, SGC, TAN, THO, TNG, TNV, VLO, VNC
Overview for groupsU06
ListeLista po nositeljstvu, Abecedna lista igrača, Podaci o Federacijama, Partijama i Titulama, Alphabetical list all groups, Satnica
Tabela sa partijama nakon Kola 7, Lista po nositeljstvu sa partijama
Poeni po pločamaKolo.1, Kolo.2, Kolo.3, Kolo.4, Kolo.5, Kolo.6, Kolo.7, Kolo.8/9 , nisu parovani
Tabela nakonKolo.1, Kolo.2, Kolo.3, Kolo.4, Kolo.5, Kolo.6, Kolo.7
Pet najboljih igrača, podaci o medaljama
Pretvori u Excel i PrintajPretvoti u Excel (.xlsx), Pretvori u PDF-File, QR-Codes
Search for player Pretraži

Lista po nositeljstvu

Br.ImeFideIDFEDRtgISk.Klub/Grad
1Đặng Quang Vũ12490717HCM1522U06Tp Hồ Chí Minh
2Lê Sỹ Mạnh Đức561012220HNO1488U06Hà Nội
3Trần Thiên Khải12495867HCM1472U06Tp Hồ Chí Minh
4Nguyễn Tuấn Huy561015016HNO1414U06Hà Nội
5Bùi Đình Gia Hưng561002860HPD0U06Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ
6Huỳnh Trọng Hiếu561009946HCM0U06Tp Hồ Chí Minh
7Lâm Văn Cường12495832HUE0U06Thành Phố Huế
8Lê Minh Khang561005355SGC0U06Trung Tâm Cờ Vua Sài Gòn
9Nguyễn Long TriềuHAG0U06Clb Cờ Vua Hà Giang
10Nguyễn Phạm Trường Sơn124912009HCM0U06Tp Hồ Chí Minh
11Nguyễn Phúc Huy561017140HNO0U06Hà Nội
12Phạm Hoàng Nhân561020680QTR0U06Quảng Trị
13Phạm Hùng Cường12496987QTR0U06Quảng Trị
14Phạm Minh Huy12486736QTR0U06Quảng Trị
15Phạm Phước Gia Huy561019038HUE0U06Thành Phố Huế
16Trần Hậu Phúc Khang561020281QTR0U06Quảng Trị
17Trần Hoàng Phúc561016314HNO0U06Hà Nội
18Trần Minh Quân561020150CGO0U06Chessgo Academy
19Trần Thiên Phú561020710DHO0U06Clb Cờ Vua Đồng Hới