Giải vô địch Cờ vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2026 Cờ siêu chớp: Bảng nữ G10

VeranstalterLiên đoàn Cờ Việt Nam & Sở VHTT&DL tỉnh Quảng Trị
FöderationVietnam ( VIE )
HauptschiedsrichterGM/IA Bùi Vinh [12400726]
Bedenkzeit (Blitz)1 phút + 2 giây
OrtNhà thi đấu Kim Cương, phường Đồng Thuận, tỉnh Quảng Trị
Rundenanzahl9
TurniermodusEinzel-Schweizersystem Turniere
Elorechnung -
Von22.08.2026 bis 31.08.2026
Eloschnitt / Altersschnitt1491 / 10
AuslosungsprogrammSwiss-Manager von Heinz HerzogSwiss-Manager Turnierdatei

Die Seite wurde zuletzt aktualisiert am 25.08.2026 03:51:48, Ersteller/Letzter Upload: GM.Bui Vinh- Kientuongtuonglai

TurnierauswahlCờ nhanh - Nữ: G06, G07, G08, G09, G10, G11, G13, G15, G17, G20
Cờ nhanh - Nam: U06, U07, U08, U09, U10, U11, U13, U15, U17, U20
Cờ chớp - Nữ: G06, G07, G08, G09, G10, G11, G13, G15, G17, G20
Cờ chớp - Nam: U06, U07, U08, U09, U10, U11, U13, U15, U17, U20
Cờ siêu chớp - Nữ: G06, G07, G08, G09, G10, G11, G13, G15, G17, G20
Cờ siêu chớp - Nam: U06, U07, U08, U09, U10, U11, U13, U15, U17, U20
Cờ TC - Nữ: G06, G07, G08, G09, G10, G11, G13, G15, G17, G20
Cờ TC - Nam: U06, U07, U08, U09, U10, U11, U13, U15, U17, U20
Parameterauswahl Turnierdetails nicht anzeigen, Mit Turnierkalender verknüpfen
Übersicht für TeamAGI, BNI, CGO, CTH, DAK, DAN, DHO, DON, DTH, HAG, HCM, HNO, HPD, HPH, HUE, KHO, LCI, LDO, NAN, NBI, QDO, QNI, QTR, SGC, TAN, THO, TNG, TNV, VLO, VNC
Übersicht für GruppenG10
ListenStartrangliste, Alphabetische Liste, Land-, Spiel- und Titelstatistik, Alphabetische Liste aller Gruppen, Spieltermine
Tabelle nach Wertung nach der 5 Runde, Tabelle nach Startrang
SpielerpaarungenRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6/9 , nicht ausgelost
Rangliste nachRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5
Die besten fünf Spieler, Medaillen-Statistik
Excel und DruckExcel-Export (.xlsx), PDF-Datei Export, QR-Codes
Suche nach Spieler Suchen

Startrangliste

Nr.NameFideIDLandEloIGrVerein/Ort
1Nguyễn Vũ Bảo Châu12432113HCM1796G10Tp Hồ Chí Minh
2Trần Hoàng Bảo Ngọc12453455DAN1736G10Đà Nẵng
3Lưu Minh Trang12457531HNO1701G10Hà Nội
4Nguyễn Khánh Hân12454796CTH1675G10Cần Thơ
5ACMLý Khả Hân12442666HCM1670G10Tp Hồ Chí Minh
6Nguyễn Diệu Anh12454974CTH1640G10Cần Thơ
7Tạ Gia Hân12444596HNO1611G10Hà Nội
8Vũ Khánh An12468860HNO1603G10Hà Nội
9Trương Bối Diệp12452912NAN1547G10Nghệ An
10Trần Nguyễn Hà Phương12436194HNO1524G10Hà Nội
11Nguyễn Thảo Anh12451509HUE1508G10Thành Phố Huế
12Trịnh Lê Bảo Trân12443603HCM1466G10Tp Hồ Chí Minh
13Lê Khánh Ly12469564HPH1436G10Hải Phòng
14Phạm Quỳnh Anh12454630THO1432G10Thanh Hóa
15Dương Phương Nhật Chi561023760DHO0G10Clb Cờ Vua Đồng Hới
16Phạm Lan Ngọc Thư12452718KHO0G10Khánh Hòa
17Trần Gia Vỹ Yên561021725QTR0G10Quảng Trị