Giải vô địch Cờ vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2026 Cờ siêu chớp: Bảng nữ G09

Organizator(i)Liên đoàn Cờ Việt Nam & Sở VHTT&DL tỉnh Quảng Trị
FederacijaVietnam ( VIE )
Glavni sudijaGM/IA Bùi Vinh [12400726]
Bedenkzeit (Blitz)1 phút + 2 giây
StranicaNhà thi đấu Kim Cương, phường Đồng Thuận, tỉnh Quảng Trị
Number of rounds9
Tournament typeŠvicarac
Rating calculation -
Datum2026/08/22 do 2026/08/31
Prosječan rejting / Average age1338 / 9
Program za sparivanjeSwiss-Manager od Heinza HerzogaSwiss-Manager turnirski podatak

Zadnja izmjena25.08.2026 04:55:30, Creator/Last Upload: GM.Bui Vinh- Kientuongtuonglai

Odabir turniraCờ nhanh - Nữ: G06, G07, G08, G09, G10, G11, G13, G15, G17, G20
Cờ nhanh - Nam: U06, U07, U08, U09, U10, U11, U13, U15, U17, U20
Cờ chớp - Nữ: G06, G07, G08, G09, G10, G11, G13, G15, G17, G20
Cờ chớp - Nam: U06, U07, U08, U09, U10, U11, U13, U15, U17, U20
Cờ siêu chớp - Nữ: G06, G07, G08, G09, G10, G11, G13, G15, G17, G20
Cờ siêu chớp - Nam: U06, U07, U08, U09, U10, U11, U13, U15, U17, U20
Cờ TC - Nữ: G06, G07, G08, G09, G10, G11, G13, G15, G17, G20
Cờ TC - Nam: U06, U07, U08, U09, U10, U11, U13, U15, U17, U20
Odabir parametara bez podataka o turniru, Link tournament to the tournament calendar
Pregled za ekipuAGI, BNI, CGO, CTH, DAK, DAN, DHO, DON, DTH, HAG, HCM, HNO, HPD, HPH, HUE, KHO, LCI, LDO, NAN, NBI, QDO, QNI, QTR, SGC, TAN, THO, TNG, TNV, VLO, VNC
Overview for groupsG09
ListeLista po nositeljstvu, Abecedna lista igrača, Podaci o Federacijama, Partijama i Titulama, Alphabetical list all groups, Satnica
Konačna tabela sa partijama nakon 9 Kola, Lista po nositeljstvu sa partijama
Poeni po pločamaKolo.1, Kolo.2, Kolo.3, Kolo.4, Kolo.5, Kolo.6, Kolo.7, Kolo.8, Kolo.9/9 , nisu parovani
Tabela nakonKolo.1, Kolo.2, Kolo.3, Kolo.4, Kolo.5, Kolo.6, Kolo.7, Kolo.8, Kolo.9
Pet najboljih igrača, podaci o medaljama
Pretvori u Excel i PrintajPretvoti u Excel (.xlsx), Pretvori u PDF-File, QR-Codes
Search for player Pretraži

Lista po nositeljstvu

Br.ImeFideIDFEDRtgISk.Klub/Grad
1Đàm Mộc Tiên12449377HPH1582G09Hải Phòng
2Nguyễn Nhật Anh12454990NBI1573G09Ninh Bình
3Nguyễn Minh Anh12442283HPH1544G09Hải Phòng
4Cao Phúc Bảo Quỳnh12453714HCM1531G09Tp Hồ Chí Minh
5Hoàng Gia Hân12444600BNI1523G09Bắc Ninh
6Bùi Mai Chi12454982NBI1522G09Ninh Bình
7Trần Hà Anh Thư12464295QTR1519G09Quảng Trị
8Lê Hồng Ân12446769CTH1516G09Cần Thơ
9Đinh Khánh Huyền12473235HNO1515G09Hà Nội
10Nguyễn Khánh Ngọc12464988QTR1509G09Quảng Trị
11Lê Bảo Linh12452513HUE1495G09Thành Phố Huế
12Phạm Khánh Vy12466980HNO1484G09Hà Nội
13Lưu Minh Minh12453676QNI1459G09Quảng Ninh
14Nguyễn Đoàn Thảo Như12449539HCM1449G09Tp Hồ Chí Minh
15Ngũ Phương Linh12470201DON1444G09Đồng Nai
16Nguyễn Hồ Bích Lam12470252DON1442G09Đồng Nai
17Ngô Quỳnh Anh12466638DAN0G09Đà Nẵng
18Nguyễn Hoàng Thùy Dương12484679HNO0G09Hà Nội
19Nguyễn Linh Đan12454400QDO0G09Quân Đội
20Nguyễn Quỳnh Chi12462896QTR0G09Quảng Trị
21Nguyễn Xuân Anh Thư561019011HUE0G09Thành Phố Huế
22Trần Diệp Phương Chi561021890QTR0G09Quảng Trị
23Trần Ngọc Diệp561021083HAG0G09Clb Cờ Vua Hà Giang
24Vương Hiền Thảo561019844HAG0G09Clb Cờ Vua Hà Giang