Giải vô địch Cờ vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2026 Cờ chớp: Bảng nam U08

FyriskipararLiên đoàn Cờ Việt Nam & Sở VHTT&DL tỉnh Quảng Trị
LandVietnam ( VIE )
HøvuðsdómariGM/IA Bùi Vinh [12400726]
Bedenkzeit (Blitz)3 phút + 2 giây
StaðNhà thi đấu Kim Cương, phường Đồng Thuận, tỉnh Quảng Trị
Number of rounds9
Tournament typeSwiss-System
Rating calculation -
Dagur2026/08/22 til 2026/08/31
Miðal-Rating / Average age1413 / 8
Forritið, sum leggur umførSwiss-Manager frá Heinz HerzogSwiss-Manager kappingarfíla

Seinast dagført27.08.2026 07:40:22, Creator/Last Upload: GM.Bui Vinh- Kientuongtuonglai

KappingarnevndCờ nhanh - Nữ: G06, G07, G08, G09, G10, G11, G13, G15, G17, G20
Cờ nhanh - Nam: U06, U07, U08, U09, U10, U11, U13, U15, U17, U20
Cờ chớp - Nữ: G06, G07, G08, G09, G10, G11, G13, G15, G17, G20
Cờ chớp - Nam: U06, U07, U08, U09, U10, U11, U13, U15, U17, U20
Cờ siêu chớp - Nữ: G06, G07, G08, G09, G10, G11, G13, G15, G17, G20
Cờ siêu chớp - Nam: U06, U07, U08, U09, U10, U11, U13, U15, U17, U20
Cờ TC - Nữ: G06, G07, G08, G09, G10, G11, G13, G15, G17, G20
Cờ TC - Nam: U06, U07, U08, U09, U10, U11, U13, U15, U17, U20
Parameter-val ongar kappingar-upplýsingar, Link tournament to the tournament calendar
Yvirlit yvir liðAGI, BNI, CGO, CTH, DAK, DAN, DHO, DON, DTH, HAG, HCM, HNO, HPD, HPH, HUE, KHO, LCI, LDO, NAN, NBI, QDO, QNI, QTR, SGC, TAN, THO, TNG, TNV, VLO, VNC
Overview for groupsU08
ListarByrjanarlisti, Telvarar í bókstavarað, Landa-, Talv- og Tittul-hagtøl, Alphabetical list all groups, Spæliskipan
Endalig talva eftir 9 umfør, Byrjanartalva
Telvara-paringarUmf.1, Umf.2, Umf.3, Umf.4, Umf.5, Umf.6, Umf.7, Umf.8, Umf.9/9 , ikki parað
Støðan eftirUmf.1, Umf.2, Umf.3, Umf.4, Umf.5, Umf.6, Umf.7, Umf.8, Umf.9
Fimm teir bestu telvararnir, heiðursmerkja-hagtøl
Excel og PrintaEksportera til Excel (.xlsx), Eksport til PDF-Fílu, QR-Codes
Search for player Leita

Byrjanarlisti

Nr.NavnFideIDLandEloIGrFelag/Býur
1Nguyễn Trần Gia Vương12445614HNO1764U08Hà Nội
2Trương Phúc Nhật Nguyên12450480HCM1705U08Tp Hồ Chí Minh
3Nguyễn Hoàng Bách12455695QDO1684U08Quân Đội
4Đinh Lang Trường Phước12492540HCM1681U08Tp Hồ Chí Minh
5Lê Hùng Mạnh12473375HPH1673U08Hải Phòng
6Nguyễn Minh Nguyên12465500THO1658U08Thanh Hóa
7Phạm Minh Quân12468398HCM1629U08Tp Hồ Chí Minh
8Nguyễn Anh Dũng12454605THO1601U08Thanh Hóa
9Ngô Quang Minh12461466HNO1592U08Hà Nội
10Võ Hoàng Thiên Vĩ12483907HCM1576U08Tp Hồ Chí Minh
11Hoàng Đăng Phúc12479055HNO1569U08Hà Nội
12Lê Phạm Tiến Minh12446262HCM1559U08Tp Hồ Chí Minh
13Phạm Quang Vinh12484660HNO1547U08Hà Nội
14Đỗ Quang Hiếu12471283DON1542U08Đồng Nai
15Nguyễn Minh Đức12471909QNI1497U08Quảng Ninh
16Nguyễn Sỹ Minh Đăng12474576HNO1497U08Hà Nội
17Dương Danh Phát561008176HCM1489U08Tp Hồ Chí Minh
18Nguyễn Văn Bảo Trí12469831HCM1467U08Tp Hồ Chí Minh
19Lê Anh Khôi12492272VNC0U08Trung Tâm Cờ Vua Vnca
20Lê Đức Thành12486019QTR0U08Quảng Trị
21Lê Kiến Thành12492906HCM0U08Tp Hồ Chí Minh
22Nguyễn Đăng Quang12493058HNO0U08Hà Nội
23Nguyễn Hữu Minh Quân561021814HUE0U08Thành Phố Huế
24Nguyễn Trần An Phúc561017337QTR0U08Quảng Trị
25Trương Quân Bảo561015288DHO0U08Clb Cờ Vua Đồng Hới
26Vũ Thế Anh561023000VNC0U08Trung Tâm Cờ Vua Vnca