Giải Cờ Đất Mỏ Lần IV Tranh Cúp LĐ Cờ QNinh Năm 2026 G10 nữ

Posledná aktualizácia 23.08.2026 08:00:06, Creator/Last Upload: Fide Arbiter_LaManhTuan

Výber turnajaBang U5-G5, Bang G6, Bang U6, Bang G7, Bang U7, Bang G8, Bang U8, Bang G9, Bang U9, Bang G10, Bang U10, Bang G12, Bang U12, Bang G14
Bang U14, Bang Gopen, Bang Uopen, CotuongU15, CotuongPT, CotuongNC, CotuongG15
Linkyoficiálna stránka organizátora, Link tournament to the tournament calendar
Výber parametrov ukáž detaily turnaja
Prehľad družstvaBDC, C12, CAK, CCP, CDB, CHL, CKT, CLH, CQY, CSK, CTM, CTN, CTS, CUB, DEH, DOK, HPD, KHT, NTV, NVC, PQH, TDO, TLH, TLV, TNT, TPC, TSM, TTN, VDC, VHA
VýstupyŠtartová listina, Zoznam hráčov podľa abecedy, Štatistika federácií, partií a titulov, Alphabetical list all groups, Časový rozpis
Tabuľka po 4 kole, Tabuľka podľa štartových čísiel
Kolá po šach.k.1, k.2, k.3, k.4, k.5/7 , nežrebovaný
Ranking list afterk.1, k.2, k.3, k.4
Excel a tlačExport do Excelu (.xlsx), Export do PDF, QR-Codes
Search for player Hladaj

Žrebovanie / výsledky

5. kolo

š.č.TWhiteKrajKlubBody VýsledokBody TBlackKrajKlubč.
110Tuệ Linh, NguyễnNhân Trí Việt4 3 Phương Anh, LươngClb Thanh Sơn5
218Linh Chi, VũClb Cờ Vua Đồng Bằng3 3 Vũ Gia Hân, NguyễnClb Thuỷ Nguyên11
314Thảo Ngân, TrầnClb Hoa Phương Đỏ3 3 Hải Ngọc, TrịnhClb Hoa Phương Đỏ15
44Thị Ánh Dương, LêTt Smas Quảng Yên2 2 Đoàn Phương Trang, PhạmNhân Trí Việt12
56An Nhiên, NguyễnClb Tương Lai Việt2 2 Trúc Vy, NguyễnClb Hoa Phương Đỏ9
68Thùy Dương, NguyễnClb Cờ Vua Tm2 2 Phương Linh, NguyễnClb Cờ Vua Tm7
73Mai Hương, LêClb Hoa Phương Đỏ1 1 Quỳnh Hương, ĐoànClb Cờ Vua Tm1
816Hồng Ngân, VõTt Smas Quảng Yên1 1 Gia Bảo Ngọc, VũClb Cờ Vua Quảng Yên17
92Khánh Dương, LêClb Cờ Vua Quảng Yên0 1 Lê Hà Vy, TrầnClb Cờ Vua Tm13