- BUỔI SÁNG:
+ Từ 07h00 đến 07h30: Tập trung, ổn định tổ chức
+ Từ 07h30 đến 08h00: Khai mạc
+ Từ 08h00 đến 11h30: Thi đấu ván 1 đến 5
- BUỔI CHIỀU:
+ Từ 14h00 đến 16h00: Thi đấu ván 6 đến 8
+ Từ 16h00 đến 16h30: Vận động viên giao lưu
+ Từ 16h30 đến 17h30: Bế mạc và trao giải

GIẢI CỜ VUA THIẾU NIÊN, NHI ĐỒNG TỈNH NGHỆ AN MỞ RỘNG LẦN THỨ II - NAM 8

OrganizátorTỉnh đoàn Nghệ An & CLB Nghệ Chess
FederáciaVietnam ( VIE )
Riaditeľ turnajaLê Đức Sỹ
Hlavný rozhodcaNguyễn Thị Mai
MiestoKhách sạn Giao Tế, số 09 Hồ Tùng Mậu, phường Thành Vinh, tỉnh Nghệ An
Number of rounds8
Tournament typeŠvajčiarsky systém
Rating calculation -
Dátum2026/08/23
Ø rating / Average age1000 / 8
Žrebovací programSwiss-Manager od Heinza HerzogaSwiss-Manager dátový súbor

Posledná aktualizácia 23.08.2026 11:41:17, Creator/Last Upload: CLB Nghệ Chess

Výber turnajaDanh Sách Tổng Hợp
Cờ Nhanh: Nam 5, Nam 6, Nam 7, Nam 8, Nam 9, Nam 10, Nam 11, Nam 12, Nam 13, Nam 15
Cờ Nhanh: Nữ 7, Nữ 9, Nữ 11, Nữ 13, Nữ 15
Výber parametrov skry detaily turnaja, Link tournament to the tournament calendar
Prehľad družstvaDCH, DHC, DHV, DLU, HCH, HGC, HH2, HHO, HSO, KTT, MHU, MXE, NAN, NCH, NDA, NGD, NHU, NTA, NTH, NXC, PHH, QHO, QLU, QMC, QPA, SK1, SLC, TAN, TC1, TDO, TNA, TSE, TTA, UAC, VNC
VýstupyŠtartová listina, Zoznam hráčov podľa abecedy, Štatistika federácií, partií a titulov, Alphabetical list all groups, Výsledky družstiev po šachovniciach, Team-Ranking, Časový rozpis
Konečná tabuľka po 8 kolách, Tabuľka podľa štartových čísiel
Kolá po šach.k.1, k.2, k.3, k.4, k.5, k.6, k.7, k.8/8 , nežrebovaný
Ranking list afterk.1, k.2, k.3, k.4, k.5, k.6, k.7, k.8
Najlepší hráčipodľa bodov, podľa %
Excel a tlačExport do Excelu (.xlsx), Export do PDF, QR-Codes
Search for player Hladaj

Štartová listina

č.TMenoFideIDFEDEloKlub
1Bùi, Đình NguyênQMC0Quỳnh Mai Chess
2Bùi, Hà NguyênTDO0Tự Do
3Bùi, Thái DươngNCH0Nghệ Chess
4Bùi, Trung DũngDCH0Clb Diễn Châu
5Cao, Bá Hải ĐăngDCH0Clb Diễn Châu
6Cao, Đăng Thịnh LộcDCH0Clb Diễn Châu
7Cao, Tiến ĐạtQLU0Quỳnh Lưu
8Cao, Trung TínHCH0Clb Hai Chess
9Châu, Bảo ThiếtNCH0Nghệ Chess
10Đặng, Ngọc KhangUAC0Uyên Anh Chess
11Đặng, Việt HưngNXC0Nghi Xuân Chess
12Đậu, Đức QuangPHH0Phú Hương Hiếu
13Đậu, Song KiênTDO0Tự Do
14Đinh, Kiến QuốcSLC0Sông Lam Chess
15Đinh, Nguyễn Duy HưngTNA0Trung Tâm Năng Khiếu Thục Nhi Art
16Đinh, Trí HưngNCH0Nghệ Chess
17Dương, Ngô Minh KhôiQMC0Quỳnh Mai Chess
18Dương, Tường MinhPHH0Phú Hương Hiếu
19Hà, Huy KhôiTAN0Clb Tiểu Học Tùng Ảnh
20Hồ, Anh QuânTDO0Tự Do
21Hồ, Chí KiênNCH0Nghệ Chess
22Hồ, Đình Tiến PhátNCH0Nghệ Chess
23Hồ, Đức Trường AnTNA0Trung Tâm Năng Khiếu Thục Nhi Art
24Hồ, Minh QuânHSO0Clb Hương Sơn
25Hồ, Phan Tuấn HưngHSO0Clb Hương Sơn
26Hoàng, Minh QuânSLC0Sông Lam Chess
27Hoàng, Năng Minh PhúcSLC0Sông Lam Chess
28Hoàng, Trần KhangNCH0Nghệ Chess
29Hoàng, Trường GiangHGC0Hoàng Gia Chess
30Lâm, Hoàng BáchNCH0Nghệ Chess
31Lê, Bá ToànQMC0Quỳnh Mai Chess
32Lê, Hoàng Nhật MinhNCH0Nghệ Chess
33Lê, Huy HoàngTDO0Tự Do
34Lê, Phạm Gia KhiêmTDO0Tự Do
35Lê, Phước SangQMC0Quỳnh Mai Chess
36Ngô, Bảo TínNCH0Nghệ Chess
37Ngô, Đức Thái BìnhNXC0Nghi Xuân Chess
38Ngô, Đức TuấnPHH0Phú Hương Hiếu
39Ngô, Hoàng BáchHCH0Clb Hai Chess
40Ngô, Thành PhátTSE0Thành Sen
41Nguyễn, An Quang KhảiQLU0Quỳnh Lưu
42Nguyễn, Công ThànhHGC0Hoàng Gia Chess
43Nguyễn, Đại SơnNCH0Nghệ Chess
44Nguyễn, Đình NhânTNA0Trung Tâm Năng Khiếu Thục Nhi Art
45Nguyễn, Đình Nhật MinhQLU0Quỳnh Lưu
46Nguyễn, Đức MinhQMC0Quỳnh Mai Chess
47Nguyễn, Duy Hải ĐăngTAN0Clb Tiểu Học Tùng Ảnh
48Nguyễn, Duy HoàngNXC0Nghi Xuân Chess
49Nguyễn, Gia BảoNCH0Nghệ Chess
50Nguyễn, Hải ĐăngDHC0Duy Hưng Chess
51Nguyễn, Kiến VũQMC0Quỳnh Mai Chess
52Nguyễn, Mạnh HùngNCH0Nghệ Chess
53Nguyễn, Mạnh HùngTNA0Trung Tâm Năng Khiếu Thục Nhi Art
54Nguyễn, Minh ĐứcDCH0Clb Diễn Châu
55Nguyễn, Minh KhangQMC0Quỳnh Mai Chess
56Nguyễn, Minh KhôiQMC0Quỳnh Mai Chess
57Nguyễn, Minh KhôiHCH0Clb Hai Chess
58Nguyễn, Minh QuânQMC0Quỳnh Mai Chess
59Nguyễn, Nam PhongDHC0Duy Hưng Chess
60Nguyễn, Ngô Huy HoàngSLC0Sông Lam Chess
61Nguyễn, Phạm Anh QuânQMC0Quỳnh Mai Chess
62Nguyễn, Phạm Đình ĐứcNCH0Nghệ Chess
63Nguyễn, Phi PhátQLU0Quỳnh Lưu
64Nguyễn, Phúc KhangNCH0Nghệ Chess
65Nguyễn, Quang MinhQMC0Quỳnh Mai Chess
66Nguyễn, Quốc KhánhDHC0Duy Hưng Chess
67Nguyễn, Tất ĐạtSLC0Sông Lam Chess
68Nguyễn, Tiến Đông DươngQMC0Quỳnh Mai Chess
69Nguyễn, Trần Khôi NguyênHSO0Clb Hương Sơn
70Nguyễn, Trung KiênQMC0Quỳnh Mai Chess
71Nguyễn, Tuấn AnhNCH0Nghệ Chess
72Nguyễn, Văn Bảo HùngQMC0Quỳnh Mai Chess
73Nguyễn, Văn Bảo KhôiQMC0Quỳnh Mai Chess
74Nguyễn, Văn ĐứcNCH0Nghệ Chess
75Nguyễn, Việt DũngDHC0Duy Hưng Chess
76Nguyễn, Viết NhânTNA0Trung Tâm Năng Khiếu Thục Nhi Art
77Nguyễn, Vũ QuânKTT0Kiện Tướng Tí Hon
78Nguyễn, Xuân PhúcTNA0Trung Tâm Năng Khiếu Thục Nhi Art
79Ông, Văn ThuậnNCH0Nghệ Chess
80Phạm, Gia HuySLC0Sông Lam Chess
81Phạm, Gia Minh KhangQMC0Quỳnh Mai Chess
82Phạm, Hoàng PhúUAC0Uyên Anh Chess
83Phạm, Hồng KhoaSLC0Sông Lam Chess
84Phạm, Minh KhangPHH0Phú Hương Hiếu
85Phạm, Quý BìnhNCH0Nghệ Chess
86Phạm, Trần Minh HưngQLU0Quỳnh Lưu
87Phạm, Vũ Gia PhúcNXC0Nghi Xuân Chess
88Phan, Hữu PhướcPHH0Phú Hương Hiếu
89Phan, Lê Nam KhánhNCH0Nghệ Chess
90Phan, NamNCH0Nghệ Chess
91Phùng, Duy Tùng BáchQMC0Quỳnh Mai Chess
92Thân, Quốc KhôiNXC0Nghi Xuân Chess
93Tống, Hạo NhiênSK10Clb Sơn Kim 1
94Trần, Đắc VượngTSE0Thành Sen
95Trần, Gia HưngDCH0Clb Diễn Châu
96Trần, Gia HưngQMC0Quỳnh Mai Chess
97Trần, Minh DuyTDO0Tự Do
98Trần, Nguyễn Tiến LâmNCH0Nghệ Chess
99Trần, Phan Ngạn LâmNCH0Nghệ Chess
100Trần, Quang ĐứcTDO0Tự Do
101Trần, Quốc BảoTNA0Trung Tâm Năng Khiếu Thục Nhi Art
102Trần, Quốc KhoaPHH0Phú Hương Hiếu
103Trần, Thanh HảiQLU0Quỳnh Lưu
104Trần, Văn KhôiUAC0Uyên Anh Chess
105Trần, Văn ThànhNCH0Nghệ Chess
106Trần, Vũ AnhNCH0Nghệ Chess
107Trịnh, Nguyên KhôiNCH0Nghệ Chess
108Từ, Quang BáchSLC0Sông Lam Chess
109Vương, Đình Tín MinhNCH0Nghệ Chess