Giải vô địch Cờ vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2026 Cờ nhanh: Bảng nam U20

OrganizzatoreLiên đoàn Cờ Việt Nam & Sở VHTT&DL tỉnh Quảng Trị
FederazioneVietnam ( VIE )
Capo arbitroGM/IA Bùi Vinh [12400726]
Tempo di riflessione (Rapid)15 phút + 10 giây
LuogoNhà thi đấu Kim Cương, phường Đồng Thuận, tỉnh Quảng Trị
Number of rounds9
Tournament typeTorneo svizzero
Rating calculation -
Dal2026/08/22 al 2026/08/31
Media ELO / Average age2052 / 18
Programma per accoppiamentiSwiss-Manager de Heinz HerzogFile torneo in formato Swiss-Manager

Il sito e stato aggiornato il24.08.2026 06:16:31, Creatore: GM.Bui Vinh- Kientuongtuonglai,Ultimo Upload: Cờ Vua Miền Trung

Selezione torneoCờ nhanh - Nữ: G06, G07, G08, G09, G10, G11, G13, G15, G17, G20
Cờ nhanh - Nam: U06, U07, U08, U09, U10, U11, U13, U15, U17, U20
Cờ chớp - Nữ: G06, G07, G08, G09, G10, G11, G13, G15, G17, G20
Cờ chớp - Nam: U06, U07, U08, U09, U10, U11, U13, U15, U17, U20
Cờ siêu chớp - Nữ: G06, G07, G08, G09, G10, G11, G13, G15, G17, G20
Cờ siêu chớp - Nam: U06, U07, U08, U09, U10, U11, U13, U15, U17, U20
Cờ TC - Nữ: G06, G07, G08, G09, G10, G11, G13, G15, G17, G20
Cờ TC - Nam: U06, U07, U08, U09, U10, U11, U13, U15, U17, U20
Selezione die Parametri Non mostrare dettaglio torneo, Link tournament to the tournament calendar
Panoramica per squadraAGI, BNI, CGO, CTH, DAK, DAN, DHO, DON, DTH, HAG, HCM, HNO, HPD, HPH, HUE, KHO, LCI, LDO, NAN, NBI, QDO, QNI, QTR, SGC, TAN, THO, TNG, TNV, VLO, VNC
Overview for groupsU20
ListeElenco giocatori per sorteggio, Elenco giocatori in ordine alfabetico, Statistica per Paese-, Incontro- e Titolo, Lista alfabetica tutti i gruppi, calendario partite
Tabellone finale dopo 9 turni, Tabellone per numero sorteggio
Accoppiamenti giocatoriTur.1, Tur.2, Tur.3, Tur.4, Tur.5, Tur.6, Tur.7, Tur.8, Tur.9/9 , non sorteggiato
Classifica perTur.1, Tur.2, Tur.3, Tur.4, Tur.5, Tur.6, Tur.7, Tur.8, Tur.9
I 5 migliori giocatori, Statistica medaglie
Excel e stampeExcel-Export (.xlsx), Esporta in PDF, QR-Codes
Search for player Cerca

Elenco giocatori per sorteggio

Nr.NomeFideIDpaeseEloITipoGrCircolo/Luogo
1IMNguyễn Quốc Hy12410853HCM2314U20U20Tp Hồ Chí Minh
2IMPhạm Trần Gia Phúc12415669HCM2313U17U20Tp Hồ Chí Minh
3IMBành Gia Huy12424714HNO2296U17U20Hà Nội
4FMĐặng Anh Minh12415472HCM2246U18U20Tp Hồ Chí Minh
5Trần Võ Quốc Bảo12425184HCM2082U20U20Tp Hồ Chí Minh
6FMĐỗ An Hòa12415499NBI2024U18U20Ninh Bình
7CMĐoàn Phan Khiêm12415170HCM1998U20U20Tp Hồ Chí Minh
8Phạm Trường Phú12419761HNO1985U18U20Hà Nội
9Vũ Bá Khôi12417254HCM1963U18U20Tp Hồ Chí Minh
10FMHoàng Minh Hiếu12413372HNO1904U20U20Hà Nội
11Nguyễn Thanh Liêm12413461CTH1876U18U20Cần Thơ
12Nguyễn Thành Long12420921HCM1869U18U20Tp Hồ Chí Minh
13CMVõ Hoàng Quân12430765HNO1807U20U20Hà Nội