Giải vô địch Cờ vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2026 Cờ nhanh: Bảng nam U10

OrganizátorLiên đoàn Cờ Việt Nam & Sở VHTT&DL tỉnh Quảng Trị
FederáciaVietnam ( VIE )
Hlavný rozhodcaGM/IA Bùi Vinh [12400726]
Bedenkzeit (Rapid)15 phút + 10 giây
MiestoNhà thi đấu Kim Cương, phường Đồng Thuận, tỉnh Quảng Trị
Number of rounds9
Tournament typeŠvajčiarsky systém
Rating calculation -
Od - do2026/08/22 - 2026/08/31
Ø rating / Average age1604 / 10
Žrebovací programSwiss-Manager od Heinza HerzogaSwiss-Manager dátový súbor

Posledná aktualizácia 23.08.2026 14:27:47, Creator: GM.Bui Vinh- Kientuongtuonglai,Last Upload: Cờ Vua Miền Trung

Výber turnajaCờ nhanh - Nữ: G06, G07, G08, G09, G10, G11, G13, G15, G17, G20
Cờ nhanh - Nam: U06, U07, U08, U09, U10, U11, U13, U15, U17, U20
Cờ chớp
Cờ siêu chớp
Cờ tiêu chuẩn
Výber parametrov skry detaily turnaja, Link tournament to the tournament calendar
Prehľad družstvaAGI, BNI, CGO, CTH, DAK, DAN, DHO, DON, DTH, HAG, HCM, HNO, HPD, HPH, HUE, KHO, LCI, LDO, NAN, NBI, QDO, QNI, QTR, SGC, TAN, THO, TNG, TNV, VLO, VNC
Overview for groupsU10
VýstupyŠtartová listina, Zoznam hráčov podľa abecedy, Štatistika federácií, partií a titulov, Alphabetical list all groups, Časový rozpis
Tabuľka po 6 kole, Tabuľka podľa štartových čísiel
Kolá po šach.k.1, k.2, k.3, k.4, k.5, k.6, k.7/9 , nežrebovaný
Ranking list afterk.1, k.2, k.3, k.4, k.5, k.6
5 najlepších hráčov, Štatistika medailí
Excel a tlačExport do Excelu (.xlsx), Export do PDF, QR-Codes
Search for player Hladaj

Štartová listina

č.TMenoFideIDFEDEloFTypGrKlub
1Nguyễn Nam Long12443697CTH2006U10U10Cần Thơ
2Bùi Đức Thiện Anh12443808QNI1912U10U10Quảng Ninh
3Vương Tuấn Khoa12445312HCM1871U10U10Tp Hồ Chí Minh
4Lê Nguyên Phong12443930QNI1851U10U10Quảng Ninh
5Trần Tuấn Khang12443174HCM1786U10U10Tp Hồ Chí Minh
6Nguyễn Thanh Tùng12443891LCI1780U10U10Lào Cai
7Lê Giang Phúc Tiến12454478HCM1756U10U10Tp Hồ Chí Minh
8Mai Duy Hùng12444510HNO1741U10U10Hà Nội
9Lê Huỳnh Duy Anh12443662HCM1737U10U10Tp Hồ Chí Minh
10Đỗ Quang Minh12488054HNO1727U10U10Hà Nội
11Nguyễn Đức Duy12467022DAK1678U10U10Đắk Lắk
12Võ Hoàng Minh12484369HCM1674U10U10Tp Hồ Chí Minh
13Phan Đăng Anh Hào12436968HUE1671U10U10Thành Phố Huế
14Hoàng Gia Bảo12464775NAN1658U10U10Nghệ An
15Nguyễn Việt Khôi12459186HNO1637U10U10Hà Nội
16Trần Anh Châu12465640QDO1629U10U10Quân Đội
17Đào Tiến Đức12461814QTR1603U10U10Quảng Trị
18Nguyễn Lê Phương Lâm12433470HNO1591U10U10Hà Nội
19Nguyễn Đức Minh12449881HCM1588U10U10Tp Hồ Chí Minh
20Nguyễn Quang Nam12443271HNO1586U10U10Hà Nội
21Đặng Hà Đông Hải12464597QDO1567U10U10Quân Đội
22Phạm Nguyễn Minh Long12468495HCM1560U10U10Tp Hồ Chí Minh
23Nguyễn Thanh San12429970HNO1545U10U10Hà Nội
24Đoàn Hải Lâm12487961HNO1470U10U10Hà Nội
25Lê Lâm Khải12444227HNO1465U10U10Hà Nội
26Đào Quang Đức Uy12444294HCM1435U10U10Tp Hồ Chí Minh
27Lê Gia Phúc561012963HUE0U10U10Thành Phố Huế
28Nguyễn Bùi Quang Minh561003310DHO0U10U10Clb Cờ Vua Đồng Hới
29Nguyễn Hoàng Long Thịnh12487473QTR0U10U10Quảng Trị