Giải vô địch Cờ vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2026 Cờ nhanh: Bảng nam U06

Organizator(i)Liên đoàn Cờ Việt Nam & Sở VHTT&DL tỉnh Quảng Trị
FederacijaVietnam ( VIE )
Glavni sudijaGM/IA Bùi Vinh [12400726]
Bedenkzeit (Rapid)15 phút + 10 giây
StranicaNhà thi đấu Kim Cương, phường Đồng Thuận, tỉnh Quảng Trị
Number of rounds9
Tournament typeŠvicarac
Rating calculation -
Datum2026/08/22 do 2026/08/31
Prosječan rejting / Average age1084 / 6
Program za sparivanjeSwiss-Manager od Heinza HerzogaSwiss-Manager turnirski podatak

Zadnja izmjena24.08.2026 05:47:40, Creator: GM.Bui Vinh- Kientuongtuonglai,Last Upload: Cờ Vua Miền Trung

Odabir turniraCờ nhanh - Nữ: G06, G07, G08, G09, G10, G11, G13, G15, G17, G20
Cờ nhanh - Nam: U06, U07, U08, U09, U10, U11, U13, U15, U17, U20
Cờ chớp - Nữ: G06, G07, G08, G09, G10, G11, G13, G15, G17, G20
Cờ chớp - Nam: U06, U07, U08, U09, U10, U11, U13, U15, U17, U20
Cờ siêu chớp - Nữ: G06, G07, G08, G09, G10, G11, G13, G15, G17, G20
Cờ siêu chớp - Nam: U06, U07, U08, U09, U10, U11, U13, U15, U17, U20
Cờ TC - Nữ: G06, G07, G08, G09, G10, G11, G13, G15, G17, G20
Cờ TC - Nam: U06, U07, U08, U09, U10, U11, U13, U15, U17, U20
Odabir parametara bez podataka o turniru, Link tournament to the tournament calendar
Pregled za ekipuAGI, BNI, CGO, CTH, DAK, DAN, DHO, DON, DTH, HAG, HCM, HNO, HPD, HPH, HUE, KHO, LCI, LDO, NAN, NBI, QDO, QNI, QTR, SGC, TAN, THO, TNG, TNV, VLO, VNC
Overview for groupsU06
ListeLista po nositeljstvu, Abecedna lista igrača, Podaci o Federacijama, Partijama i Titulama, Alphabetical list all groups, Satnica
Konačna tabela sa partijama nakon 9 Kola, Lista po nositeljstvu sa partijama
Poeni po pločamaKolo.1, Kolo.2, Kolo.3, Kolo.4, Kolo.5, Kolo.6, Kolo.7, Kolo.8, Kolo.9/9 , nisu parovani
Tabela nakonKolo.1, Kolo.2, Kolo.3, Kolo.4, Kolo.5, Kolo.6, Kolo.7, Kolo.8, Kolo.9
Pet najboljih igrača, podaci o medaljama
Pretvori u Excel i PrintajPretvoti u Excel (.xlsx), Pretvori u PDF-File, QR-Codes
Search for player Pretraži

Lista po nositeljstvu

Br.ImeFideIDFEDRtgITypSk.Klub/Grad
1Trần Thiên Khải12495867HCM1577U06U06Tp Hồ Chí Minh
2Đặng Quang Vũ12490717HCM1522U06U06Tp Hồ Chí Minh
3Nguyễn Tuấn Huy561015016HNO1414U06U06Hà Nội
4Bùi Đình Gia Hưng561002860HPD0U06U06Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ
5Huỳnh Trọng Hiếu561009946HCM0U06U06Tp Hồ Chí Minh
6Lâm Văn Cường12495832HUE0U05U06Thành Phố Huế
7Lê Minh Khang561005355SGC0U06U06Trung Tâm Cờ Vua Sài Gòn
8Lê Sỹ Mạnh Đức561012220HNO0U06U06Hà Nội
9Nguyễn Phạm Trường Sơn124912009HCM0U06U06Tp Hồ Chí Minh
10Nguyễn Phúc Huy561017140HNO0U06U06Hà Nội
11Phạm Hoàng Nhân561020680QTR0U06U06Quảng Trị
12Phạm Hùng Cường12496987QTR0U06U06Quảng Trị
13Phạm Minh Huy12486736QTR0U06U06Quảng Trị
14Phạm Phước Gia Huy561019038HUE0U06U06Thành Phố Huế
15Trần Hậu Phúc Khang561020281QTR0U06U06Quảng Trị
16Trần Hoàng Phúc561016314HNO0U06U06Hà Nội
17Trần Minh Quân561020150CGO0U06U06Chessgo Academy
18Trần Thiên Phú561020710DHO0U06U06Clb Cờ Vua Đồng Hới