U-9 Boys Sumathi Chess Academy 3rd TN State Level Children’s Chess Tournament

Cập nhật ngày: 16.08.2026 12:21:50, Người tạo/Tải lên sau cùng: Rangan chess academy

Giải/ Nội dung7B, 7G, 9B, 9G, 11B, 11G, 13B, 13G, 17B, 17G
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

6. Ván

BànWhiteRtgCLB/TỉnhĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgCLB/Tỉnh
1Krithvik, B011467CHE20265 0 - 1 Abhishek, Mithran A P026907che2026
2Lennix, G142357945tlr20264 1 - 0 Sai, Kathiravan S024026tlr2026
3Sanjith, V064212che20264 0 - 14 Hariharan., 050079CHE2026
4Reyansh, S083091che20264 0 - 14 Thangavel, S070879che2026
5Ajwad, Riyan A080359che2026 1 - 0 Prithvi, P087451tlr2026
6Vettrichelvan, R P058180CHE2026 0 - 1 Ehan, Ahmed E083021che2026
7Sarvesh, Devarajan040294tlr2026 1 - 0 Sai, Sarvesh G065196che2026
8Mitravan, Krishnamoorthy145762178cgl20263 0 - 13 Krithik, Babu039806che2026
9Manish, G072971che20263 0 - 13 Akhiran, Ori H040148che2026
10Shree, Raaghav T S033390tlr20263 0 - 13 Dharshan, R078541TLR2026
11Srihan, M083903tlr20263 0 - 13 Jai, Aadvik J B024842tlr2026
12Mithran, Karthik K050426tlr20263 ½ - ½3 Krithick, J082557tlr2026
13Tharun, B V088069tlr20263 0 - 1 Akash, Vasanth044126CHE2026
14Akilan, J077817che2026 1 - 0 Niranchan, G086859tlr2026
15Vivek, Kamisetty063625che2026 1 - 0 Dheeran, Raj R D080205cgl2026
16Hamrrish, R P065889tlr20262 0 - 1 Mithraasri, Krishnamoorthy062179cgl2026
17Rishikesh, Sai V M043734kan20262 0 - 12 Adhvin, A052391che2026
18Khanish K., 088134CHE20262 1 - 02 Renish, B079662che2026
19Kishan J S., 087393CHE20262 0 - 12 Vairachelvan, R P058156che2026
20Rithul, Thanvick K034039che20262 1 - 02 Mohith, S066552TLR2026
21Theo, Marcus A022248tlr20262 1 - 02 Pranav, A043427che2026
22Karmughilan, S066357TLR2026 0 - 12 Shaik, Shanoor Mohammad083349che2026
23Nijosh, D S063614tlr2026 - - + Jaysai, Krish V088132KAN2026
24Rakshan, Raj V M051597kan2026 1 - 01 Jeswanth, M S071186che2026
25Aadhavan, Yadav V077219che20261 0 - 11 Vishanth, J088004che2026
26Dakshan, S L081610che20261 0 - 11 Yaswanth, V076213tlr2026
27Shasthik, H087716che20260 1 - 00 Sabarish, Narayanan087673tlr2026
28Agaran, Karthikeyan0Absent0 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
29Saisaran, K087864tlr20260 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
30Tharunesh, 088069TLR20260 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại