Giải vô địch Cờ vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2026 Cờ tiêu chuẩn

VeranstalterLiên đoàn Cờ Việt Nam & Sở VHTT&DL tỉnh Quảng Trị
FöderationVietnam ( VIE )
HauptschiedsrichterGM/IA Bùi Vinh [12400726]
Bedenkzeit (Standard)60 phút + 30 giây
OrtNhà thi đấu Kim Cương, phường Đồng Thuận, tỉnh Quảng Trị
Rundenanzahl9
TurniermodusEinzel-Schweizersystem Turniere
Elorechnung -
Von22.08.2026 bis 31.08.2026
Eloschnitt / Altersschnitt2309 / 11
AuslosungsprogrammSwiss-Manager von Heinz HerzogSwiss-Manager Turnierdatei

Die Seite wurde zuletzt aktualisiert am 12.08.2026 06:11:44, Ersteller/Letzter Upload: GM.Bui Vinh- Kientuongtuonglai

TurnierauswahlCờ nhanh
Cờ chớp
Cờ siêu chớp
Cờ tiêu chuẩn
Parameterauswahl Turnierdetails nicht anzeigen, Mit Turnierkalender verknüpfen
Übersicht für TeamAGI, CGO, CTH, DAK, DAN, DON, DTH, HCM, HNO, HPD, HPH, HUE, KHO, LCI, LDO, NAN, NBI, QNI, THO, TNG, TNV, VLO, VNC
Übersicht für GruppenG06, G07, G08, G09, G10, G11, G13, G15, G17, G20, U06, U07, U08, U09, U10, U11, U13, U15, U17, U20
ListenStartrangliste, Alphabetische Liste, Land-, Spiel- und Titelstatistik, Alphabetische Liste aller Gruppen, Spieltermine
Die besten fünf Spieler, Medaillen-Statistik
Excel und DruckExcel-Export (.xlsx), PDF-Datei Export, QR-Codes
Suche nach Spieler Suchen

Startrangliste

Nr.NameFideIDLandEloIsexTypGrVerein/Ort
1Nguyễn Thiên Ngân12447854AGI0wU11G11An Giang
2Nguyễn Việt Dũng12431680AGI1610U12U13An Giang
3AFMLê Hoàng Nhật Tuyên12471917AGI1684U14U15An Giang
4Bùi Nguyễn An Nhiên12460214CTH1446wU08G08Cần Thơ
5Lê Hồng Ân12446769CTH1539wU09G09Cần Thơ
6Nguyễn Diệu Anh12454974CTH1639wU10G10Cần Thơ
7Nguyễn Khánh Hân12454796CTH1539wU10G10Cần Thơ
8Nguyễn Ngọc Xuân Sang12432652CTH1644wU11G11Cần Thơ
9WCMTrần Hoàng Bảo An12432342CTH1783wU11G11Cần Thơ
10Dương Ngọc Uyên12430935CTH1799wU13G13Cần Thơ
11Mai Nhất Thiên Kim12437000CTH1544wU13G13Cần Thơ
12Phạm Ngọc Tùng Lan12463841CTH1634wU13G13Cần Thơ
13Phan Huyền Trang12432741CTH1669wU13G13Cần Thơ
14Võ Hồng Thiên Ngọc12452440CTH0wU13G13Cần Thơ
15Trần Lý Ngân Châu12420069CTH1765wU14G15Cần Thơ
16Nguyễn Ngọc Tường Vy12434876CTH1544wU17G17Cần Thơ
17Võ Hồng Thiên Long12449911CTH1444U09U08Cần Thơ
18Nguyễn Nam Long12443697CTH1936U10U10Cần Thơ
19Lê Dương Quốc Bình12452432CTH1596U12U13Cần Thơ
20Lê Minh Hoàng Chính12431060CTH1764U13U13Cần Thơ
21Nguyễn Phước Nguyên12451371CTH1647U12U13Cần Thơ
22AIMNguyễn Trường Phúc12431591CTH1761U13U13Cần Thơ
23Phạm Hồng Đức12434485CTH1705U12U13Cần Thơ
24Nguyễn Anh Huy12435309CTH1982U16U17Cần Thơ
25Nguyễn Thanh Liêm12413461CTH1959U18U20Cần Thơ
26Trần Minh Quân561020150CGO0U06U06Chessgo Academy
27Nguyễn Hoàng Minh Vy12458805HPD1586wU11G11Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ
28Bùi Đình Gia Hưng561002860HPD0U06U06Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ
29Đỗ An Khánh12499846HPD0U07U07Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ
30Nguyễn Bích Tâm561021652TNV0wU08G08Clb Tài Năng Việt
31Trần Minh Khang12490610TNV0U07U07Clb Tài Năng Việt
32Ngô Minh Anh12466620DAN0wU07G07Đà Nẵng
33Trần Cát Vy Anh56108575DAN0wU08G08Đà Nẵng
34Võ Lan Khuê12453374DAN1586wU08G08Đà Nẵng
35Hồ An Nhiên12461300DAN0wU10G10Đà Nẵng
36Trần Hoàng Bảo Ngọc12453455DAN1461wU10G10Đà Nẵng
37Trần Nhã Phương12454001DAN1529wU10G10Đà Nẵng
38Bảo Kim Ngân12454346DAN1451wU11G11Đà Nẵng
39Phan Như Ngọc12470902DAN0wU11G11Đà Nẵng
40Trương Nguyễn Thiên An12432350DAN1627wU11G11Đà Nẵng
41Lê Hải My12454354DAN1493wU12G13Đà Nẵng
42Lê Ngọc Khả Hân12466514DAN0wU13G13Đà Nẵng
43Nguyễn Đình Tâm Anh12431214DAN1740wU13G13Đà Nẵng
44Lê Ngọc Khả Uyên12423580DAN1506wU15G15Đà Nẵng
45Lê Nam12461784DAN1443U07U07Đà Nẵng
46Nguyễn Quốc Bảo12492400DAN1415U07U07Đà Nẵng
47Hồ Vũ Khôi Nguyên561007870DAN1594U09U09Đà Nẵng
48Lê Trương Nam Tú12466743DAN1649U09U09Đà Nẵng
49Phan Hoàng Tuấn AnhDAN0U07U09Đà Nẵng
50CMNguyễn Lương Vũ12429740DAN2038U12U13Đà Nẵng
51AGMPhan Trần Khôi Nguyên12438103DAN2016U12U13Đà Nẵng
52FMNguyễn Hạ Thi Hải12423572DAN2099U17U17Đà Nẵng
53Phan Trần Bảo Khang12418005DAN2027U16U17Đà Nẵng
54Nguyễn Đức Duy12467022DAK0U10U10Đắk Lắk
55Bùi Đức Khang12476820DAK1668U11U11Đắk Lắk
56AGMVõ Trần Khánh Phương12496820DAK0U12U13Đắk Lắk
57Nguyễn Phạm Bích Ngọc12471070DON1424wU08G08Đồng Nai
58Nguyễn Phạm Lam Thư12442658DON1513wU08G08Đồng Nai
59Ngũ Phương Linh12470201DON1507wU09G09Đồng Nai
60Nguyễn Hồ Bích Lam12470252DON0wU09G09Đồng Nai
61Nguyễn Thị Thanh Ngọc12431370DON1765wU15G15Đồng Nai
62WFMThái Ngọc Tường Minh12411868DON1978wU20G20Đồng Nai
63Lê Minh Quang12448443DON1474U07U07Đồng Nai
64Đỗ Quang Hiếu12471283DON1525U08U08Đồng Nai
65Nguyễn Hữu Phát12470260DON1526U11U11Đồng Nai
66Cao Kiến Bình12431508DON1672U12U13Đồng Nai
67AFMPhan Hoàng Bách12450626DON1853U12U13Đồng Nai
68Lê Phùng Đức Tài12471437DON1481U15U15Đồng Nai
69Lý Huỳnh Nhật Anh12434183DTH1505wU11G11Đồng Tháp
70Nguyễn Minh Thư12476552DTH1599wU11G11Đồng Tháp
71Bùi Linh Anh12432059DTH1517wU12G13Đồng Tháp
72WFMMai Hiếu Linh12415740DTH1953wU17G17Đồng Tháp
73Trần Nguyễn Mỹ Tiên12424390DTH1812wU20G20Đồng Tháp
74Nguyễn Bách Khoa12455091DTH1436U09U09Đồng Tháp
75Nguyễn Phúc Thịnh12476471DTH0U09U09Đồng Tháp
76Nguyễn Tấn Trường12455113DTH1517U09U09Đồng Tháp
77Trần Nguyễn Bảo Khanh12430978DTH1652U12U13Đồng Tháp
78Nguyễn Linh Đan561019445HNO0wU06G06Hà Nội
79Nguyễn San561020850HNO0wU06G06Hà Nội
80Dương Quỳnh Giang12497215HNO0wU07G07Hà Nội
81Nguyễn Ngọc Bảo An12496944HNO0wU07G07Hà Nội
82Bùi Vân Anh12472255HNO0wU08G08Hà Nội
83Nguyễn Khánh An12471992HNO1738wU08G08Hà Nội
84Đinh Khánh Huyền12473235HNO0wU09G09Hà Nội
85Nguyễn Hoàng Thùy Dương12484679HNO0wU09G09Hà Nội
86Phạm Khánh Vy12466980HNO1514wU09G09Hà Nội
87Lưu Minh Trang12457531HNO1810wU10G10Hà Nội
88Tạ Gia Hân12444596HNO1462wU10G10Hà Nội
89Trần Nguyễn Hà Phương12436194HNO1454wU10G10Hà Nội
90Vũ Khánh An12468860HNO1594wU10G10Hà Nội
91Nguyễn Thị Quỳnh Hoa12435538HNO1624wU11G11Hà Nội
92Trần Bảo Ngọc12453862HNO0wU11G11Hà Nội
93Hoàng Nguyên Giang12427705HNO1744wU15G15Hà Nội
94Nguyễn Hồng Hà My12427721HNO1789wU14G15Hà Nội
95Vũ Nguyễn Bảo Linh12427764HNO1813wU15G15Hà Nội
96WFMĐặng Lê Xuân Hiền12420514HNO2042wU16G17Hà Nội
97Bùi Ngọc Linh12460095HNO1615wU20G20Hà Nội
98WIMNguyễn Bình Vy12419966HNO2078wU18G20Hà Nội
99Lê Sỹ Mạnh Đức561012220HNO0U06U06Hà Nội
100Nguyễn Phúc Huy561017140HNO0U06U06Hà Nội
101Nguyễn Tuấn Huy561015016HNO1414U06U06Hà Nội
102Trần Hoàng Phúc561016314HNO0U06U06Hà Nội
103Mai Ngọc Thiên Vũ12472077HNO1537U07U07Hà Nội
104Nguyễn Hải Đăng12472697HNO1551U07U07Hà Nội
105Nguyễn Hoàng Khôi Nguyên12487180HNO1419U07U07Hà Nội
106Trần Phúc Hưng12484644HNO1465U07U07Hà Nội
107Hoàng Đăng Phúc12479055HNO1524U08U08Hà Nội
108Ngô Quang Minh12461466HNO1524U08U08Hà Nội
109Nguyễn Sỹ Minh Đăng12474576HNO1542U08U08Hà Nội
110Nguyễn Trần Gia Vương12445614HNO1678U08U08Hà Nội
111Phạm Quang Vinh12484660HNO1544U08U08Hà Nội
112Bùi Thanh Phong12437891HNO0U09U09Hà Nội
113Đỗ Trí Hiếu12456705HNO1567U09U09Hà Nội
114Lê Xuân Bách12471755HNO0U09U09Hà Nội
115Nguyễn Bảo Nam12441708HNO1711U09U09Hà Nội
116Phạm Xuân An12461750HNO1707U09U09Hà Nội
117Vũ Thành An12439797HNO1591U09U09Hà Nội
118Đỗ Quang Minh12488054HNO1727U10U10Hà Nội
119Đoàn Hải Lâm12487961HNO1470U10U10Hà Nội
120Lê Lâm Khải12444227HNO1569U10U10Hà Nội
121Mai Duy Hùng12444510HNO1771U10U10Hà Nội
122Nguyễn Lê Phương Lâm12433470HNO1532U10U10Hà Nội
123Nguyễn Quang Nam12443271HNO1685U10U10Hà Nội
124Nguyễn Thanh San12429970HNO1582U10U10Hà Nội
125Nguyễn Việt Khôi12459186HNO1802U10U10Hà Nội
126Đoàn Nhật Minh12440108HNO1729U11U11Hà Nội
127Lê Ngọc Minh Khang12491152HNO1769U11U11Hà Nội
128Nguyễn Minh Nhật12438413HNO1465U11U11Hà Nội
129Nguyễn Phúc Nguyên12435791HNO1784U11U11Hà Nội
130Nguyễn Thành Nam12442453HNO1717U11U11Hà Nội
131Nguyễn Tiến Thành12461695HNO1672U11U11Hà Nội
132CMNguyễn Xuân Phương12439975HNO2116U11U11Hà Nội
133Đoàn Tuấn Khôi12441767HNO1914U13U13Hà Nội
134Lê Khôi Nguyên12443212HNO1667U13U13Hà Nội
135Nguyễn Duy Đạt12432610HNO1823U13U13Hà Nội
136Nguyễn Hoàng Minh12426687HNO1724U13U13Hà Nội
137Nguyễn Minh12430480HNO1798U12U13Hà Nội
138CMNguyễn Quang Anh12432377HNO1999U12U13Hà Nội
139Nguyễn Tiến Anh Khôi12452998HNO1701U13U13Hà Nội
140Nguyễn Trường An Khang12427616HNO1990U12U13Hà Nội
141Nguyễn Việt Cường12441228HNO1701U12U13Hà Nội
142AIMPhan Khải Trí12442100HNO1781U12U13Hà Nội
143Phan Minh Trí12430994HNO1697U12U13Hà Nội
144Trần Quang Anh12473430HNO1672U12U13Hà Nội
145Trần Sơn Tùng561016306HNO0U13U13Hà Nội
146Hà Bình An12427500HNO1904U15U15Hà Nội
147CMLê Anh Tú12424846HNO2007U14U15Hà Nội
148Nguyễn Khánh Nam12491322HNO0U13U15Hà Nội
149CMNguyễn Mạnh Đức12419648HNO2203U15U15Hà Nội
150CMNguyễn Nam Kiệt12425346HNO2252U15U15Hà Nội

Komplette Liste anzeigen