+ 8g00 sáng ngày 13/8:
Nam U9 : Ván 1,2
Các nhóm còn lại : Ván 1,2
+ 14g00 chiều 13/8:
Nam U9 : Ván 3,4,5
Các nhóm còn lại : Ván 3,4

+8g00 sáng ngày 14/8
Nam U9 : Ván 6,7,8
Các nhóm còn lại : Ván 5,6
+14g00 chiều ngày 14/8
Ván đấu cuối cùng - Tổng kết

GIẢI CỜ VUA THANH THIẾU NIÊN PHƯỜNG AN HẢI 2026 - Nhóm U11

VeranstalterĐoàn TNCS phường An Hải
FöderationVietnam ( VIE )
HauptschiedsrichterBảo Khoa
Bedenkzeit (Standard)13/8/2026 - 14/8/2026
OrtTrường Tiểu học Ngô Gia Tự, 61 Phạm Cự Lượng, phường An Hải, Đà Nẵng
Rundenanzahl7
TurniermodusEinzel-Schweizersystem Turniere
Elorechnung -
Von11.08.2026 bis 15.08.2026
Eloschnitt / Altersschnitt1825 / 10
AuslosungsprogrammSwiss-Manager von Heinz HerzogSwiss-Manager Turnierdatei

Die Seite wurde zuletzt aktualisiert am 14.08.2026 05:02:12, Ersteller/Letzter Upload: Tài Năng Trẻ Đà Nẵng

TurnierauswahlDanh sách đăng ký
Nhóm U9, Nhóm U11
Nhóm U15, Nhóm U22
Parameterauswahl Turnierdetails nicht anzeigen, Mit Turnierkalender verknüpfen
ListenStartrangliste, Alphabetische Liste, Land-, Spiel- und Titelstatistik, Alphabetische Liste aller Gruppen, Spieltermine
Endtabelle nach 7 Runden, Tabelle nach Startrang
SpielerpaarungenRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7/7 , nicht ausgelost
Rangliste nachRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7
Excel und DruckExcel-Export (.xlsx), PDF-Datei Export, QR-Codes
Suche nach Spieler Suchen

Startrangliste

Nr.NameLandGrVerein/Ort
1Cao Ngọc Kim NgânAHAU11An Hải
2Đặng Hồ Thanh HươngAHAU11An Hải
3Đinh Tiên MinhAHAU11An Hải
4Đoàn Khôi NguyênAHAU11An Hải
5Dương Hồng GiaAHAU11An Hải
6Dương Thanh MaiAHAU11An Hải
7Dương Thiên KimAHAU11An Hải
8Hồ Lê Gia HưngAHAU11An Hải
9Hoàng Quang MinhAHAU11An Hải
10Huỳnh Anh KhoaAHAU11An Hải
11Huỳnh Khắc VũAHAU11An Hải
12Huỳnh Nguyễn Khánh ChiAHAU11An Hải
13Huỳnh Nhật NamAHAU11An Hải
14Huỳnh Văn Hải NamAHAU11An Hải
15Lê Hoàng An NhiênAHAU11An Hải
16Lê Khải MinhAHAU11An Hải
17Lê Mậu Hải LộcAHAU11An Hải
18Lê Minh HoàngAHAU11An Hải
19Lê Nhã UyênAHAU11An Hải
20Lê NhậtAHAU11An Hải
21Lê Quang NamAHAU11An Hải
22Lê Thiên ÝAHAU11An Hải
23Lương Minh AnhAHAU11An Hải
24Ngô Gia ThịnhAHAU11An Hải
25Ngô Minh HưngAHAU11An Hải
26Ngô Võ Gia BảoAHAU11An Hải
27Nguyễn Băng PhươngAHAU11An Hải
28Nguyễn Bình NguyênAHAU11An Hải
29Nguyễn Đình Nguyên KhoaAHAU11An Hải
30Nguyễn Đức NguyênAHAU11An Hải
31Nguyễn Hà QuảngAHAU11An Hải
32Nguyễn Lê Bảo AnhAHAU11An Hải
33Nguyễn Minh QuangAHAU11An Hải
34Nguyễn Ngọc Hà LinhAHAU11An Hải
35Nguyễn Trâm AnhAHAU11An Hải
36Nguyễn Văn Tuấn AnhAHAU11An Hải
37Phạm Đắc Nguyên KhangAHAU11An Hải
38Phạm Gia HânAHAU11An Hải
39Phạm Phan Trường TàiAHAU11An Hải
40Phan Gia KhánhAHAU11An Hải
41Phan Phú KhangAHAU11An Hải
42Phan Trọng DuyAHAU11An Hải
43Thái Nhân KiệtAHAU11An Hải
44Trần Diệp VyAHAU11An Hải
45Trần Hoàng Hải LâmAHAU11An Hải
46Trần Minh ChâuAHAU11An Hải
47Trần Tuệ MẫnAHAU11An Hải
48Trần Xuân NinhAHAU11An Hải
49Trương Thiện TríAHAU11An Hải
50Vũ Thanh HàAHAU11An Hải
51Lê Nhã UyênAHAU11An Hải
52Nguyễn Bình NguyênAHAU11An Hải
53Nguyễn Xuân SơnAHAU11An Hải
54Phạm Ngọc SơnAHAU11An Hải