Σημείωση: Για να ελαττωθεί ο φόρτος του διακομιστή από τον ημερήσιο έλεγχο όλων των συνδέσμων από μηχανές αναζήτησης όπως Google, Yahoo κλπ., όλοι οι σύνδεσμοι για τουρνουά παλαιότερα των 2 εβδομάδων (ημ. λήξης) εμφανίζονται πατώντας το προσεχές πλήκτρο:
προβολή στοιχείων τουρνουά
+ 8g00 sáng ngày 13/8: Nam U9 : Ván 1,2 Các nhóm còn lại : Ván 1,2 + 14g00 chiều 13/8: Nam U9 : Ván 3,4,5 Các nhóm còn lại : Ván 3,4
+8g00 sáng ngày 14/8 Nam U9 : Ván 6,7,8 Các nhóm còn lại : Ván 5,6 +14g00 chiều ngày 14/8 Ván đấu cuối cùng - Tổng kếtGIẢI CỜ VUA THANH THIẾU NIÊN PHƯỜNG AN HẢI 2026 - Danh sách đăng kýΤελευταία ενημέρωση10.08.2026 15:56:48, Δημιουργός/Τελευταία ενημέρωση: Tài Năng Trẻ Đà Nẵng
Αρχική Κατάταξη
| Α/Α | Όνομα | ΧΩΡ | Ομ. | Σύλλογος |
| 1 | Bùi Công Quốc Bảo | AHA | U9 | An Hải |
| 2 | Bùi Hải Nam | AHA | U9 | An Hải |
| 3 | Bùi Mai Uyên | AHA | U9 | An Hải |
| 4 | Bùi Minh Anh | AHA | U9 | An Hải |
| 5 | Bùi Phúc Đăng | AHA | U9 | An Hải |
| 6 | Cao Phước Khang | AHA | U9 | An Hải |
| 7 | Đặng Tấn Phát | AHA | U9 | An Hải |
| 8 | Đào Ngọc Khang | AHA | U9 | An Hải |
| 9 | Đào Quang Đăng | AHA | U9 | An Hải |
| 10 | Đào Trung Kiên | AHA | U9 | An Hải |
| 11 | Đinh Bảo Khang | AHA | U9 | An Hải |
| 12 | Đinh Bảo Khánh | AHA | U9 | An Hải |
| 13 | Đỗ Trung Kiên | AHA | U9 | An Hải |
| 14 | Đoàn Văn Minh Quân | AHA | U9 | An Hải |
| 15 | Hà Cát Tiên | AHA | U9 | An Hải |
| 16 | Hồ Nguyễn Tuấn Ngọc | AHA | U9 | An Hải |
| 17 | Hồ Uyển Nhi | AHA | U9 | An Hải |
| 18 | Hoàng Anh Khoa | AHA | U9 | An Hải |
| 19 | Hoàng Lâm Gia Bảo | AHA | U9 | An Hải |
| 20 | Huỳnh Anh Tuấn | AHA | U9 | An Hải |
| 21 | Huỳnh Đức Gia Hưng | AHA | U9 | An Hải |
| 22 | Lê Bảo Khang | AHA | U9 | An Hải |
| 23 | Lê Hải Đăng | AHA | U9 | An Hải |
| 24 | Lê Minh Khôi | AHA | U9 | An Hải |
| 25 | Lê Trường Minh | AHA | U9 | An Hải |
| 26 | Lê Tuấn Minh | AHA | U9 | An Hải |
| 27 | Lê Tùng | AHA | U9 | An Hải |
| 28 | Lê Viết Minh Duy | AHA | U9 | An Hải |
| 29 | Lê Xuân Phúc Lâm | AHA | U9 | An Hải |
| 30 | Lương Cao Thiên Phong | AHA | U9 | An Hải |
| 31 | Mai Anh Đức | AHA | U9 | An Hải |
| 32 | Ngô Kiên | AHA | U9 | An Hải |
| 33 | Ngô Ngọc Uyên Nhi | AHA | U9 | An Hải |
| 34 | Ngô Trường Nhật Duy | AHA | U9 | An Hải |
| 35 | Nguyễn Anh Khoa | AHA | U9 | An Hải |
| 36 | Nguyễn Anh Thiều | AHA | U9 | An Hải |
| 37 | Nguyễn Bình An DI | AHA | U9 | An Hải |
| 38 | Nguyễn Đăng Minh Trí | AHA | U9 | An Hải |
| 39 | Nguyễn Đăng Quân | AHA | U9 | An Hải |
| 40 | Nguyễn Hoa Seb | AHA | U9 | An Hải |
| 41 | Nguyễn Hoàng Hải | AHA | U9 | An Hải |
| 42 | Nguyễn Hoàng Nam | AHA | U9 | An Hải |
| 43 | Nguyễn Hữu Duy | AHA | U9 | An Hải |
| 44 | Nguyễn Hữu Hoàng | AHA | U9 | An Hải |
| 45 | Nguyễn Hữu Phát | AHA | U9 | An Hải |
| 46 | Nguyễn Lê Khánh Hoa | AHA | U9 | An Hải |
| 47 | Nguyễn Lê Quỳnh Thy | AHA | U9 | An Hải |
| 48 | Nguyễn Lê Thảo Nhi | AHA | U9 | An Hải |
| 49 | Nguyễn Mai Phương | AHA | U9 | An Hải |
| 50 | Nguyễn Phan Nguyên Khang | AHA | U9 | An Hải |
| 51 | Nguyễn Phú Thịnh | AHA | U9 | An Hải |
| 52 | Nguyễn Quang Đăng | AHA | U9 | An Hải |
| 53 | Nguyễn Quang Khải | AHA | U9 | An Hải |
| 54 | Nguyễn Quang Minh | AHA | U9 | An Hải |
| 55 | Nguyễn Tấn Anh Khoa | AHA | U9 | An Hải |
| 56 | Nguyễn Thái Hà Linh | AHA | U9 | An Hải |
| 57 | Nguyễn Thanh Kiên | AHA | U9 | An Hải |
| 58 | Nguyễn Thị Khánh Ngọc | AHA | U9 | An Hải |
| 59 | Nguyễn Tiến Minh | AHA | U9 | An Hải |
| 60 | Nguyễn Trần Hoài An | AHA | U9 | An Hải |
| 61 | Nguyễn Trần Khôi Nguyên | AHA | U9 | An Hải |
| 62 | Phạm Đắc Nguyên Khôi | AHA | U9 | An Hải |
| 63 | Phạm Đình Khôi | AHA | U9 | An Hải |
| 64 | Phạm Hoàng Anh | AHA | U9 | An Hải |
| 65 | Phạm Hoàng Khôi | AHA | U9 | An Hải |
| 66 | Phạm Hữu Hưng | AHA | U9 | An Hải |
| 67 | Phạm Huỳnh Nhật Khôi | AHA | U9 | An Hải |
| 68 | Phạm Khôi Nguyên | AHA | U9 | An Hải |
| 69 | Phạm Minh Trí | AHA | U9 | An Hải |
| 70 | Phạm Thiên Ân | AHA | U9 | An Hải |
| 71 | Phạm Trung Kiên | AHA | U9 | An Hải |
| 72 | Phan Đức Gia Hoàng | AHA | U9 | An Hải |
| 73 | Phan Phú Minh Kiên | AHA | U9 | An Hải |
| 74 | Quách Hữu Minh Nhật | AHA | U9 | An Hải |
| 75 | Tạ Minh Quân | AHA | U9 | An Hải |
| 76 | Trần Đức Tiến Khang | AHA | U9 | An Hải |
| 77 | Trần Kim Đạt | AHA | U9 | An Hải |
| 78 | Trần Kim Thành | AHA | U9 | An Hải |
| 79 | Trần Minh Nguyệt | AHA | U9 | An Hải |
| 80 | Trần Ngọc Huy | AHA | U9 | An Hải |
| 81 | Trần Nguyễn Lan Ngọc | AHA | U9 | An Hải |
| 82 | Trần Thanh Trúc | AHA | U9 | An Hải |
| 83 | Trịnh Phương Thảo | AHA | U9 | An Hải |
| 84 | Vũ Bùi An Bình | AHA | U9 | An Hải |
| 85 | Vũ Minh Quang | AHA | U9 | An Hải |
| 86 | Cao Ngọc Kim Ngân | AHA | U11 | An Hải |
| 87 | Đặng Hồ Thanh Hương | AHA | U11 | An Hải |
| 88 | Đinh Tiên Minh | AHA | U11 | An Hải |
| 89 | Đoàn Khôi Nguyên | AHA | U11 | An Hải |
| 90 | Dương Hồng Gia | AHA | U11 | An Hải |
| 91 | Dương Thanh Mai | AHA | U11 | An Hải |
| 92 | Dương Thiên Kim | AHA | U11 | An Hải |
| 93 | Hồ Lê Gia Hưng | AHA | U11 | An Hải |
| 94 | Hoàng Quang Minh | AHA | U11 | An Hải |
| 95 | Huỳnh Anh Khoa | AHA | U11 | An Hải |
| 96 | Huỳnh Khắc Vũ | AHA | U11 | An Hải |
| 97 | Huỳnh Nguyễn Khánh Chi | AHA | U11 | An Hải |
| 98 | Huỳnh Nhật Nam | AHA | U11 | An Hải |
| 99 | Huỳnh Văn Hải Nam | AHA | U11 | An Hải |
| 100 | Lê Hoàng An Nhiên | AHA | U11 | An Hải |
| 101 | Lê Khải Minh | AHA | U11 | An Hải |
| 102 | Lê Mậu Hải Lộc | AHA | U11 | An Hải |
| 103 | Lê Minh Hoàng | AHA | U11 | An Hải |
| 104 | Lê Nhã Uyên | AHA | U11 | An Hải |
| 105 | Lê Nhật | AHA | U11 | An Hải |
| 106 | Lê Quang Nam | AHA | U11 | An Hải |
| 107 | Lê Thiên Ý | AHA | U11 | An Hải |
| 108 | Lương Minh Anh | AHA | U11 | An Hải |
| 109 | Ngô Gia Thịnh | AHA | U11 | An Hải |
| 110 | Ngô Minh Hưng | AHA | U11 | An Hải |
| 111 | Ngô Võ Gia Bảo | AHA | U11 | An Hải |
| 112 | Nguyễn Băng Phương | AHA | U11 | An Hải |
| 113 | Nguyễn Bình Nguyên | AHA | U11 | An Hải |
| 114 | Nguyễn Đình Nguyên Khoa | AHA | U11 | An Hải |
| 115 | Nguyễn Đức Nguyên | AHA | U11 | An Hải |
| 116 | Nguyễn Hà Quảng | AHA | U11 | An Hải |
| 117 | Nguyễn Lê Bảo Anh | AHA | U11 | An Hải |
| 118 | Nguyễn Minh Quang | AHA | U11 | An Hải |
| 119 | Nguyễn Ngọc Hà Linh | AHA | U11 | An Hải |
| 120 | Nguyễn Trâm Anh | AHA | U11 | An Hải |
| 121 | Nguyễn Văn Tuấn Anh | AHA | U11 | An Hải |
| 122 | Phạm Đắc Nguyên Khang | AHA | U11 | An Hải |
| 123 | Phạm Gia Hân | AHA | U11 | An Hải |
| 124 | Phạm Phan Trường Tài | AHA | U11 | An Hải |
| 125 | Phan Gia Khánh | AHA | U11 | An Hải |
| 126 | Phan Phú Khang | AHA | U11 | An Hải |
| 127 | Phan Trọng Duy | AHA | U11 | An Hải |
| 128 | Thái Nhân Kiệt | AHA | U11 | An Hải |
| 129 | Trần Diệp Vy | AHA | U11 | An Hải |
| 130 | Trần Hoàng Hải Lâm | AHA | U11 | An Hải |
| 131 | Trần Minh Châu | AHA | U11 | An Hải |
| 132 | Trần Tuệ Mẫn | AHA | U11 | An Hải |
| 133 | Trần Xuân Ninh | AHA | U11 | An Hải |
| 134 | Trương Thiện Trí | AHA | U11 | An Hải |
| 135 | Vũ Thanh Hà | AHA | U11 | An Hải |
| 136 | Cao Ngọc Minh Hằng | AHA | U15 | An Hải |
| 137 | Chu Hoàng Bảo An | AHA | U15 | An Hải |
| 138 | Dương Công Đắc | AHA | U15 | An Hải |
| 139 | Hà Thanh Sơn | AHA | U15 | An Hải |
| 140 | Hồ Ngọc Minh Hoàng | AHA | U15 | An Hải |
| 141 | Hồ Ngọc Minh Huy | AHA | U15 | An Hải |
| 142 | Huỳnh Hoàng Anh | AHA | U15 | An Hải |
| 143 | Lê Thiên Phú | AHA | U15 | An Hải |
| 144 | Lê Viết Thành Khôi | AHA | U15 | An Hải |
| 145 | Lương Thị Phương Hiền | AHA | U15 | An Hải |
| 146 | Mai Đăng Khoa | AHA | U15 | An Hải |
| 147 | Nguyễn Anh Luân | AHA | U15 | An Hải |
| 148 | Nguyễn Đăng Khánh | AHA | U15 | An Hải |
| 149 | Nguyễn Hữu Hải | AHA | U15 | An Hải |
| 150 | Nguyễn Khánh An Bình | AHA | U15 | An Hải |
Προβολή πλήρους λίστας
|
|
|
|
|
|
|
|
|