Pastaba: kad būtų apribota kasdienė serverio apkrova dėl paieškos sistemų, tokių kaip Google, Yahoo and Co ir pan. veiklos (kasdien 100.000 puslapių ir daugiau), skenuojant senesnės nei dviejų savaičių (pagal turnyro pabaigos datą) nuorodos rodomos tik spragtelėjus šį užrašą:
rodyti detalią informaciją apie turnyrą
GIẢI CỜ TƯỚNG VÔ ĐỊCH CỜ NHANH CLB KỲ PHONG THÁNG 8 NĂM 2026 Paskutinis atnaujinimas09.08.2026 11:38:12, Autorius/Paskutinis perkėlimas: Vietnamchess
pradinis sąrašas
| Nr. | | Pavardė | FIDE ID | Fed. | Reit. |
| 1 | | Ngô, Minh An | | VIE | 2000 |
| 2 | | Trần, Hồ Minh Anh | | VIE | 1999 |
| 3 | | Đặng, Đạt Côn | | VIE | 1998 |
| 4 | | Triệu, Trung Dũng | | VIE | 1997 |
| 5 | | Lê, Công Hào | | VIE | 1996 |
| 6 | | Hoàng, Nhật Minh Huy | | VIE | 1995 |
| 7 | | Trần, Minh Khang | | VIE | 1994 |
| 8 | | Nguyễn, Hữu Khánh | | VIE | 1993 |
| 9 | | Nguyễn, Minh Khôi | | VIE | 1992 |
| 10 | | Nguyễn, Ngọc Tường Minh | | VIE | 1991 |
| 11 | | Đỗ, Phạm Nhật Minh | | VIE | 1990 |
| 12 | | Đặng, Hoàng Gia My | | VIE | 1989 |
| 13 | | Nguyễn, Hữu Thành Nhân | | VIE | 1988 |
| 14 | | Nguyễn, Hoàng Phúc | | VIE | 1987 |
| 15 | | Phạm, Minh Thắng | | VIE | 1986 |
| 16 | | Ngô, Trí Thiện | | VIE | 1985 |
| 17 | | Trần, Lê Thiên Vũ | | VIE | 1984 |
| 18 | | Trần, Huỳnh Thiên Kim | | VIE | 1983 |
| 19 | | Phan, Quang Trí | | VIE | 0 |
|
|
|
|