Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Championship UKR Teams Boys-16 (classic) 2026

Cập nhật ngày: 23.08.2026 00:21:09, Người tạo/Tải lên sau cùng:

Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 7

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3 
12КЗ ДЮСШ Дебют - ім. Карта770014170
21Brovary chess club ( Kyiv region)75111114,50
35КЗ ДЮСШ Дебют ім.Штейна742110140
44Волинська шахова федерація742110120
58Львівська шахова академія (Матриця)7331914,50
63Миколаїв (Миколаївська область)73228132
710"Титани" (Кропивницький, Олександрія)74038130
86Львівська шахова академія (Гармонія)72418120
7КЗ ДЮСШ Дебют ім.Карлсена74038120
1011КЗ ДЮСШ "Дебют" Форпост7403811,52
1112Галичина (Львівська область)7403811,50
129КЗ ДЮСШ Дебют ім.Каспарова7232711,50
1319КЗ ДЮСШ "Дебют" Open file7313710,50
1415ЛНУ ім. Франка (Львів)73137100
1516КЗ ДЮСШ Дебют ім.Богатирчука7304611,50
1618КЗ ДЮСШ"Дебют" (Блокада)730468,50
1722КЗ ДЮСШ Дебют"(Потрійний напад)7304680
1813Львівська шахова академія (Відважні)7214580
1914Городоцька ДЮСШ 1721457,50
2023ЛША "Чемпіони", Львів720548,50
2117Львівська шахова академія (Левенята)7205460
21Городоцька ДЮСШ 27205460
2324Львівські батяри7115350
2420КЗ ДЮСШ Дебют - майстри7106260

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints