Σημείωση: Για να ελαττωθεί ο φόρτος του διακομιστή από τον ημερήσιο έλεγχο όλων των συνδέσμων από μηχανές αναζήτησης όπως Google, Yahoo κλπ., όλοι οι σύνδεσμοι για τουρνουά παλαιότερα των 2 εβδομάδων (ημ. λήξης) εμφανίζονται πατώντας το προσεχές πλήκτρο:
προβολή στοιχείων τουρνουά
- Thời gian: 7h30-12h00 Chủ nhật ngày 23/8/2026 - Địa điểm: Lô AL2-IC-04 KĐT Vinhomes Smart City - Hà Nội - Đơn vị tổ chức: Công ty cổ phần giáo dục trí tuệ VNCAGIẢI CỜ VUA TINH HOA CỜ VIỆT TRANH CÚP VNCA LẦN 2 NĂM 2026 Τελευταία ενημέρωση22.08.2026 11:46:09, Δημιουργός/Τελευταία ενημέρωση: VChess
Αρχική Κατάταξη
| Α/Α | Όνομα | ΧΩΡ | φύλο | Ομ. | Σύλλογος |
| 1 | Bùi Bình Minh | TBI | | Open | Thành phố Thái Bình |
| 2 | Bùi Minh Khang | TLO | | U8 | Tiểu học Tân Long |
| 3 | Bùi Ngọc Thiên Thanh | CTT | w | U6 | CTT |
| 4 | Bùi Tuệ Minh | TDO | w | U8 | Tự do |
| 5 | Cao Chí Khiêm | KTL | | U10 | Kiện tướng tương lai |
| 6 | Chế Đình Thi | TDO | | U8 | Tự do |
| 7 | Chu Đức Trọng | WHS | | U6 | TH&THCS Tây Hà Nội |
| 8 | Dương Bách An | TDO | | U8 | Tự do |
| 9 | Dương Gia Khánh | VCA | | U8 | VietNam Chess Academy |
| 10 | Dương Ngọc Diệp | TDO | w | U6 | Tự do |
| 11 | Đào Chu Linh Đan | WHS | w | U8 | TH&THCS Tây Hà Nội |
| 12 | Đặng Lê Đăng Khoa | TDO | | U8 | Tự do |
| 13 | Đặng Minh Đức | TDO | | U8 | Tự do |
| 14 | Đặng Quang Anh | TDO | | U8 | Tự do |
| 15 | Đặng Xuân Phúc | TDO | | U8 | Tự do |
| 16 | Đinh Lê Huyền Châu | DDA | w | U8 | Tiểu học Đống Đa |
| 17 | Đoàn Nguyễn Đình Nguyên | VCA | | U10 | VietNam Chess Academy |
| 18 | Đoàn Viết Duy | TDO | | Open | Tự do |
| 19 | Đỗ Bảo Đăng | WHS | | U8 | TH&THCS Tây Hà Nội |
| 20 | Đỗ Khải | QOA | | U8 | CLB Cờ Quốc Oai |
| 21 | Đỗ Phúc Khang | STA | | U6 | CLB Sơn Tây |
| 22 | Đỗ Quyên | WHS | w | U8 | TH&THCS Tây Hà Nội |
| 23 | Giang Minh Khôi | WHS | | U8 | TH&THCS Tây Hà Nội |
| 24 | Hà Minh Quang | GDC | | U6 | Gia đình cờ vua |
| 25 | Hà Thu Thủy | TDO | w | Open | Tự do |
| 26 | Hoàng Gia An | MTR | | U10 | Tiểu học Mễ Trì |
| 27 | Hoàng Nam Hiếu | VCA | | Open | VietNam Chess Academy |
| 28 | Hoàng Tú Anh | VCA | w | U10 | VietNam Chess Academy |
| 29 | Hoàng Tuấn Anh | TDO | | Open | Tự do |
| 30 | Hoàng Tuấn Khải | TDO | | U8 | Tự do |
| 31 | Hoàng Việt Dũng | TDO | | Open | Tự do |
| 32 | Hồ Quang Minh | GDC | | Open | Gia đình cờ vua |
| 33 | Huỳnh Quang Bình | CVL | | U10 | Cờ Vua Logic |
| 34 | Kang Ha Chu | CAS | | U8 | Cassia |
| 35 | Kiều Kim Ngân | GDC | w | U6 | Gia đình cờ vua |
| 36 | Lã Gia Huy | PCA | | U8 | Tiểu học Phương Canh |
| 37 | Lê Hạ Vũ | TDO | | U6 | Tự do |
| 38 | Lê Hải Đăng | KTL | | U8 | Kiện tướng tương lai |
| 39 | Lê Hoàng Anh | MKH | | U10 | Tiểu học Nguyễn Thị Minh Khai |
| 40 | Lê Huy Khánh | TDO | | U10 | Tự do |
| 41 | Lê Mai Li | VCA | w | U8 | VietNam Chess Academy |
| 42 | Lê Minh Khang | TDO | | Open | Tự do |
| 43 | Lê Minh Khôi | TDO | | U8 | Tự do |
| 44 | Lê Ngọc Hân | TDO | w | U10 | Tự do |
| 45 | Lê Nguyên Anh | LPH | | U10 | Tiểu học La Phù |
| 46 | Lê Nguyên Phong | TDO | | Open | Tự do |
| 47 | Lê Quang Huy | TDO | | Open | Tự do |
| 48 | Lê Quang Vinh | VCA | | U8 | VietNam Chess Academy |
| 49 | Lê Tiến Đạt | QOA | | U10 | Quốc Oai |
| 50 | Lê Vũ Tường Minh | TDO | | U10 | Tự do |
| 51 | Lê Xuân Phong | TDO | | U6 | Tự do |
| 52 | Lương Hoàng Bách | VCA | | Open | VietNam Chess Academy |
| 53 | Lưu Duy Anh | VCA | | U10 | VietNam Chess Academy |
| 54 | Lưu Hoàng Minh | GDC | | Open | Gia đình cờ vua |
| 55 | Lưu Trọng Nghĩa | TDO | | U10 | Tự do |
| 56 | Mai Đức Phong | TDO | | U10 | Tự do |
| 57 | Mai Tuấn Minh | VCA | | U10 | VietNam Chess Academy |
| 58 | Ninh Nhật Khôi | TDO | | U8 | Tự do |
| 59 | Ngô Diệp Linh | VCA | w | Open | VietNam Chess Academy |
| 60 | Ngô Hùng Phương | VCA | | U10 | VietNam Chess Academy |
| 61 | Ngô Minh Đức | VCA | | U10 | VietNam Chess Academy |
| 62 | Ngô Tuệ Anh | WHS | w | U6 | TH&THCS Tây Hà Nội |
| 63 | Nguyễn Anh Khôi | TTD | | U10 | Tiểu học Tân Thời Đại |
| 64 | Nguyễn Bá Quang Dũng | TDO | | U8 | Tự do |
| 65 | Nguyễn Bảo Khanh | MTR | | Open | THCS Mễ Trì |
| 66 | Nguyễn Bích Tâm | PNC | w | U8 | Phương Nguyễn Chess |
| 67 | Nguyễn Công Mạnh | TDO | | U10 | Tự do |
| 68 | Nguyễn Đăng Lâm | KTL | | U8 | Kiện tướng tương lai |
| 69 | Nguyễn Đặng Minh Nhật | VCA | | U8 | VietNam Chess Academy |
| 70 | Nguyễn Đăng Tiến Minh | TDO | | Open | Tự do |
| 71 | Nguyễn Đình Minh Khôi | TDO | | U8 | Tự do |
| 72 | Nguyễn Đức Duy | VCA | | U8 | VietNam Chess Academy |
| 73 | Nguyễn Đức Minh | TDO | | Open | Tự do |
| 74 | Nguyễn Đức Quang | KTL | | Open | Kiện tướng tương lai |
| 75 | Nguyễn Đức Thành | VCA | | Open | VietNam Chess Academy |
| 76 | Nguyễn Huy Đạt | TDO | | U10 | Tự do |
| 77 | Nguyễn Huy Nam | TTA | | U10 | Thanh Tri Art |
| 78 | Nguyễn Hương Giang | NGI | w | U8 | CLB Nguyễn Gia |
| 79 | Nguyễn Hữu Nhân | VCA | | U8 | VietNam Chess Academy |
| 80 | Nguyễn Hữu Từ Hiếu | TTD | | U6 | Tiểu học Tân Thời Đại |
| 81 | Nguyễn Khôi Hưng | VCA | | U6 | VietNam Chess Academy |
| 82 | Nguyễn Khôi Nguyên | TTD | | U8 | Tiểu học Tân Thời Đại |
| 83 | Nguyễn Lê Tuệ Nhi | DMO | w | U8 | Tiểu học Đại Mỗ 3 |
| 84 | Nguyễn Minh An | VCA | | U10 | VietNam Chess Academy |
| 85 | Nguyễn Minh Khang | VCA | | U6 | VietNam Chess Academy |
| 86 | Nguyễn Minh Quang | TDO | | Open | Tự do |
| 87 | Nguyễn Minh Sơn | KTL | | U10 | Kiện tướng tương lai |
| 88 | Nguyễn Ngọc Gia Huy | TDO | | Open | Tự do |
| 89 | Nguyễn Ngọc Minh Anh | TDO | w | U6 | Tự do |
| 90 | Nguyễn Nhã Thiên | PDI | | U8 | Tiểu học Phú Diễn |
| 91 | Nguyễn Nhật Anh | VCA | | U10 | VietNam Chess Academy |
| 92 | Nguyễn Phú Thành | TTD | | U10 | Tiểu học Tân Thời Đại |
| 93 | Nguyễn Phúc Lâm | TDO | | U10 | Tự do |
| 94 | Nguyễn Quang Hải | VCA | | U8 | VietNam Chess Academy |
| 95 | Nguyễn Quang Khải | QOA | | U10 | Quốc Oai |
| 96 | Nguyễn Quang Khánh | MTR | | Open | CLB Cờ Vua Mễ Trì |
| 97 | Nguyễn Quang Lâm | TNV | | U8 | CLB Tài năng Việt |
| 98 | Nguyễn Quyết | TTA | | U8 | Thanh Tri Art |
| 99 | Nguyễn Tài Đức | TTA | | Open | Thanh Tri Art |
| 100 | Nguyễn Tú Anh | KTL | w | U10 | Kiện tướng tương lai |
| 101 | Nguyễn Tuấn Khoa | TDO | | U8 | Tự do |
| 102 | Nguyễn Thanh Bình | TNV | | Open | CLB Tài năng Việt |
| 103 | Nguyễn Thanh Đạt | TTD | | U8 | Tiểu học Tân Thời Đại |
| 104 | Nguyễn Thanh Minh Châu | VCA | | U6 | VietNam Chess Academy |
| 105 | Nguyễn Thế Mạnh Khoa | MTR | | U10 | Mễ Trì |
| 106 | Nguyễn Thế Mạnh Khôi | MTR | | Open | Mễ Trì |
| 107 | Nguyễn Thiện Ân | WHS | | U8 | TH&THCS Tây Hà Nội |
| 108 | Nguyễn Thủy An | WHS | w | U8 | TH&THCS Tây Hà Nội |
| 109 | Nguyễn Trang Nhi | VCA | w | Open | VietNam Chess Academy |
| 110 | Nguyễn Trần Nhật Minh | TDO | | Open | Tự do |
| 111 | Nguyễn Trọng Việt Long | WHS | | U8 | TH&THCS Tây Hà Nội |
| 112 | Nguyễn Trung Kiên | VCA | | U6 | VietNam Chess Academy |
| 113 | Nguyễn Văn Sang | TDO | | U10 | Tự do |
| 114 | Nguyễn Việt Nam | TDO | | U8 | Tự do |
| 115 | Nguyễn Vũ Trí Thiên | TDO | | U6 | Tự do |
| 116 | Nhâm Đại Dương | WHS | | Open | TH&THCS Tây Hà Nội |
| 117 | Nhữ Đức Anh | TDO | | Open | Tự do |
| 118 | Phạm Anh Khôi | VCA | | U10 | VietNam Chess Academy |
| 119 | Phạm Công Thành | TDO | | Open | Tự do |
| 120 | Phạm Duy Khương | TDO | | U8 | Tự do |
| 121 | Phạm Đỗ Thiên Lam | VCA | w | U10 | VietNam Chess Academy |
| 122 | Phạm Minh Anh | TTD | w | U10 | Tiểu học Tân Thời Đại |
| 123 | Phạm Minh Khoa | VCA | | Open | VietNam Chess Academy |
| 124 | Phạm Minh Khôi | VCA | | U8 | VietNam Chess Academy |
| 125 | Phạm Minh Lâm | DMO | | U10 | Tiểu học Đại Mỗ 3 |
| 126 | Phạm Nhật Minh | VCA | | U8 | VietNam Chess Academy |
| 127 | Phạm Thái Sơn | STC | | U10 | Sỹ Toàn Chess |
| 128 | Phạm Trần Doãn Duy | LMD | | U8 | Lomonoxop Mỹ Đình |
| 129 | Phan Đức Huy | WHS | | U10 | TH&THCS Tây Hà Nội |
| 130 | Phan Minh Khôi | TMP | | U10 | Lớp cờ cô Tô Mai Phương |
| 131 | Tạ Gia Bảo | FPT | | Open | FPT |
| 132 | Tạ Tiến Sáng | PDI | | U8 | Tiểu học Phú Diễn |
| 133 | Tưởng Chính An | STC | | U10 | ST Chess |
| 134 | Trần Chí Bảo | VCA | | U8 | VietNam Chess Academy |
| 135 | Trần Đình Hải Lâm | GDC | | U10 | Gia đình cờ vua |
| 136 | Trần Đình Long | KTL | | Open | Kiện tướng tương lai |
| 137 | Trần Đức Anh | CDI | | U10 | Tiểu học Cầu Diễn |
| 138 | Trần Đức Lâm | VCA | | U10 | VietNam Chess Academy |
| 139 | Trần Huy Khoa | WHS | | U8 | TH&THCS Tây Hà Nội |
| 140 | Trần Minh Cường | WHS | | Open | TH&THCS Tây Hà Nội |
| 141 | Trần Minh Khang | TNV | | U8 | CLB Tài Năng Việt |
| 142 | Trần Minh Khôi | PCA | | U8 | Tiểu học Phương Canh |
| 143 | Trần Ngọc Gia Bảo | TDO | | U10 | Tự do |
| 144 | Trần Nguyễn Tuệ Minh | TDO | w | U6 | Tự do |
| 145 | Trần Quang Anh | VCA | | Open | VietNam Chess Academy |
| 146 | Trần Việt Cường | GDC | | U10 | Gia đình cờ vua |
| 147 | Trần Vương Thanh | TDO | | U10 | Tự do |
| 148 | Trịnh Đình Khải Minh | SCC | | U8 | Sunrise Chess Club |
| 149 | Trương Minh Đức | MTC | | U8 | MTChess |
| 150 | Trương Nguyễn Bảo Ngọc | TDO | w | U6 | Tự do |
Προβολή πλήρους λίστας
|
|
|
|
|
|
|
|
|