+ Tính Elo quốc tế cho nội dung Cờ chớp + Nội dung Cờ chớp thi đấu lúc 14h00 - 16h30 ngày 09/08/2026 + Nội dung Cờ chớp không chia nhóm tuổi, nam - nữ thi đấu chung + Nhóm Zalo của giải: https://zalo.me/g/ikaqep729 + Thông tin chi tiết vui lòng liên hệ thầy Bùi Ngọc: 0916 611 258 - thầy Đỗ Vũ Thư: 0984 791 374
Giải Đường đến đỉnh vinh quang lần 39 Cờ chớpUltima actualizare19.08.2026 10:52:06, Creator/Last Upload: GM.Bui Vinh- Kientuongtuonglai
Lista de start
| Nr. | | Numele | Fide ID | FED | ELO | sex | Club/Oras |
| 1 | | Đặng Thái Vũ | 12442437 | VCH | 1907 | | Clb Vietchess |
| 2 | | Hà Bình An | 12427500 | SDO | 1904 | | Space Dominance |
| 3 | | Nguyễn Thanh Bình | 12440426 | TNV | 1868 | | Clb Tài Năng Việt |
| 4 | | Nguyễn Duy Đạt | 12432610 | HNO | 1868 | | Hà Nội |
| 5 | AIM | Phan Khải Trí | 12442100 | VCH | 1846 | | Clb Vietchess |
| 6 | | Nguyễn Việt Cường | 12441228 | KPC | 1829 | | Kim Phụng Chess |
| 7 | | Nguyễn Phúc Nguyên | 12435791 | VIE | 1800 | | Vđv Tự Do |
| 8 | | Nguyễn Bảo Nam | 12441708 | GDC | 1796 | | Tt Gia Đình Cờ Vua |
| 9 | | Vũ Tuấn Trường | 12472808 | NBI | 1786 | | Ninh Bình |
| 10 | | Nguyễn Trường Sơn | 561014419 | BKC | 1776 | | Bkc |
| 11 | | Nguyễn Mai Chi | 12444146 | HNO | 0 | | Hà Nội |
| 12 | | Phạm Huy Đức | 12425001 | VCH | 1760 | | Clb Vietchess |
| 13 | | Nguyễn Sĩ Trọng Đức | 12427543 | SDO | 1744 | | Space Dominance |
| 14 | | Hoàng Gia Bảo | 12464775 | NAN | 1726 | | Nghệ An |
| 15 | | Đỗ Quang Minh | 12417424 | HNO | 1718 | | Hà Nội |
| 16 | | Phạm Xuân An | 12461750 | STA | 1714 | | Clb Cờ Vua Sơn Tây |
| 17 | | Nguyễn Tiến Anh Khôi | 12452998 | VCH | 1709 | | Clb Vietchess |
| 18 | | Vũ Hoàng Sơn | 12481300 | VIE | 1706 | | Vđv Tự Do |
| 19 | | Đỗ Trí Hiếu | 12456705 | GDC | 1699 | | Tt Gia Đình Cờ Vua |
| 20 | | Phan Minh Trí | 12430994 | KTL | 1683 | | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 21 | | Nguyễn Thanh Tùng | 12443891 | LCI | 1677 | | Lào Cai |
| 22 | | Nguyen Minh Tri | 12447161 | KTL | 1668 | | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 23 | | Trần Hải Nam | 12483311 | KTL | 1667 | | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 24 | | Đặng Thái Phong | 12430285 | LCI | 1667 | | Lào Cai |
| 25 | | Nguyễn Trần Nam | 12431923 | VCH | 1666 | | Clb Vietchess |
| 26 | | Mã Hoàng Tâm | 12472662 | LSO | 1662 | | Clb Cờ Vua Trí Tuệ Lạng Sơn |
| 27 | | Nguyễn Hải Đăng | 12472697 | KTL | 1659 | | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 28 | AIM | Nguyễn Minh Đức | 12446785 | OLP | 1659 | | Clb Olympia Chess |
| 29 | | Hà Thị Linh Chi | 12479500 | VPH | 1658 | w | Clb Cờ Vua Vĩnh Phúc |
| 30 | | Vũ Đức Dương | 12427519 | HPH | 1657 | | Hải Phòng |
| 31 | | Nguyen Viet Khoi | 12459186 | VCH | 1653 | | Clb Vietchess |
| 32 | | Phạm Đức Minh | 12438561 | HPH | 1653 | | Hải Phòng |
| 33 | | Lê Đức Lân | 561010081 | FCA | 1652 | | Fca |
| 34 | | Trần Quang Anh | 12473430 | VIE | 1651 | | Vđv Tự Do |
| 35 | | Phạm Anh Dũng | 12412465 | QNI | 1640 | | Quảng Ninh |
| 36 | | Nguyễn Lê Phương Lâm | 12433470 | KTL | 1632 | | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 37 | | Đào Nguyễn Ngọc Lam | 12444308 | HCM | 1631 | w | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 38 | | Nguyễn Hà Phan | 561011223 | KTL | 1621 | | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 39 | | Trần Xuân Thái | 12441252 | LTC | 1618 | | Clb Ltc |
| 40 | | Tạ Gia Hân | 12444596 | KTL | 1611 | w | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 41 | | Phạm Công Thành | 12474851 | KTL | 1607 | | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 42 | | Đặng Phương Mai | 12490628 | TNV | 1607 | w | Clb Tài Năng Việt |
| 43 | | Bùi Ngọc Linh | 12460095 | HNO | 1604 | w | Hà Nội |
| 44 | | Quản Ngọc Linh | 12427853 | HNO | 1602 | w | Hà Nội |
| 45 | | Ngô Quang Minh | 12461466 | HNO | 1592 | | Hà Nội |
| 46 | | Đinh Tiến Dũng | 561016985 | VIE | 1570 | | Vđv Tự Do |
| 47 | | Hoàng Đăng Phúc | 12479055 | KTL | 1569 | | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 48 | AFM | Vũ Ngọc Thắng | 12459070 | KTL | 1568 | | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 49 | | Nhữ Đức Anh | 12490300 | VIE | 1557 | | Vđv Tự Do |
| 50 | | Đỗ Quang Minh | 12488054 | KTL | 1556 | | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 51 | | Nguyễn Nhật Nam | 12473340 | HPH | 1552 | | Hải Phòng |
| 52 | | Nguyễn Ngọc Minh Khôi | 12468223 | LSO | 1550 | | Clb Cờ Vua Trí Tuệ Lạng Sơn |
| 53 | | Nguyễn Thị Quỳnh Hoa | 12435538 | HNO | 1539 | w | Hà Nội |
| 54 | | Đào Gia Huy | 12447145 | TNV | 1538 | | Clb Tài Năng Việt |
| 55 | | Nguyễn Đình Đức Toàn | 561001678 | MTC | 1535 | | Mt Chess |
| 56 | | Ngô Tuấn Kiệt | 12483338 | MTC | 1528 | | Mt Chess |
| 57 | | Nguyễn Khánh Nam | 12491322 | VCH | 1526 | | Clb Vietchess |
| 58 | | Lê Lâm Khải | 12444227 | KTL | 1520 | | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 59 | | Đỗ Vũ An Huy | 12488666 | KTL | 1517 | | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 60 | | Đinh Khánh Huyền | 12473235 | VCH | 1515 | w | Clb Vietchess |
| 61 | | Vũ Thành An | 12439797 | VCH | 1508 | | Clb Vietchess |
| 62 | | Đinh Vũ Trúc Linh | 561016209 | VIE | 1497 | w | Vđv Tự Do |
| 63 | | Đặng Ngọc Chương | 12471798 | TNV | 1494 | | Clb Tài Năng Việt |
| 64 | | Giang Hải Long | 12489352 | KTL | 1490 | | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 65 | | Nguyễn Hoàng Tuấn Vũ | 12468231 | KTL | 1485 | | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 66 | | Hoàng Đình Tùng | 12458660 | TNC | 1484 | | Clb Cờ Thái Nguyên |
| 67 | | Trần Tân Khoa | 561009636 | KTL | 1482 | | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 68 | | Phạm Thành Long | 12458465 | TNC | 1474 | | Clb Cờ Thái Nguyên |
| 69 | AFM | Phạm Phước Vũ | 12479489 | SDO | 1474 | | Space Dominance |
| 70 | | Trần Bảo Ngọc | 12453862 | KTL | 1472 | w | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 71 | AFM | Trịnh Anh Tuấn | 561008532 | SDO | 1471 | | Space Dominance |
| 72 | | Đoàn Hải Lâm | 12487961 | KTL | 1466 | | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 73 | | Hoàng Minh Đức A | 561010456 | DLA | 1456 | | Clb Trường Th Độc Lập |
| 74 | | Trần Phúc Hưng | 12484644 | STA | 1444 | | Clb Cờ Vua Sơn Tây |
| 75 | | Nguyễn Bùi Bảo Minh | 12461270 | KTL | 1444 | | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 76 | | Vũ Đỗ Cẩm Tú | 12469530 | HPH | 1441 | w | Hải Phòng |
| 77 | | Nguyễn Hoàng Duy | 561010561 | DLA | 1432 | | Clb Trường Th Độc Lập |
| 78 | | Phùng Viết Thanh | 12435716 | STA | 1424 | | Clb Cờ Vua Sơn Tây |
| 79 | | Nguyễn Hoàng Khôi Nguyên | 12487180 | TNV | 1419 | | Clb Tài Năng Việt |
| 80 | | Đào Quang Đức Uy | 12444294 | KTL | 1411 | | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 81 | | Lại Tuệ Linh U05 | 561019402 | BSC | 0 | w | Clb Bỉm Sơn Chess |
| 82 | | Nguyễn Diệu An | 12485837 | BSC | 0 | w | Clb Bỉm Sơn Chess |
| 83 | | Nguyễn Linh Nhật Hạ | 561020273 | BSC | 0 | w | Clb Bỉm Sơn Chess |
| 84 | | Trần Ngọc Băng Thanh | 561019747 | BSC | 0 | w | Clb Bỉm Sơn Chess |
| 85 | | Nguyễn Quang Minh | 561019755 | BSC | 0 | | Clb Bỉm Sơn Chess |
| 86 | | Hà Lê Việt Anh | 12485829 | BSC | 0 | | Clb Bỉm Sơn Chess |
| 87 | | Phan Minh Quân | | BSC | 0 | | Clb Bỉm Sơn Chess |
| 88 | | Nguyễn Nhật Nam | | BSC | 0 | | Clb Bỉm Sơn Chess |
| 89 | | Nguyễn Tiến Dũng | | BSC | 0 | | Clb Bỉm Sơn Chess |
| 90 | | Dương Quỳnh Giang | 12497215 | C88 | 0 | w | Clb Chess 88 |
| 91 | | Lê Trần Đăng Khoa | 561022829 | CTT | 0 | | Clb Cờ Thông Thái |
| 92 | | Nguyễn Trung Gia Minh | 12497142 | BGI | 0 | | Clb Cờ Vua Bắc Giang |
| 93 | | Đặng Thanh Khải | 561001279 | BGI | 0 | | Clb Cờ Vua Bắc Giang |
| 94 | | Nguyễn Bảo Hân | 561017833 | TTN | 0 | w | Clb Cờ Vua Trẻ Thái Nguyên |
| 95 | | Nguyễn Tuấn Kiệt | 561019380 | TTN | 0 | | Clb Cờ Vua Trẻ Thái Nguyên |
| 96 | | Phan Nguyễn Duy Khánh | 561019330 | TTN | 0 | | Clb Cờ Vua Trẻ Thái Nguyên |
| 97 | | Chu Phương Tuệ Anh | 12472905 | LSO | 0 | w | Clb Cờ Vua Trí Tuệ Lạng Sơn |
| 98 | | Nguyễn Công Thắng | 561020001 | LSO | 0 | | Clb Cờ Vua Trí Tuệ Lạng Sơn |
| 99 | | Phạm Đại Phong | | LSO | 0 | | Clb Cờ Vua Trí Tuệ Lạng Sơn |
| 100 | | Hoàng Nhật Minh | 561020982 | DRS | 0 | | Clb Dreamstar |
| 101 | | Nguyễn Hoàng Sơn | 561018082 | ICC | 0 | | Clb Icc |
| 102 | | Trần Hải An | 561017698 | HPD | 0 | | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ |
| 103 | | Nguyễn Tú Anh | 561019976 | KTL | 0 | w | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 104 | | Nguyễn Đăng Lâm | 561019984 | KTL | 0 | | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 105 | | Nguyễn Quang Đăng | 12490369 | KTL | 0 | | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 106 | | Vũ Hồng Phúc Lâm | 561011282 | KTL | 0 | | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 107 | | Trần Đức Cường | 12472603 | KTL | 0 | | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 108 | | Bùi Thanh Phong | 12437891 | KTL | 0 | | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 109 | | Phạm Minh Quân | 561014168 | KTL | 0 | | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 110 | | Vương Đăng Khoa | 561023094 | KTL | 0 | | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 111 | | Vũ Công Khánh A * | | KTL | 0 | | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 112 | | Vũ Công Khánh B | 561022926 | KTL | 0 | | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 113 | | Vũ Đức Minh | 561023035 | KTL | 0 | | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 114 | | Trương Anh Tuấn | 561010529 | LCC | 0 | | Clb Love Chess Club |
| 115 | | Nguyễn Nam Khánh | 561002461 | LTC | 0 | | Clb Ltc |
| 116 | | Vũ Hoàng Long | 561022942 | LTC | 0 | | Clb Ltc |
| 117 | | Nguyễn Sỹ Minh Đăng | 12474576 | TNV | 1497 | | Clb Tài Năng Việt |
| 118 | | Phan Trần Tuấn Anh | 561018899 | TTR | 0 | | Clb Thiên Trường |
| 119 | | Nguyễn Ngọc Bảo An | 12496944 | VCH | 0 | w | Clb Vietchess |
| 120 | | Trần Hoàng Phúc | 561016314 | VCH | 0 | | Clb Vietchess |
| 121 | | Bùi Tuấn Nam | 561014982 | KTL | 1411 | | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 122 | | Nguyễn Minh Vũ | | VIE | 0 | | Vđv Tự Do |
| 123 | | Nguyễn Hữu Chiến | 12439436 | ICC | 0 | | Haui Chess Club |
| 124 | | Nguyễn Xuân Mạnh | 561022241 | ICC | 0 | | Haui Chess Club |
| 125 | | Nguyễn Đình Đức Thịnh | 561001686 | MTC | 0 | | Mt Chess |
| 126 | | Nguyễn Tiến Khanh | 561023183 | NCA | 0 | | Nextgen Chess Academy |
| 127 | | Nguyễn Nhật Nam | 561023337 | NCA | 0 | | Nextgen Chess Academy |
| 128 | | Đặng Gia Bảo | 561006416 | OLP | 0 | | Olympia Chess |
| 129 | | Bùi Minh Khang | 561018694 | TLO | 0 | | Trường Tiểu Học Tân Long |
| 130 | | Phạm Uyên Nhi | 561020486 | VIE | 0 | w | Vđv Tự Do |
| 131 | | Hoàng Minh Châu | | VIE | 0 | w | Vđv Tự Do |
| 132 | | Trần Nguyễn Hà Phương | 12436194 | VIE | 1524 | w | Vđv Tự Do |
| 133 | | Trần Vân Khánh | 12474002 | VIE | 0 | w | Vđv Tự Do |
| 134 | | Đặng Phúc Tường | 12442046 | VIE | 1679 | | Vđv Tự Do |
| 135 | | Đinh Thuận Phong | 561021830 | VIE | 0 | | Vđv Tự Do |
| 136 | | Đỗ Ngọc Anh * | | VIE | 0 | | Vđv Tự Do |
| 137 | | Vũ Quang Linh * | | VIE | 0 | | Vđv Tự Do |
| 138 | | Hoàng Minh Đức B | | VIE | 0 | | Vđv Tự Do |
| 139 | | Nguyễn Phạm Trường Sơn | 12491209 | VIE | 0 | | Vđv Tự Do |
| 140 | | Dương Đỗ Nhật Nam * | | VIE | 0 | | Vđv Tự Do |
| 141 | | Nguyễn Minh Hiển | 12498548 | VIE | 0 | | Vđv Tự Do |
| 142 | | Nguyễn Việt Hưng | | VIE | 0 | | Vđv Tự Do |
| 143 | | Phạm Gia Khang | 12487350 | VIE | 0 | | Vđv Tự Do |
| 144 | | Phạm Trọng Nghĩa | 12482447 | VIE | 0 | | Vđv Tự Do |
| 145 | | Trần Sơn Tùng | 561016306 | VIE | 0 | | Vđv Tự Do |
| 146 | | Đinh Việt Anh | 561014230 | VIE | 0 | | Vđv Tự Do |
| 147 | | Phạm Huy Hải Phong | | VIE | 0 | | Vđv Tự Do |
| 148 | | Phùng Anh Khoa | 561022365 | VIE | 0 | | Vđv Tự Do |
|
|
|
|
|
|
|
|
|