GIẢI CỜ VUA THỦ ĐỨC MỞ RỘNG LẦN X Bảng OPENPosledná aktualizácia 11.08.2026 09:10:57, Creator/Last Upload: TrongNhan
| Výber turnaja | Bảng: U6, U7, U8, U9, U11, OPEN Nữ: U7, U9, U11 |
| Výber parametrov | ukáž detaily turnaja, Link tournament to the tournament calendar |
| Prehľad družstva | BT1, CCH, DA1, DHO, FTR, GDC, GDS, HHU, HL2, MTR, NTD, PB1, PB2, PH1, SGC, TAB, TCD, TDG, TDO, TQ9, TVH, VCH |
| Výstupy | Štartová listina, Zoznam hráčov podľa abecedy, Štatistika federácií, partií a titulov, Alphabetical list all groups, Časový rozpis |
| Excel a tlač | Export do Excelu (.xlsx), Export do PDF, QR-Codes |
Štartová listina
| č. | Meno | FED | pohlavie |
| 1 | Bùi, Công Minh | TDO | |
| 2 | Cao, Nguyễn Hạnh Thảo | TCD | w |
| 3 | Chu, Đức Phong | TCD | |
| 4 | Hoàng, Gia Bảo | TDG | |
| 5 | Hoàng, Lê Minh Nam | MTR | |
| 6 | Huỳnh, Minh Nghĩa | TDO | |
| 7 | Huỳnh, Văn Nam | MTR | |
| 8 | Hứa, Minh Tuấn | MTR | |
| 9 | Lê, Minh Hoàng | TDO | |
| 10 | Lê, Minh Nhật | MTR | |
| 11 | Lê, Ngọc Thiên Kim | PB2 | w |
| 12 | Lê, Nguyễn Bảo Quốc | MTR | |
| 13 | Lê, Nguyễn Minh Hiếu | DHO | |
| 14 | Lưu, Đức Minh | SGC | |
| 15 | Nguyễn, Bùi Sỹ Luân | TDO | |
| 16 | Nguyễn, Chí Dũng | VCH | |
| 17 | Nguyễn, Hoàng Bảo Long | MTR | |
| 18 | Nguyễn, Hữu Hải Đăng | TQ9 | |
| 19 | Nguyễn, Khánh Vân | MTR | w |
| 20 | Nguyễn, Lê Bảo Ngân | SGC | w |
| 21 | Nguyễn, Lê Nhật Quang | TDO | |
| 22 | Nguyễn, Minh Phú | TDG | |
| 23 | Nguyễn, Minh Phú | TDG | |
| 24 | Nguyễn, Ngọc Bảo Hân | TDO | w |
| 25 | Nguyễn, Ngọc Như Ý | TDG | w |
| 26 | Nguyễn, Nhật Minh | TDG | |
| 27 | Nguyễn, Quốc An | TVH | |
| 28 | Nguyễn, Tất Phú | HL2 | |
| 29 | Nguyễn, Thanh Huy | TQ9 | |
| 30 | Nguyễn, Thành Nhân | MTR | |
| 31 | Nguyễn, Thi Kim Chi | TDO | w |
| 32 | Nguyễn, Thiên Phước | TCD | |
| 33 | Nguyễn, Trần Thảo Nguyên | TDG | w |
| 34 | Nguyễn, Trịnh Hồng Đặng | MTR | |
| 35 | Phạm, Bảo Nam | TDO | |
| 36 | Phạm, Nguyễn Quốc Việt | TDO | |
| 37 | Phan, Ngọc Hân | MTR | w |
| 38 | Thái, Minh Hoà | TDO | |
| 39 | Trần, Minh Trí | MTR | |
| 40 | Trần, Trung Hiếu | TCD | |
| 41 | Võ, Duy Tân | TQ9 | |
| 42 | Võ, Hoàng Minh | TCD | |
|
|
|
|