GIẢI CỜ VUA THỦ ĐỨC MỞ RỘNG LẦN X Bảng U8Senast uppdaterad11.08.2026 09:20:23, Creator/Last Upload: TrongNhan
| Val av turnering | Bảng: U6, U7, U8, U9, U11, OPEN Nữ: U7, U9, U11 |
| Val av parametrar | visa turneringsinfomation, Länka turnering i turneringskalender |
| Översikt för lag | BT1, CCH, DA1, DHO, FTR, GDC, GDS, HHU, HL2, MTR, NTD, PB1, PB2, PH1, SGC, TAB, TCD, TDG, TDO, TQ9, TVH, VCH |
| Listor | Startlista, Startlista, alfabetisk, Nations-, Parti och Titelstatistik, Alphabetical list all groups, Spelschema |
| Excel/Skriv ut | Exportera till Excel (.xlsx), Exportera till PDF, QR-Codes |
Startlista
| Nr. | Namn | Nation | kön | Bdld |
| 1 | Lê, Anh | NTD | | |
| 2 | Lê, Nhật Huy | MTR | | |
| 3 | Lê, Sĩ Khiêm | TDO | | |
| 4 | Lương, Duy Phong | MTR | | |
| 5 | Nguyễn, Đức Phúc | TDG | | |
| 6 | Nguyễn, Huy Long | TCD | | |
| 7 | Nguyễn, Lê Gia Khang | DA1 | | |
| 8 | Nguyễn, Ngô Phúc Minh | MTR | | |
| 9 | Pitak, Trần Thiên Phúc | TVH | | |
| 10 | Phạm, Gia Đồng | TDO | | |
| 11 | Tống, Minh Quang | TQ9 | | |
| 12 | Trần, Bá Tùng | TDO | | |
| 13 | Võ, Cao Võ | TQ9 | | |
| 14 | Võ, Duy Bách | MTR | | |
| 15 | Võ, Đăng Khoa | TCD | | |
| 16 | Võ, Minh Hoàng | TCD | | |
| 17 | Võ, Nguyễn Thanh Duy | TVH | | |
|
|
|
|