GIẢI CỜ VUA THỦ ĐỨC MỞ RỘNG LẦN X Bảng U7Il sito e stato aggiornato il16.08.2026 07:02:44, Creatore/Ultimo Upload: TrongNhan
| Selezione torneo | Nam: U6, U7, U8, U9, U11, Trẻ Nữ: U7, U9, U11, Trẻ |
| Selezione die Parametri | Mostra dettaglio torneo, Link tournament to the tournament calendar |
| Panoramica per squadra | 3QC, BTR, CCC, CCH, CPA, DA1, DHO, FIT, GDC, HL2, KTR, MTR, NTD, PB1, PB2, POW, PR1, SGC, STM, TAB, TCD, TDG, TDO, TQ9, TVH, VCH, WIN, ZCH |
| Liste | Elenco giocatori per sorteggio, Elenco giocatori in ordine alfabetico, Statistica per Paese-, Incontro- e Titolo, Lista alfabetica tutti i gruppi, calendario partite |
| Tabellone finale dopo 6 turni, Tabellone per numero sorteggio |
| Accoppiamenti giocatori | Tur.1, Tur.2, Tur.3, Tur.4, Tur.5, Tur.6/6 , non sorteggiato |
| Classifica per | Tur.1, Tur.2, Tur.3, Tur.4, Tur.5, Tur.6 |
| Excel e stampe | Excel-Export (.xlsx), Esporta in PDF, QR-Codes |
Elenco giocatori per sorteggio
| Nr. | Nome | paese | sex | Circolo/Luogo |
| 1 | Bùi, Thanh An | SGC | | Cờ vua Sài Gòn |
| 2 | Cao, Nguyễn Minh Khôi | TCD | | CLB TP. Thủ Đức - Chương Dương |
| 3 | Chu, Phúc Nguyên | TDO | | VDV Tự do |
| 4 | Đinh, Minh Khôi | PB1 | | Tiểu học Phước Bình |
| 5 | Đỗ, Gia Hưng | TQ9 | | CLB TP. Thủ Đức - Quận 9 |
| 6 | Hoàng, Đức Phát | DA1 | | Tiểu học Dĩ An |
| 7 | Hoàng, Lê Minh Phúc | MTR | | Chess Master |
| 8 | Huỳnh, Bảo Lâm | SGC | | Cờ vua Sài Gòn |
| 9 | Huỳnh, Gia Khang | SGC | | Cờ vua Sài Gòn |
| 10 | Lê, Đức | NTD | | Nhà thiếu nhi Thủ Đức |
| 11 | Lê, Khả Trương An | TCD | | CLB TP. Thủ Đức - Chương Dương |
| 12 | Lê, Minh Khang | SGC | | Cờ vua Sài Gòn |
| 13 | Lê, Phan Phúc Quý | TCD | | CLB TP. Thủ Đức - Chương Dương |
| 14 | Lê, Tuệ Hải | TDG | | CLB TP. Thủ Đức - Đạt Gia |
| 15 | Lưu, An Khang | SGC | | Cờ vua Sài Gòn |
| 16 | Ngô, Đăng Khôi | DA1 | | Tiểu học Dĩ An |
| 17 | Ngô, Việt Bảo Dương | TCD | | CLB TP. Thủ Đức - Chương Dương |
| 18 | Nguyễn, Bá Minh Quân | PB1 | | Tiểu học Phước Bình |
| 19 | Nguyễn, Đức Tài | GDC | | Cờ Vua Gia Định |
| 20 | Nguyễn, Gia Hưng | PB1 | | Tiểu học Phước Bình |
| 21 | Nguyễn, Gia Phát | MTR | | Chess Master |
| 22 | Nguyễn, Hồng Vũ Anh | MTR | | Chess Master |
| 23 | Nguyễn, Hữu Phước | TCD | | CLB TP. Thủ Đức - Chương Dương |
| 24 | Nguyễn, Lê Gia Huy | CCC | | Củ Chi Chess |
| 25 | Nguyễn, Minh Anh | TAB | | CLB TP. Thủ Đức - An Bình |
| 26 | Nguyễn, Minh Quý (Tự Do) | TDO | | VDV Tự do |
| 27 | Nguyễn, Trí Nhân | TQ9 | | CLB TP. Thủ Đức - Quận 9 |
| 28 | Nguyễn, Vũ Đông Quân | CCC | | Củ Chi Chess |
| 29 | Phạm, Minh Quang | TDO | | VDV Tự do |
| 30 | Phan, Hoàng Thiên Ân | TVH | | CLB TP. Thủ Đức - Vinhomes |
| 31 | Phan, Phú Dương | SGC | | Cờ vua Sài Gòn |
| 32 | Thái, Vũ Khoa | CCC | | Củ Chi Chess |
| 33 | Trần, Bình An (Đạt Gia) | TDG | | CLB TP. Thủ Đức - Đạt Gia |
| 34 | Trần, Đức Phúc | DA1 | | Tiểu học Dĩ An |
| 35 | Trần, Hoài Tuệ Minh Mason | TDO | | VDV Tự do |
| 36 | Trần, Thiên Khải | SGC | | Cờ vua Sài Gòn |
| 37 | Võ, Hà Văn | CPA | | Chess Plusss Acedamy |
| 38 | Võ, Hoàng Bách | TDO | | VDV Tự do |
| 39 | Võ, Quang Minh | MTR | | Chess Master |
| 40 | Vũ, Trí Hải | TCD | | CLB TP. Thủ Đức - Chương Dương |
| 41 | Nguyễn, Trường Phát | KTR | | Khai Trí |
| 42 | Nguyễn, Kiều Thanh Lâm | SGC | | Cờ vua Sài Gòn |
| 43 | Nguyễn, Hữu Khoa | TDO | | VDV Tự do |
| 44 | Nguyễn, Lê Thiên Phong | KTR | | Khai Trí |
| 45 | Ngô, Phúc An | SGC | | Cờ vua Sài Gòn |
|
|
|
|