GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ TƯỚNG ĐỒNG ĐỘI QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ SIÊU CHỚP - Bảng nữ tiêu chuẩn最后更新16.07.2026 05:16:16, 创建者/最新上传: IA.Truong Duc Chien
| 比赛选择 | Cờ nhanh: CN Nam TC, CN Nữ TC, ĐĐ Nam TC, ĐĐ Nữ TC, Đôi Nam TC, Đôi Nam Nữ TC Cờ nhanh: CN Nam TT, CN Nữ TT, ĐĐ Nam TT, ĐĐ Nữ TT, Đôi Nam TT, Đôi Nam Nữ TT Cờ chớp: CN Nam TC, CN Nữ TC, ĐĐ Nam TC, ĐĐ Nữ TC, Đôi Nam TC, Đôi Nam Nữ TC Cờ chớp: CN Nam TT, CN Nữ TT, ĐĐ Nam TT, ĐĐ Nữ TT, Đôi Nam TT, Đôi Nam Nữ TT Cờ siêu chớp: CN Nam TC, CN Nữ TC, ĐĐ Nam TC, ĐĐ Nữ TC, Đôi Nam TC, Đôi Nam Nữ TC Cờ siêu chớp: CN Nam TT, CN Nữ TT, ĐĐ Nam TT, ĐĐ Nữ TT, Đôi Nam TT, Đôi Nam Nữ TT |
| 链接 | 组织者官方网页, 比赛日历链接 |
| 参数选择 | 显示比赛详细资料 |
| 团队浏览 | BNI, CVP, DAN, DKD, DON, GLA, HCM, QNI, THD, TN2, TNG, TTH |
| 分组浏览 | F |
| 列表 | 赛前排序表, 选手按字母排列, 协会-,对局- 及称号-统计, Alphabetical list all groups, 日程表 |
| 7 轮后最终名次交叉表, 赛前名次交叉表 |
| 配对板 | 1 轮, 2 轮, 3 轮, 4 轮, 5 轮, 6 轮, 7 轮/7 , 没有配对 |
| 名次表在 | 1 轮, 2 轮, 3 轮, 4 轮, 5 轮, 6 轮, 7 轮 |
| 最佳五位棋手, 完全统计资料, 奖牌统计 |
| Excel及打印 | 输出到Excel文件 (.xlsx), 输出至PDF文件, QR-Codes |
赛前排序表
| 序号 | | 姓名 | 国际棋联ID | 协会 | 国际等级分 | 俱乐部/城市 |
| 1 | | Nguyễn, Hoàng Yến | 24040033 | HCM | 2290 | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 2 | | Hồ, Thị Thanh Hồng | 23100244 | GLA | 2272 | Gia Lai |
| 3 | | Trần, Thị Bích Hằng | 23100253 | GLA | 2124 | Gia Lai |
| 4 | | Cao, Phương Thanh | 24040045 | HCM | 2061 | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 5 | | Nguyễn, Anh Đình | 24040043 | HCM | 2034 | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 6 | | Hoàng, Thị Hải Bình | 24040061 | HCM | 2014 | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 7 | | Nguyễn, Thị Trà My | 24040047 | TTH | 1962 | Thành Phố Huế |
| 8 | | Đỗ, Mai Phương | 24040052 | HCM | 1956 | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 9 | | Nguyễn, Thiên Kim | 24060273 | QNI | 1887 | Quảng Ninh |
| 10 | | Ngô, Thừa Ân | 24060063 | HCM | 1868 | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 11 | | Trần, Huỳnh Thiên Kim | 24040044 | HCM | 1772 | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 12 | | Nguyễn, Huỳnh Phương Lan | 23100261 | HCM | 1756 | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 13 | | Trần, Thị Tình | 24120067 | BNI | 1753 | Bắc Ninh |
| 14 | | Lý, Thị Nhâm | 24120063 | BNI | 1677 | Bắc Ninh |
| 15 | | Phạm, Khánh Đan | 24060314 | DON | 1279 | Đồng Nai |
|
|
|
|