GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ TƯỚNG ĐỒNG ĐỘI QUỐC GIA NĂM 2026 TỔNG HỢP CỜ CHỚPÚltima Atualização15.07.2026 04:36:01, Criado por / Última atualização: IA.Truong Duc Chien
| Ligações | Página oficial do organizador, Ligação com calendário de torneios |
| Selecção de parâmetros | mostrar detalhes do torneio |
| Vista geral de equipa | BNI, CVP, DAN, DKD, DON, GLA, HCM, QNI, THD, TN2, TNG, TTH |
| Visão geral dos grupos | CD, CDM, CF, CM, CTF, CTM, D, DM, F, M, TF, TM |
| Listas | Ranking inicial, Lista alfabética, Estatísticas de federação, jogos e títulos, Horário |
| Excel e Impressão | Exportar para Excel (.xlsx), Exportar para PDF, QR-Codes |
Ranking inicial
| Nº. | | Nome | ID | FED | Clube/Cidade |
| 1 | | Lại, Lý Huynh | 4 | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 2 | | Nguyễn, Thành Bảo | 96 | DON | Đồng Nai |
| 3 | | Nguyễn, Minh Nhật Quang | 20 | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 4 | | Nguyễn, Hoàng Yến | 15 | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 5 | | Đàm, Thị Thùy Dung | 24 | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 6 | | Đào, Cao Khoa | 5 | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 7 | | Hà, Văn Tiến | 98 | DON | Đồng Nai |
| 8 | | Đào, Văn Trọng | 122 | QNI | Quảng Ninh |
| 9 | | Hồ, Thị Thanh Hồng | 88 | GLA | Gia Lai |
| 10 | | Võ, Văn Hoàng Tùng | 59 | DAN | Đà Nẵng |
| 11 | | Diệp, Khai Nguyên | 1 | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 12 | | Phan, Nguyễn Công Minh | 11 | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 13 | | Đặng, Cửu Tùng Lân | 97 | DON | Đồng Nai |
| 14 | | Đỗ, Phạm Nhật Minh | 33 | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 15 | | Phan, Trọng Tín | 21 | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 16 | | Chu, Tuấn Hải | 99 | DON | Đồng Nai |
| 17 | | Vũ, Quốc Đạt | 10 | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 18 | | Nguyễn, Anh Mẫn | 60 | DAN | Đà Nẵng |
| 19 | | Phí, Mạnh Cường | 119 | QNI | Quảng Ninh |
| 20 | | Tôn, Thất Nhật Tân | 57 | DAN | Đà Nẵng |
| 21 | | Đào, Quốc Hưng | 12 | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 22 | | Trần, Chánh Tâm | 22 | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 23 | | Dương, Đình Chung | 121 | QNI | Quảng Ninh |
| 24 | | Nguyễn, Thị Phi Liêm | 66 | DAN | Đà Nẵng |
| 25 | | Nguyễn, Anh Quân | 118 | QNI | Quảng Ninh |
| 26 | | Ngô, Ngọc Minh | 100 | DON | Đồng Nai |
| 27 | | Nguyễn, Quang Nhật | 117 | QNI | Quảng Ninh |
| 28 | | Lại, Quỳnh Tiên | 25 | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 29 | | Ngô, Trí Thiện | 31 | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 30 | | Trần, Tuệ Doanh | 18 | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 31 | | Cao, Phương Thanh | 23 | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 32 | | Đào, Duy Khánh | 124 | QNI | Quảng Ninh |
| 33 | | Đào, Thị Thủy Tiên | 115 | QNI | Quảng Ninh |
| 34 | | Vũ, Hữu Cường | 103 | DON | Đồng Nai |
| 35 | | Nguyễn, Phúc Lợi | 8 | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 36 | | Dương, Hồ Bảo Duy | 101 | DON | Đồng Nai |
| 37 | | Đoàn, Đức Hiển | 36 | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 38 | | Nguyễn, Minh Hưng | 104 | DON | Đồng Nai |
| 39 | | Vũ, Hồng Sơn | 73 | BNI | Bắc Ninh |
| 40 | | Trần, Thanh Tân | 3 | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 41 | | Trần, Thị Bích Hằng | 91 | GLA | Gia Lai |
| 42 | | Phan, Thanh Giản | 9 | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 43 | | Trương, Đình Vũ | 58 | DAN | Đà Nẵng |
| 44 | | Ngô, Hồ Thanh Trúc | 30 | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 45 | | Nguyễn, Khánh Ngọc | 61 | DAN | Đà Nẵng |
| 46 | | Võ, Hồ Lan Anh | 14 | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 47 | | Trịnh, Thúy Nga | 114 | QNI | Quảng Ninh |
| 48 | | Nguyễn, Anh Đình | 27 | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 49 | | Nguyễn, Trần Đỗ Ninh | 13 | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 50 | | Nguyễn, Trường Phúc | 102 | DON | Đồng Nai |
| 51 | | Trần, Huỳnh Si La | 62 | DAN | Đà Nẵng |
| 52 | | Đinh, Tú | 72 | BNI | Bắc Ninh |
| 53 | | Hoàng, Nhật Minh Huy | 28 | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 54 | | Nguyễn, Văn Tới | 94 | GLA | Gia Lai |
| 55 | | Đỗ, Nguyễn Lan Anh | 29 | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 56 | | Ngô, Thị Bảo Trân | 26 | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 57 | | Khưu, Nhật Phi | 105 | DON | Đồng Nai |
| 58 | | Trần, Hữu Bình | 6 | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 59 | | Đinh, Thị Quỳnh Anh | 116 | QNI | Quảng Ninh |
| 60 | | Hoàng, Thị Hải Bình | 17 | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 61 | | Vũ, Xuân Bách | 32 | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 62 | | Nguyễn, Anh Đức | 7 | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 63 | | Trần, Tiến Huy | 35 | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 64 | | Ngô, Xuân Gia Huy | 106 | DON | Đồng Nai |
| 65 | | Huỳnh, Hào Phát | 34 | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 66 | | Đỗ, Như Khánh | 109 | DON | Đồng Nai |
| 67 | | Phùng, Bảo Quyên | 71 | BNI | Bắc Ninh |
| 68 | | Chu, Đức Huy | 123 | QNI | Quảng Ninh |
| 69 | | Bùi, Thanh Tùng | 95 | GLA | Gia Lai |
| 70 | | Trần, Thị Như Ý | 89 | GLA | Gia Lai |
| 71 | | Nguyễn, Huy Hoàng | 127 | QNI | Quảng Ninh |
| 72 | | Phạm, Hữu Minh | 129 | QNI | Quảng Ninh |
| 73 | | Diệp, Khải Hằng | 48 | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 74 | | Đỗ, Mai Phương | 37 | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 75 | | Phạm, Hùng Quang Minh | 63 | DAN | Đà Nẵng |
| 76 | | Trương, Ái Tuyết Nhi | 92 | GLA | Gia Lai |
| 77 | | Nguyễn, Thị Trà My | 54 | TTH | Thành Phố Huế |
| 78 | | Nguyễn, Trọng Minh Khôi | 49 | TTH | Thành Phố Huế |
| 79 | | Nguyễn, Huỳnh Phương Lan | 19 | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 80 | | Vương, Tiểu Nhi | 90 | GLA | Gia Lai |
| 81 | | Nguyễn, Mạnh Hải | 130 | TNG | Thái Nguyên |
| 82 | | Ngô, Thừa Ân | 38 | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 83 | | Lương, Thái Thiên | 81 | BNI | Bắc Ninh |
| 84 | | Nguyễn, Trọng Thiện | 46 | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 85 | | Nguyễn, Thiên Kim | 125 | QNI | Quảng Ninh |
| 86 | | Bùi, Sơn Tùng | 176 | QNI | Quảng Ninh |
| 87 | | Phạm, Minh Châu | 126 | QNI | Quảng Ninh |
| 88 | | Nguyễn, Hoàng Lâm | 2 | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 89 | | Nguyễn, Đức Thịnh | 76 | BNI | Bắc Ninh |
| 90 | | Dương, Hữu Long | 172 | CVP | Clb Văn Phú |
| 91 | | Dương, Đình An | 165 | DKD | Đà Thành Kỳ Đạo |
| 92 | | Mai, Quý Lân | 175 | CVP | Clb Văn Phú |
| 93 | | Nguyễn, Nhật Quang | 113 | QNI | Quảng Ninh |
| 94 | | Trần, Minh Quân | 51 | TTH | Thành Phố Huế |
| 95 | | Trần, Huỳnh Thiên Kim | 16 | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 96 | | Lê, Ngọc Minh Khuê | 56 | TTH | Thành Phố Huế |
| 97 | | Nguyễn, Thị Thùy Lâm | 108 | DON | Đồng Nai |
| 98 | | Tôn, Nữ Khánh Vân | 68 | DAN | Đà Nẵng |
| 99 | | Nguyễn, Nam Khánh | 107 | DON | Đồng Nai |
| 100 | | Võ, Nguyễn Anh Thy | 67 | DAN | Đà Nẵng |
| 101 | | Phạm, Quý Cường | 137 | TNG | Thái Nguyên |
| 102 | | Nguyễn, Quang Vinh | 146 | TNG | Thái Nguyên |
| 103 | | Đặng, Đình Dũng | 170 | CVP | Clb Văn Phú |
| 104 | | Trần, Văn Huy | 135 | TNG | Thái Nguyên |
| 105 | | Trần, Khoa Trụ | 82 | BNI | Bắc Ninh |
| 106 | | Tô, Minh Hoàng | 171 | CVP | Clb Văn Phú |
| 107 | | Phạm, Trung Thành | 93 | GLA | Gia Lai |
| 108 | | Hồ, Nu Ga | 50 | TTH | Thành Phố Huế |
| 109 | | Hoàng, Thái Cường | 132 | TNG | Thái Nguyên |
| 110 | | Tạ, Công Bình | 162 | DON | Đồng Nai |
| 111 | | Bùi, Khắc Tuấn | 150 | TNG | Thái Nguyên |
| 112 | | Bùi, Thiên Minh | 138 | TNG | Thái Nguyên |
| 113 | | Bùi, Văn Kiên | 134 | TNG | Thái Nguyên |
| 114 | | Đỗ, Hữu Tuấn | 133 | TNG | Thái Nguyên |
| 115 | | Đỗ, Xuân Từ | 136 | TNG | Thái Nguyên |
| 116 | | Giang, Xuân Hiếu | 169 | THD | Clb Trần Hưng Đạo |
| 117 | | Hoàng, Lê Anh Minh | 154 | TNG | Thái Nguyên |
| 118 | | Lê, Hải Đăng | 142 | TNG | Thái Nguyên |
| 119 | | Lường, Duy Hiển | 144 | TN2 | Thái Nguyên 2 |
| 120 | | Lương, Đức Hoàng | 120 | QNI | Quảng Ninh |
| 121 | | Lương, Mạnh Thắng | 140 | TNG | Thái Nguyên |
| 122 | | Lưu, Khánh Thịnh | 78 | BNI | Bắc Ninh |
| 123 | | Ngô, Ngọc Linh | 152 | TNG | Thái Nguyên |
| 124 | | Nguyễn, Hữu Thảo | 168 | THD | Clb Trần Hưng Đạo |
| 125 | | Nguyễn, Trung Lâm | 139 | TNG | Thái Nguyên |
| 126 | | Nguyễn, Việt Anh | 166 | THD | Clb Trần Hưng Đạo |
| 127 | | Nguyễn, Xuân Hoàn | 80 | BNI | Bắc Ninh |
| 128 | | Phạm, Quốc Việt | 47 | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 129 | | Phạm, Văn Nghĩa | 143 | TNG | Thái Nguyên |
| 130 | | Trần, Chung | 147 | TNG | Thái Nguyên |
| 131 | | Trần, Duy Đông | 151 | TNG | Thái Nguyên |
| 132 | | Trần, Huy Nạp | 141 | TN2 | Thái Nguyên 2 |
| 133 | | Trần, Quốc Thành | 164 | DON | Đồng Nai |
| 134 | | Trần, Văn Hợi | 153 | TNG | Thái Nguyên |
| 135 | | Trần, Viết Phương | 79 | BNI | Bắc Ninh |
| 136 | | Võ, Hồng Sơn | 167 | THD | Clb Trần Hưng Đạo |
| 137 | | Trần, Quốc Tuấn | 83 | BNI | Bắc Ninh |
| 138 | | Nguyễn, Duy Quảng | 173 | CVP | Clb Văn Phú |
| 139 | | Hoàng, Thái Sơn | 131 | TNG | Thái Nguyên |
| 140 | | Bùi, Quốc Khanh | 161 | DON | Đồng Nai |
| 141 | | Đồng, Minh Ngọc | 163 | DON | Đồng Nai |
| 142 | | Nguyễn, Anh Tú | 77 | BNI | Bắc Ninh |
| 143 | | Nghiêm, Xuân Cương | 145 | TNG | Thái Nguyên |
| 144 | | Hà, Chí Trung | 174 | CVP | Clb Văn Phú |
| 145 | | Nguyễn, Bùi Mai Khanh | 53 | TTH | Thành Phố Huế |
| 146 | | Tạ, Tiến Tuân | 39 | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 147 | | Đào, Phạm Hà Linh | 160 | QNI | Quảng Ninh |
| 148 | | Trần, Thị Tình | 74 | BNI | Bắc Ninh |
| 149 | | Nguyễn, Bùi Thiện Minh | 52 | TTH | Thành Phố Huế |
| 150 | | Đỗ, Đức Dũng | 149 | TNG | Thái Nguyên |
Mostrar lista completa
|
|
|
|