GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ TƯỚNG ĐỒNG ĐỘI QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ TIÊU CHUẨN - BẢNG CÁ NHÂN NAMDie Seite wurde zuletzt aktualisiert am 20.07.2026 03:09:26, Ersteller/Letzter Upload: IA.Truong Duc Chien
| Turnierauswahl | Cờ nhanh: CN Nam TC, CN Nữ TC, ĐĐ Nam TC, ĐĐ Nữ TC, Đôi Nam TC, Đôi Nam Nữ TC Cờ nhanh: CN Nam TT, CN Nữ TT, ĐĐ Nam TT, ĐĐ Nữ TT, Đôi Nam TT, Đôi Nam Nữ TT Cờ chớp: CN Nam TC, CN Nữ TC, ĐĐ Nam TC, ĐĐ Nữ TC, Đôi Nam TC, Đôi Nam Nữ TC Cờ chớp: CN Nam TT, CN Nữ TT, ĐĐ Nam TT, ĐĐ Nữ TT, Đôi Nam TT, Đôi Nam Nữ TT Cờ siêu chớp: CN Nam TC, CN Nữ TC, ĐĐ Nam TC, ĐĐ Nữ TC, Đôi Nam TC, Đôi Nam Nữ TC Cờ siêu chớp: CN Nam TT, CN Nữ TT, ĐĐ Nam TT, ĐĐ Nữ TT, Đôi Nam TT, Đôi Nam Nữ TT Cờ tiêu chuẩn: CN Nam, CN Nữ, ĐĐ Nam, ĐĐ Nữ, Đôi Nam, Đôi Nam Nữ Cờ truyền thống: CN Nam, CN Nữ, ĐĐ Nam, ĐĐ Nữ, Đôi Nam, Đôi Nam Nữ |
| Links | Offizielle Homepage des Veranstalters, Mit Turnierkalender verknüpfen |
| Parameterauswahl | Turnierdetails anzeigen |
| Übersicht für Team | BNI, CVP, DAN, DKD, DON, GLA, HCM, QNI, THD, TN2, TNG, TTH |
| Übersicht für Gruppen | M |
| Listen | Startrangliste, Alphabetische Liste, Land-, Spiel- und Titelstatistik, Alphabetische Liste aller Gruppen, Spieltermine |
| Endtabelle nach 7 Runden, Tabelle nach Startrang |
| Spielerpaarungen | Rd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7/7 , nicht ausgelost |
| Rangliste nach | Rd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7 |
| Die besten fünf Spieler, Gesamtstatistik, Medaillen-Statistik |
| Excel und Druck | Excel-Export (.xlsx), PDF-Datei Export, QR-Codes |
Startrangliste
| Nr. | | Name | FideID | Land | EloI | Verein/Ort |
| 1 | | Đào, Quốc Hưng | 23100317 | HCM | 2289 | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 2 | | Diệp, Khai Nguyên | 24040001 | HCM | 2198 | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 3 | | Trần, Hữu Bình | 24040023 | HCM | 2115 | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 4 | | Nguyễn, Anh Đức | 23100321 | HCM | 2092 | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 5 | | Nguyễn, Phúc Lợi | 23100247 | HCM | 2065 | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 6 | | Đỗ, Như Khánh | 24120006 | DON | 2030 | Đồng Nai |
| 7 | | Đoàn, Đức Hiển | 24040021 | HCM | 2025 | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 8 | | Nguyễn, Trần Đỗ Ninh | 24040019 | HCM | 2025 | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 9 | | Nguyễn, Trường Phúc | 24060095 | DON | 2025 | Đồng Nai |
| 10 | | Ngô, Xuân Gia Huy | 24060308 | DON | 2016 | Đồng Nai |
| 11 | | Diệp, Khải Hằng | 24090049 | HCM | 1994 | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 12 | | Chu, Đức Huy | 24060274 | QNI | 1992 | Quảng Ninh |
| 13 | | Nguyễn, Mạnh Hải | 23100088 | TNG | 1958 | Thái Nguyên |
| 14 | | Trần, Thanh Tân | 24040022 | HCM | 1945 | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 15 | | Nguyễn, Đức Thịnh | 24110001 | BNI | 1908 | Bắc Ninh |
| 16 | | Huỳnh, Hào Phát | 25050117 | HCM | 1893 | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 17 | | Mai, Quý Lân | 24070095 | CVP | 1883 | Clb Văn Phú |
| 18 | | Nguyễn, Trọng Thiện | 23100378 | HCM | 1870 | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 19 | | Nguyễn, Nhật Quang | 24090086 | QNI | 1855 | Quảng Ninh |
| 20 | | Bùi, Quốc Khanh | 24090083 | DON | 1834 | Đồng Nai |
| 21 | | Nguyễn, Hoàng Lâm | 23100351 | HCM | 1831 | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 22 | | Bùi, Sơn Tùng | 24120115 | QNI | 1820 | Quảng Ninh |
| 23 | | Nguyễn, Nam Khánh | 24060309 | DON | 1820 | Đồng Nai |
| 24 | | Lê, Nhật Nam | 24060316 | DON | 1250 | Đồng Nai |
|
|
|
|