2026年全国国际象棋棋协大师赛(杭州站) 男子一级棋士A组Cập nhật ngày: 14.07.2026 12:37:46, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chinesechessassociation
| Giải/ Nội dung | Open 男子候补, 男子一级A, 男子一级B 女子候补, 女子一级 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | 吴文钦 | | Số thứ tự | 13 | | Rating quốc gia | 0 | | Rating quốc tế | 0 | | Hiệu suất thi đấu | 1400 | | Điểm | 2 | | Hạng | 60 | | CLB/Tỉnh | 杭州星光棋院 | | Số ID quốc gia | 0 |
| Ván | Bàn | Số | Tên | CLB/Tỉnh | Điểm | KQ |
| 1 | 13 | 67 | 唐骏程 | 琪灵体育文化传播(上海)有限公司 | 3 | |
| 2 | 40 | 65 | 刘屹宸 | 杭州市棋类协会 | 1 | |
| 3 | 24 | 81 | Bryan Chenyu Zhao | 杭州弈初文化有限公司 | 2 | |
| 4 | 36 | 77 | 蔡泓毅 | 深圳欣然可喜文化传播有限公司 | 1 | |
| 5 | 24 | 61 | 许苏荣 | 杭州市上城区奇乐体育俱乐部 | 2 | |
|
|
|
|