2026年全国国际象棋棋协大师赛(杭州站) 男子一级棋士A组Cập nhật ngày: 15.07.2026 04:08:37, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chinesechessassociation
| Giải/ Nội dung | Open 男子候补, 男子一级A, 男子一级B 女子候补, 女子一级 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | 张浩天 | | Số thứ tự | 12 | | Rating quốc gia | 0 | | Rating quốc tế | 0 | | Hiệu suất thi đấu | 1328 | | Điểm | 2 | | Hạng | 69 | | CLB/Tỉnh | 俞老师西洋棋工作室 | | Số ID quốc gia | 0 |
| Ván | Bàn | Số | Tên | CLB/Tỉnh | Điểm | KQ |
| 1 | 12 | 66 | 韩博峰 | 四川超玥国际象棋俱乐部 | 4 | |
| 2 | 39 | 56 | 刘城宇 | 南阳里国际象棋俱乐部 | 2 | |
| 3 | 23 | 58 | 蔡秉洛 | 温州市棋心国际象棋俱乐部有限公司 | 3 | |
| 4 | 35 | 53 | 李泽坤 | 义乌市喆棋文化发展有限公司 | 2 | |
| 5 | 43 | 51 | 张津铭 | 枣庄市青檀棋艺俱乐部 | 1 | |
| 6 | 35 | 48 | 喻奕杰 | 杭州思承艺体培训有限公司 | 2 | |
|
|
|
|