2026年全国国际象棋棋协大师赛(蚌埠站) 男子候补棋协大师组Cập nhật ngày: 11.07.2026 04:28:50, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chinesechessassociation
| Giải/ Nội dung | Open 男子候补, 男子一级A, 男子一级B 女子候补, 女子一级 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | 刘曹旭 | | Số thứ tự | 138 | | Rating quốc gia | 0 | | Rating quốc tế | 0 | | Hiệu suất thi đấu | 1400 | | Điểm | 4,5 | | Hạng | 80 | | CLB/Tỉnh | 上海鹤林体育文化发展有限公司 | | Số ID quốc gia | 0 |
| Ván | Bàn | Số | Tên | CLB/Tỉnh | Điểm | KQ |
| 1 | 56 | 56 | 邱佳乐 | 莱州市弈聚国际象棋俱乐部 | 4,5 | |
| 2 | 47 | 60 | 崔谨研 | 蚌埠棋院 | 4 | |
| 3 | 22 | 36 | 吴梓宸 | 南京博智弈国际象棋俱乐部有限公司 | 7 | |
| 4 | 28 | 54 | 戴嘉霁 | 合肥市包河区智多星棋类运动俱乐部 | 4 | |
| 5 | 47 | 85 | 葛祥虎 | 淮北市三人行国际象棋俱乐部 | 4 | |
| 6 | 34 | 72 | 张皓哲 | 中国科学技术大学深蓝国际象棋协会 | 6 | |
| 7 | 42 | 66 | 王嘉瑞 | 合肥市包河区智多星棋类运动俱乐部 | 4,5 | |
| 8 | 56 | 91 | 王梓博 | 北京市房山区金程国际象棋俱乐部 | 3,5 | |
| 9 | 44 | 87 | 魏星辰 | 南京橘中秘体育文化传播有限公司 | 4,5 | |
|
|
|
|