2026年全国国际象棋棋协大师赛(蚌埠站) 男子一级棋士A组Cập nhật ngày: 11.07.2026 04:15:44, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chinesechessassociation
| Giải/ Nội dung | Open 男子候补, 男子一级A, 男子一级B 女子候补, 女子一级 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | 钱星辰 | | Số thứ tự | 7 | | Rating quốc gia | 0 | | Rating quốc tế | 0 | | Hiệu suất thi đấu | 1566 | | Điểm | 6,5 | | Hạng | 8 | | CLB/Tỉnh | 蚌埠市棋牌运动协会 | | Số ID quốc gia | 0 |
| Ván | Bàn | Số | Tên | CLB/Tỉnh | Điểm | KQ |
| 1 | 7 | 75 | 蔡奕晨 | 蚌埠棋院 | 6,5 | |
| 2 | 42 | 81 | 蔡澈 | 北京弈之途体育文化有限公司 | 4 | |
| 3 | 24 | 66 | 方振宇 | 蚌埠市青少年宫 | 5 | |
| 4 | 29 | 129 | 王梓淳 | 蚌埠棋院 | 6 | |
| 5 | 31 | 73 | 秦然 | 北京弈之途体育文化有限公司 | 5 | |
| 6 | 17 | 58 | 吴彦亨 | 慈溪阿尔法体育竞技培训有限公司 | 3 | |
| 7 | 9 | 60 | 李弈辰 | 开封市棋类协会 | 5,5 | |
| 8 | 5 | 68 | 罗子宸 | 北京市东城区棋牌运动协会 | 6 | |
| 9 | 2 | 114 | 刘一一 | 宿州市象棋运动协会 | 6,5 | |
|
|
|
|