2026年全国国际象棋棋协大师赛(蚌埠站) 男子一级棋士A组Cập nhật ngày: 11.07.2026 04:15:44, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chinesechessassociation
| Giải/ Nội dung | Open 男子候补, 男子一级A, 男子一级B 女子候补, 女子一级 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | 佟稷 | | Số thứ tự | 44 | | Rating quốc gia | 0 | | Rating quốc tế | 0 | | Hiệu suất thi đấu | 1495 | | Điểm | 5 | | Hạng | 41 | | CLB/Tỉnh | 合肥市包河区智多星棋类运动俱乐部 | | Số ID quốc gia | 0 |
| Ván | Bàn | Số | Tên | CLB/Tỉnh | Điểm | KQ |
| 1 | 44 | 112 | 胡锦睿 | 合肥市天星棋校 | 4,5 | |
| 2 | 18 | 124 | 瞿跃檑 | 上海文睿国际象棋俱乐部 | 6,5 | |
| 3 | 40 | 101 | 张嘉晟 | 淮北市三人行国际象棋俱乐部 | 3 | |
| 4 | 34 | 92 | 王玺贺 | 青岛万云国际象棋运动俱乐部 | 6 | |
| 5 | 23 | 122 | 刘佳轩 | 天津市武清区清晨国际象棋俱乐部 | 6 | |
| 6 | 28 | 130 | 张宸睿 | 北京名度文化传播有限公司 | 4 | |
| 7 | 18 | 127 | 王启皓 | 蚌埠市青少年宫 | 6 | |
| 8 | 69 | -2 | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | 0 | - 0 |
| 9 | 21 | 129 | 王梓淳 | 蚌埠棋院 | 6 | |
|
|
|
|