2026年全国国际象棋棋协大师赛(蚌埠站) 男子一级棋士A组Cập nhật ngày: 11.07.2026 04:15:44, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chinesechessassociation
| Giải/ Nội dung | Open 男子候补, 男子一级A, 男子一级B 女子候补, 女子一级 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | 王天翔 | | Số thứ tự | 14 | | Rating quốc gia | 0 | | Rating quốc tế | 0 | | Hiệu suất thi đấu | 1525 | | Điểm | 6 | | Hạng | 21 | | CLB/Tỉnh | 蚌埠市棋牌运动协会 | | Số ID quốc gia | 0 |
| Ván | Bàn | Số | Tên | CLB/Tỉnh | Điểm | KQ |
| 1 | 14 | 82 | 李翼恒 | 长沙星起点国际象棋俱乐部 | 2 | |
| 2 | 6 | 92 | 王玺贺 | 青岛万云国际象棋运动俱乐部 | 6 | |
| 3 | 15 | 90 | 王泽铖 | 济南聚航文化发展有限公司 | 3,5 | |
| 4 | 5 | 33 | 吴定宸 | 上海莜弈教育科技有限公司 | 6 | |
| 5 | 1 | 61 | 赵景铄 | 合肥市园上园小学教育集团 | 6,5 | |
| 6 | 9 | 48 | 卢嘉勋 | 合肥市包河区智多星棋类运动俱乐部 | 6 | |
| 7 | 21 | 67 | 马俊凯 | 蚌埠棋院 | 5 | |
| 8 | 12 | 69 | 陈瑞泽 | 蚌埠棋院 | 5 | |
| 9 | 8 | 136 | 林汐远 | 青岛青伟棋牌俱乐部 | 6 | |
|
|
|
|