2026年全国国际象棋棋协大师赛(蚌埠站) 男子一级棋士A组Cập nhật ngày: 11.07.2026 04:15:44, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chinesechessassociation
| Giải/ Nội dung | Open 男子候补, 男子一级A, 男子一级B 女子候补, 女子一级 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | 胡锦睿 | | Số thứ tự | 112 | | Rating quốc gia | 0 | | Rating quốc tế | 0 | | Hiệu suất thi đấu | 1400 | | Điểm | 4,5 | | Hạng | 72 | | CLB/Tỉnh | 合肥市天星棋校 | | Số ID quốc gia | 0 |
| Ván | Bàn | Số | Tên | CLB/Tỉnh | Điểm | KQ |
| 1 | 44 | 44 | 佟稷 | 合肥市包河区智多星棋类运动俱乐部 | 5 | |
| 2 | 61 | 56 | 卢一然 | 合肥市包河区智多星棋类运动俱乐部 | 4,5 | |
| 3 | 62 | 36 | 赵东珵 | 北京兰亭骑士体育文化发展有限公司 | 5 | |
| 4 | 52 | 38 | 许光宇 | 冠县国际象棋协会 | 5 | |
| 5 | 55 | 10 | 刘沛霖 | 石家庄棋橙体育文化传播有限公司 | 2,5 | |
| 6 | 44 | 26 | 张浩然 | 合肥天星国际象棋俱乐部有限公司 | 2,5 | |
| 7 | 35 | 54 | 郭瀚闻 | 邗江区真棋妙国际象棋俱乐部 | 4,5 | |
| 8 | 32 | 16 | 常一苇 | 北京弈之途体育文化有限公司 | 4,5 | |
| 9 | 44 | 24 | 张墨言 | 蚌埠棋院 | 3,5 | |
|
|
|
|