2026年全国国际象棋棋协大师赛(蚌埠站) 男子一级棋士B组Cập nhật ngày: 11.07.2026 04:00:07, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chinesechessassociation
| Giải/ Nội dung | Open 男子候补, 男子一级A, 男子一级B 女子候补, 女子一级 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | 钟齐乐岩 | | Số thứ tự | 84 | | Rating quốc gia | 0 | | Rating quốc tế | 0 | | Hiệu suất thi đấu | 1275 | | Điểm | 3 | | Hạng | 119 | | CLB/Tỉnh | 蚌埠棋院 | | Số ID quốc gia | 0 |
| Ván | Bàn | Số | Tên | CLB/Tỉnh | Điểm | KQ |
| 1 | 16 | 16 | 张瀚文 | 保定市柳氏棋院 | 5 | |
| 2 | 28 | 12 | 李奕鸣 | 合肥三有棋艺俱乐部有限公司 | 4,5 | |
| 3 | 49 | 28 | 刘梓航 | 蚌埠棋院 | 5 | |
| 4 | 61 | 18 | 张皓轩 | 开封市棋类协会 | 4 | |
| 5 | 66 | 21 | 尹铭均 | 北京吴少彬国际象棋俱乐部 | 2 | |
| 6 | 65 | 95 | 李文博 | 太原市国际象棋协会 | 3 | |
| 7 | 56 | 55 | 杨润辰 | 南京博智弈国际象棋俱乐部有限公司 | 4,5 | |
| 8 | 64 | 32 | 徐尔琢 | 北京卡梅利多体育科技有限公司 | 2,5 | |
| 9 | 52 | 17 | 张熙尧 | 合肥市包河区智多星棋类运动俱乐部 | 4 | |
|
|
|
|