2026年全国国际象棋棋协大师赛(蚌埠站) 男子一级棋士B组Cập nhật ngày: 11.07.2026 04:00:07, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chinesechessassociation
| Giải/ Nội dung | Open 男子候补, 男子一级A, 男子一级B 女子候补, 女子一级 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | 张铭洋 | | Số thứ tự | 24 | | Rating quốc gia | 0 | | Rating quốc tế | 0 | | Hiệu suất thi đấu | 1320 | | Điểm | 3,5 | | Hạng | 100 | | CLB/Tỉnh | 枣庄市青檀棋艺俱乐部 | | Số ID quốc gia | 0 |
| Ván | Bàn | Số | Tên | CLB/Tỉnh | Điểm | KQ |
| 1 | 24 | 92 | 康悦煊 | 南京橘中秘体育文化传播有限公司 | 4,5 | |
| 2 | 12 | 78 | Samuel Han | 北京君修文化传媒中心(个人独资) | 4 | |
| 3 | 3 | 72 | 刘明远 | 南京橘中秘体育文化传播有限公司 | 6 | |
| 4 | 7 | 96 | 孙梦辰 | 宿州市象棋运动协会 | 6 | |
| 5 | 10 | 99 | 张赫泽 | 蚌埠市天宝棋类俱乐部 | 6 | |
| 6 | 22 | 101 | 陈彦龙 | 北京君修文化传媒中心(个人独资) | 6 | |
| 7 | 20 | 98 | 刘天澈 | 合肥市包河区智多星棋类运动俱乐部 | 6 | |
| 8 | 35 | 100 | 曹晋恺 | 蚌埠市棋牌运动协会 | 4,5 | |
| 9 | 42 | 75 | 冯芃超 | 北京君修文化传媒中心(个人独资) | 4,5 | |
|
|
|
|