2026年全国国际象棋棋协大师赛(蚌埠站) 男子一级棋士B组Cập nhật ngày: 11.07.2026 04:00:07, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chinesechessassociation
| Giải/ Nội dung | Open 男子候补, 男子一级A, 男子一级B 女子候补, 女子一级 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | 尹铭均 | | Số thứ tự | 21 | | Rating quốc gia | 0 | | Rating quốc tế | 0 | | Hiệu suất thi đấu | 1180 | | Điểm | 2 | | Hạng | 131 | | CLB/Tỉnh | 北京吴少彬国际象棋俱乐部 | | Số ID quốc gia | 0 |
| Ván | Bàn | Số | Tên | CLB/Tỉnh | Điểm | KQ |
| 1 | 21 | 89 | 管峻 | 上海奇谜体育文化发展有限公司 | 6 | |
| 2 | 31 | 97 | 蓝以言 | 蚌埠市青少年宫 | 4,5 | |
| 3 | 48 | 83 | 丁怀瑾 | 合肥天星国际象棋俱乐部有限公司 | 3 | |
| 4 | 62 | 123 | 高骏芃 | 山东齐鲁棋院 | 6 | |
| 5 | 66 | 84 | 钟齐乐岩 | 蚌埠棋院 | 3 | |
| 6 | 62 | 133 | 赵一锦 | 合肥天星国际象棋俱乐部有限公司 | 1,5 | |
| 7 | 54 | 78 | Samuel Han | 北京君修文化传媒中心(个人独资) | 4 | |
| 8 | 62 | 107 | 胡锦澎 | 上海棋思俱乐部 | 3 | |
| 9 | 63 | 51 | 刘泽霖 | 石家庄棋橙体育文化传播有限公司 | 3 | |
|
|
|
|