Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Cờ tiêu chuẩn: Nam U10

OrganizátorLiên đoàn Cờ Việt Nam & Sở VHTT tỉnh Bắc Ninh
FederáciaVietnam ( VIE )
Hlavný rozhodcaFA Nguyễn Thành Công [12421294]
Bedenkzeit (Standard)60 phút + 30 giây
MiestoNhà thi đấu Phường Bắc Giang, tỉnh Bắc Ninh
Number of rounds9
Tournament typeŠvajčiarsky systém
Rating calculation -
Od - do2026/07/06 - 2026/07/11
Ø rating / Average age1673 / 10
Žrebovací programSwiss-Manager od Heinza HerzogaSwiss-Manager dátový súbor

Posledná aktualizácia 05.07.2026 12:37:03, Creator/Last Upload: GM.Bui Vinh- Kientuongtuonglai

Výber turnajaCờ nhanh - Bảng Nam: U06, U07, U08, U09, U10, U11, U13, U15, U17, U20
Cờ nhanh - Bảng Nữ: G06, G07, G08, G09, G10, G11, G13, G15, G17, G20
Cờ chớp - Bảng Nam: U06, U07, U08, U09, U10, U11, U13, U15, U17, U20
Cờ chớp - Bảng Nữ: G06, G07, G08, G09, G10, G11, G13, G15, G17, G20
Cờ TC - Nam: U06, U07, U08, U09, U10, U11, U13, U15, U17, U20
Cờ TC - Nữ: G06, G07, G08, G09, G10, G11, G13, G15, G17, G20
Cờ Tr.T - Nam: U06, U07, U08, U09, U10, U11, U13, U15, U17, U20
Cờ Tr.T - Nữ: G06, G07, G08, G09, G10, G11, G13, G15, G17, G20
Výber parametrov skry detaily turnaja, Link tournament to the tournament calendar
Prehľad družstvaAGI, BLU, BNI, CGO, CTH, CVT, DAK, DAN, DON, DTH, GDC, GDI, GLI, HCM, HGI, HNO, HPD, HPH, HUE, KHO, KTL, KVE, LCI, LDO, LSO, LTH, NAN, NBI, OLP, QDO, QNI, QTR, SGO, THO, TNG, TNI, TNT, TNV, TQU, TRC, VCH, VLO, VNC
Overview for groupsU10
VýstupyŠtartová listina, Zoznam hráčov podľa abecedy, Štatistika federácií, partií a titulov, Alphabetical list all groups, Časový rozpis
Kolá po šach.k.1/9 , nežrebovaný
5 najlepších hráčov, Štatistika medailí
Excel a tlačExport do Excelu (.xlsx), Export do PDF, QR-Codes
Search for player Hladaj

Štartová listina

č.TMenoFideIDFEDEloFGrKlub
1Nguyễn Nam Long12443697CTH1920U10Cần Thơ
2Vương Tuấn Khoa12445312HCM1866U10Tp Hồ Chí Minh
3Trần Tuấn Khang12443174HCM1861U10Tp Hồ Chí Minh
4Nguyễn Phúc Cao Danh12434523CTH1824U10Cần Thơ
5Lê Nguyên Phong12443930QNI1811U10Quảng Ninh
6Bùi Đức Thiện Anh12443808QNI1765U10Quảng Ninh
7Nguyễn Việt Khôi12459186HNO1720U10Hà Nội
8Lê Huỳnh Duy Anh12443662HCM1696U10Tp Hồ Chí Minh
9Mai Duy Hùng12444510HNO1683U10Hà Nội
10Lê Giang Phúc Tiến12454478HCM1654U10Tp Hồ Chí Minh
11Nguyễn Quang Nam12443271HNO1651U10Hà Nội
12Lê Công Thắng12454869DAN1631U10Đà Nẵng
13Phạm Nguyễn Minh Long12468495HCM1621U10Tp Hồ Chí Minh
14Phan Đăng Anh Hào12436968HUE1601U10Huế
15Đặng Hà Đông Hải12464597QDO1599U10Quân Đội
16Trần Anh Châu12465640QDO1584U10Quân Đội
17Tô Phúc Gia Đạt12439681HNO1574U10Hà Nội
18Nguyễn Đức Minh12449881HCM1564U10Tp Hồ Chí Minh
19Nguyễn Thanh San12429970HNO1556U10Hà Nội
20Nguyễn Đức Long12453234HNO1556U10Hà Nội
21Vũ Antoni Trung Hiếu12458260SGO1553U10Clb Cờ Vua Sài Gòn
22Hoàng Gia Bảo12464775NAN1514U10Nghệ An
23Nguyễn Tuấn Minh12472794THO1489U10Thanh Hóa
24Vũ Eden Trung Đức12458279SGO1487U10Clb Cờ Vua Sài Gòn
25Nguyễn Lê Phương Lâm12433470HNO1475U10Hà Nội
26Nguyễn Lê Minh Đức12439827QNI1475U10Quảng Ninh
27Nguyễn Duy Dũng12454613THO1469U10Thanh Hóa
28Nguyễn Xuân Phú12444588HNO1451U10Hà Nội
29Vũ Nguyễn Nguyên Khang12468711HNO1446U10Hà Nội
30Đào Quang Đức Uy12444294HCM1409U10Tp Hồ Chí Minh
31Đinh Minh Đức12449415HCM0U10Tp Hồ Chí Minh
32Trương Đức Thiên Phúc12471976HNO0U10Hà Nội