Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Cờ chớp - Bảng Nữ: G09

OrganizátorLiên đoàn Cờ Việt Nam & Sở VHTT tỉnh Bắc Ninh
FederáciaVietnam ( VIE )
Hlavný rozhodcaFA Nguyễn Thành Công [12421294]
Bedenkzeit (Blitz)3 phút + 2 giây
MiestoNhà thi đấu Phường Bắc Giang, tỉnh Bắc Ninh
Number of rounds9
Tournament typeŠvajčiarsky systém
Rating calculation -
Dátum2026/07/05
Ø rating / Average age2119 / 9
Žrebovací programSwiss-Manager od Heinza HerzogaSwiss-Manager dátový súbor

Posledná aktualizácia 05.07.2026 06:03:30, Creator/Last Upload: GM.Bui Vinh- Kientuongtuonglai

Výber turnajaCờ nhanh - Bảng Nam: U06, U07, U08, U09, U10, U11, U13, U15, U17, U20
Cờ nhanh - Bảng Nữ: G06, G07, G08, G09, G10, G11, G13, G15, G17, G20
Cờ chớp - Bảng Nam: U06, U07, U08, U09, U10, U11, U13, U15, U17, U20
Cờ chớp - Bảng Nữ: G06, G07, G08, G09, G10, G11, G13, G15, G17, G20
Cờ tiêu chuẩn
Cờ truyền thống
Výber parametrov skry detaily turnaja, Link tournament to the tournament calendar
Prehľad družstvaAGI, BLU, BNI, CGO, CTH, CVT, DAK, DAN, DON, DTH, GDC, GDI, GLI, HCM, HGI, HNO, HPD, HPH, HUE, KHO, KTL, KVE, LCI, LDO, LSO, LTH, NAN, NBI, OLP, QDO, QNI, QTR, SGO, THO, TNG, TNI, TNT, TNV, TQU, TRC, VCH, VLO, VNC
Overview for groupsG09
VýstupyŠtartová listina, Zoznam hráčov podľa abecedy, Štatistika federácií, partií a titulov, Alphabetical list all groups, Časový rozpis
Konečná tabuľka po 9 kolách, Tabuľka podľa štartových čísiel
Kolá po šach.k.1, k.2, k.3, k.4, k.5, k.6, k.7, k.8, k.9/9 , nežrebovaný
Ranking list afterk.1, k.2, k.3, k.4, k.5, k.6, k.7, k.8, k.9
5 najlepších hráčov, Štatistika medailí
Excel a tlačExport do Excelu (.xlsx), Export do PDF, QR-Codes
Search for player Hladaj

Štartová listina

č.TMenoFideIDFEDEloFGrKlub
1Đàm Mộc Tiên12449377HPH1582G09Hải Phòng
2Nguyễn Nhật Anh12454990NBI1573G09Ninh Bình
3Nguyễn Minh Anh12442283HPH1544G09Hải Phòng
4Cao Phúc Bảo Quỳnh12453714HCM1531G09Tp Hồ Chí Minh
5Hoàng Gia Hân12444600BNI1523G09Bắc Ninh
6Bùi Mai Chi12454982NBI1522G09Ninh Bình
7Lê Hồng Ân12446769CTH1516G09Cần Thơ
8Đinh Khánh Huyền12473235HNO1515G09Hà Nội
9Phạm Khánh Vy12466980HNO1484G09Hà Nội
10Lê Hoàng Tường Lam12473847TNI1471G09Tây Ninh
11Lưu Minh Minh12453676QNI1459G09Quảng Ninh
12Nguyễn Lưu Bảo Ngọc12472131QNI1459G09Quảng Ninh
13Nguyễn Đoàn Thảo Như12449539HCM1449G09Tp Hồ Chí Minh
14Ngũ Phương Linh12470201DON1444G09Đồng Nai
15Nguyễn Thu Hồng12490253KTL1444G09Clb Kiện Tướng Tương Lai
16Nguyễn Hồ Bích Lam12470252DON1442G09Đồng Nai
17Nguyễn Ngọc Minh Tâm561000043BNI1438G09Bắc Ninh
18Đào Mai Vy12474533NBI1430G09Ninh Bình
19Nguyễn Trúc Linh12472611QNI0G09Quảng Ninh
20Đỗ Gia Hân12452548HPD0G09Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ
21Nguyễn Khánh Ngọc12464988QTR0G09Quảng Trị
22Trương Uyên Thư12486086HNO0G09Hà Nội
23Nguyễn Hà Tú Linh12468754HNO0G09Hà Nội
24Trần Hà Anh Thư12464295QTR0G09Quảng Trị
25Lê Đan Linh12454311QDO0G09Quân Đội
26Nguyễn Linh Đan12454400QDO0G09Quân Đội
27Nguyễn Hoàng Thùy Dương12484679HNO0G09Hà Nội
28Nguyễn Ngọc Bảo Trâm12495310TNI0G09Tây Ninh
29Lê Mai Khanh12492256HNO0G09Hà Nội
30Nguyễn Quỳnh Chi12462896QTR0G09Quảng Trị
31Vũ Như Bình561015547HNO0G09Hà Nội
32Hoàng Khánh Chi12499110BNI0G09Bắc Ninh
33Trần Ngọc Diệp561021083TQU0G09Tuyên Quang
34Hoàng Ngọc Hân561021059QTR0G09Quảng Trị
35Nguyễn Cát Tuệ Lâm561018228HNO0G09Hà Nội
36Lê Bảo Linh12452513HUE0G09Huế
37Bùi Ngọc Linh561000990HPD0G09Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ
38Nguyễn Trúc Linh12494313HNO0G09Hà Nội
39Võ Cao Xuân Như561009008TNI0G09Tây Ninh
40Vương Hiền Thảo561019844TQU0G09Tuyên Quang
41Huỳnh Uyên Thảo561009989HCM0G09Tp Hồ Chí Minh
42Nguyễn Xuân Anh Thư561019011HUE0G09Huế