Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Cờ chớp - Bảng Nam: U20De pagina werd het laatst gewijzigd op05.07.2026 05:48:19, Creator: GM.Bui Vinh- Kientuongtuonglai,Last Upload: Cờ Vua Miền Trung
Startranglijst
| No. | | Naam | FideID | FED | RtgI | Gr | Vereniging/Plaats |
| 1 | CM | An Đình Minh | 12415260 | HCM | 2424 | U20 | Tp Hồ Chí Minh |
| 2 | IM | Phạm Trần Gia Phúc | 12415669 | HCM | 2351 | U20 | Tp Hồ Chí Minh |
| 3 | IM | Nguyễn Quốc Hy | 12410853 | HCM | 2229 | U20 | Tp Hồ Chí Minh |
| 4 | FM | Đỗ An Hòa | 12415499 | NBI | 2222 | U20 | Ninh Bình |
| 5 | CM | Phạm Công Minh | 12411248 | NBI | 2185 | U20 | Ninh Bình |
| 6 | FM | Đặng Anh Minh | 12415472 | HCM | 2171 | U20 | Tp Hồ Chí Minh |
| 7 | CM | Vũ Hoàng Gia Bảo | 12407984 | AGI | 2154 | U20 | An Giang |
| 8 | | Trần Võ Quốc Bảo | 12425184 | HCM | 2144 | U20 | Tp Hồ Chí Minh |
| 9 | | Phạm Trường Phú | 12419761 | HNO | 2097 | U20 | Hà Nội |
| 10 | FM | Hoàng Minh Hiếu | 12413372 | HNO | 2029 | U20 | Hà Nội |
| 11 | CM | Đoàn Phan Khiêm | 12415170 | HCM | 2018 | U20 | Tp Hồ Chí Minh |
| 12 | | Đặng Ngọc Minh | 12415235 | BNI | 1947 | U20 | Bắc Ninh |
| 13 | | Nguyễn Lê Nhật Huy | 12415618 | DTH | 1944 | U20 | Đồng Tháp |
| 14 | | Vũ Bá Khôi | 12417254 | HCM | 1941 | U20 | Tp Hồ Chí Minh |
| 15 | | Trần Phát Đạt | 12434540 | DTH | 1900 | U20 | Đồng Tháp |
| 16 | | Trần Nguyễn Đăng Khoa | 12416657 | DTH | 1892 | U20 | Đồng Tháp |
| 17 | | Nguyễn Thanh Liêm | 12413461 | CTH | 1889 | U20 | Cần Thơ |
| 18 | | Trần Đăng Minh Đức | 12415693 | KTL | 1885 | U20 | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 19 | | Phạm Minh Hiếu | 12417726 | DON | 1851 | U20 | Đồng Nai |
| 20 | CM | Võ Hoàng Quân | 12430765 | HNO | 1847 | U20 | Hà Nội |
| 21 | | Hoàng Quốc Khánh | 12414352 | BNI | 1837 | U20 | Bắc Ninh |
| 22 | | Bùi Đăng Khoa | 12410870 | DTH | 1831 | U20 | Đồng Tháp |
| 23 | AFM | Lê Hoàng Nhật Tuyên | 12471917 | AGI | 1828 | U20 | An Giang |
| 24 | | Hoàng Minh Nguyên | 12416819 | CVT | 1827 | U20 | Clb Cờ Vua Thông Minh |
| 25 | | Đào Thiên Hải | 12468363 | HNO | 1800 | U20 | Hà Nội |
| 26 | FM | Nguyễn Đức Dũng | 12412309 | HNO | 1793 | U20 | Hà Nội |
| 27 | | Nguyễn Việt Dũng | 12431680 | AGI | 1691 | U20 | An Giang |
| 28 | | Trần Quang Phát | 12454737 | DAK | 1681 | U20 | Đắk Lắk |
| 29 | | Lê Hoàng Long | 12483796 | VNC | 1669 | U20 | Tt Cờ Vua Vnca |
| 30 | | Trần Hải Nam | 12483311 | HNO | 1667 | U20 | Hà Nội |
| 31 | | Nguyễn Nhật Đăng | 12459631 | VNC | 1661 | U20 | Tt Cờ Vua Vnca |
| 32 | | Vũ Đức Dương | 12427519 | BLU | 1657 | U20 | Clb Blue Horse |
| 33 | | Nguyễn Duy Thành | 12424897 | VCH | 1656 | U20 | Clb Vietchess |
| 34 | | Lê Thế Minh | 12426210 | DAK | 1650 | U20 | Đắk Lắk |
| 35 | | Nguyễn Như Tuấn Long | 12470740 | HCM | 1640 | U20 | Tp Hồ Chí Minh |
| 36 | | Đậu An Sơn | 12476188 | LSO | 1622 | U20 | Lạng Sơn |
| 37 | | Phạm Nguyễn Dũng | 12430030 | GDC | 1621 | U20 | Tt Gia Đình Cờ Vua |
| 38 | | Hoàng Nguyên Huy | 12425419 | HNO | 1621 | U20 | Hà Nội |
| 39 | | Lê Phước Kiệt | 12432415 | DAN | 1618 | U20 | Đà Nẵng |
| 40 | | Lim Tuấn Sang | 12432202 | AGI | 1554 | U20 | An Giang |
| 41 | | Hà Đức Mạnh | 12435821 | QDO | 1550 | U20 | Quân Đội |
| 42 | ACM | Lê Trí Tiến | 12460877 | HCM | 1550 | U20 | Tp Hồ Chí Minh |
| 43 | | Trần Tuấn Hùng | 12428922 | HNO | 1484 | U20 | Hà Nội |
| 44 | AFM | Phạm Phước Vũ | 12479489 | HNO | 1474 | U20 | Hà Nội |
| 45 | | Nguyễn Nhật Minh | 12491691 | KTL | 0 | U20 | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 46 | | Phạm Quang Đạo | 12499811 | HNO | 0 | U20 | Hà Nội |
| 47 | | Thái Khắc Đạt | 561010510 | HNO | 0 | U20 | Hà Nội |
| 48 | | Giang Ngọc Hiếu | 12481785 | HNO | 0 | U20 | Hà Nội |
| 49 | | Trần Lê Gia Khánh | 561001007 | VNC | 0 | U20 | Tt Cờ Vua Vnca |
| 50 | | Trần Anh Khoa | 12499161 | HCM | 0 | U20 | Tp Hồ Chí Minh |
| 51 | | Cao Cự Thành Tâm | 561010413 | GDI | 0 | U20 | Tt Cờ Vua Gia Định |
|
|
|
|
|
|
|
|
|