Logged on: Gast
Servertime 14.07.2026 15:12:43
Logout
Login
Arabic
ARM
AZE
BIH
BUL
CAT
CHN
CRO
CZE
DEN
ENG
ESP
FAI
FIN
FRA
GER
GRE
INA
ITA
JPN
MKD
LTU
NED
POL
POR
ROU
RUS
SRB
SVK
SWE
TUR
UKR
VIE
FontSize:11pt
Home
Tournament-Database
AUT championship
Pictures
FAQ
Online Registration
Swiss-Manager
ÖSB
FIDE
Note: To reduce the server load by daily scanning of all links (daily 100.000 sites and more) by search engines like Google, Yahoo and Co, all links for tournaments older than 5 days (end-date) are shown after clicking the following button:
Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Cờ chớp - Bảng Nam: U11
Last update 05.07.2026 06:40:57, Creator: GM.Bui Vinh- Kientuongtuonglai,Last Upload: RoyalChess
Search for player
Search
Starting rank
No.
Name
FideID
FED
RtgI
Gr
Club/City
1
CM
Nguyễn Xuân Phương
12439975
HNO
2269
U11
Hà Nội
2
CM
Hoàng Tấn Vinh
12436291
QDO
1936
U11
Quân Đội
3
Nguyễn Quang Huy
12478962
HCM
1910
U11
Tp Hồ Chí Minh
4
Hồ Nhật Nam
12433578
HCM
1836
U11
Tp Hồ Chí Minh
5
Nguyễn Nhất Khương
12431656
HCM
1831
U11
Tp Hồ Chí Minh
6
Bùi Đức Khang
12476820
VNC
1819
U11
Tt Cờ Vua Vnca
7
Võ Nguyễn Thiên Ân
12436305
HCM
1803
U11
Tp Hồ Chí Minh
8
Nguyễn Phúc Nguyên
12435791
HNO
1800
U11
Hà Nội
9
AIM
Hồ Nhật Vinh
12429708
HCM
1754
U11
Tp Hồ Chí Minh
10
Lê Khắc Hoàng Long
12432210
AGI
1732
U11
An Giang
11
Nguyễn Thành Nam
12442453
HNO
1723
U11
Hà Nội
12
Phan Đăng Khôi
12442330
HCM
1722
U11
Tp Hồ Chí Minh
13
Phạm Bảo An
12441350
QDO
1720
U11
Quân Đội
14
Hồ Anh Quân
12438022
QDO
1714
U11
Quân Đội
15
Nguyễn Thanh Tùng
12443891
LCI
1677
U11
Lào Cai
16
Nguyễn Minh Trí
12447161
HNO
1668
U11
Hà Nội
17
Đặng Thái Phong
12430285
LCI
1667
U11
Lào Cai
18
Nguyễn Trần Nam
12431923
HNO
1666
U11
Hà Nội
19
Lê Tất Đạt
12445991
HCM
1650
U11
Tp Hồ Chí Minh
20
Bạch Huỳnh Minh Quang
12484296
HCM
1634
U11
Tp Hồ Chí Minh
21
Vương Minh Khôi
12443921
LCI
1629
U11
Lào Cai
22
Dương Gia Bảo
12433276
TNG
1617
U11
Thái Nguyên
23
Lê Minh Đức
12443301
HCM
1595
U11
Tp Hồ Chí Minh
24
Nguyễn Thái Bảo
12463655
GLI
1594
U11
Gia Lai
25
Nguyễn Hữu Phát
12470260
DON
1594
U11
Đồng Nai
26
Đặng Hoàng Gia
12432245
AGI
1580
U11
An Giang
27
Lê Ngọc Minh Khang
12491152
HNO
1573
U11
Hà Nội
28
Nguyễn Tiến Thành
12461695
HNO
1565
U11
Hà Nội
29
Trương Duy Gia Phúc
12452459
HUE
1562
U11
Huế
30
Nguyễn Minh Nhật
12438413
HNO
1561
U11
Hà Nội
31
Nguyễn Chính Trung
12459348
HNO
1552
U11
Hà Nội
32
Đoàn Nhật Minh
12440108
HNO
1551
U11
Hà Nội
33
Lê Duy Nguyên
12488925
HNO
1549
U11
Hà Nội
34
Bùi Tuấn Dũng
12435961
NAN
1546
U11
Nghệ An
35
Nguyễn Minh Tùng
12448826
HCM
1546
U11
Tp Hồ Chí Minh
36
Trần Nguyễn Gia Bảo
561007641
HCM
1543
U11
Tp Hồ Chí Minh
37
Trần Gia Phát
561009334
LDO
1543
U11
Lâm Đồng
38
Trần Đức Khoa
12441163
TNG
1538
U11
Thái Nguyên
39
Phạm Hải Lâm
12451002
TNI
1530
U11
Tây Ninh
40
Phạm Đông Dương
12434590
HNO
1519
U11
Hà Nội
41
Phạm Quốc Tiến
12485691
AGI
1515
U11
An Giang
42
Phan Khắc Hoàng Bách
12475165
HCM
1513
U11
Tp Hồ Chí Minh
43
Phạm Hải Phong
12471585
HPD
1506
U11
Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ
44
Đinh Trung Kiên
12432520
QNI
1500
U11
Quảng Ninh
45
Bùi Đăng Khôi
12442186
HNO
1497
U11
Hà Nội
46
Vũ Trấn Quốc
12492485
NBI
1487
U11
Ninh Bình
47
Nguyễn Minh Đăng
12477370
HNO
1485
U11
Hà Nội
48
Hoàng Đình Tùng
12458660
TNG
1484
U11
Thái Nguyên
49
Nguyễn Bá Duy Khang
12433284
TNG
1479
U11
Thái Nguyên
50
Thân Tuấn Kiệt
12430692
TNG
1475
U11
Thái Nguyên
51
Hà Lâm Khải
12437387
TNT
1474
U11
Clb Tài Năng Trẻ
52
Phạm Thành Long
12458465
TNG
1474
U11
Thái Nguyên
53
Nguyễn Đức Khang
12485713
QTR
1474
U11
Quảng Trị
54
Lê Dương Quốc Khánh
12452424
CTH
1470
U11
Cần Thơ
55
Nguyễn Ninh Việt Anh
12438430
NBI
1470
U11
Ninh Bình
56
Phan Nguyễn Hải Phong
12437026
NBI
1462
U11
Ninh Bình
57
Lê Khôi Nguyên
12495050
GLI
1456
U11
Gia Lai
58
Lê Hồng Anh
12494682
GDI
1434
U11
Tt Cờ Vua Gia Định
59
Phùng Viết Thanh
12435716
HNO
1424
U11
Hà Nội
60
Lê Hồng Vũ
12494674
GDI
1414
U11
Tt Cờ Vua Gia Định
61
Phạm Ngọc Tùng Minh
12471780
QDO
0
U11
Quân Đội
62
Nguyễn Hoàng Dũng
12432750
QNI
0
U11
Quảng Ninh
63
Lương Đình Bách
12468444
BNI
0
U11
Bắc Ninh
64
Vũ Nhật Minh
12491306
TNT
0
U11
Clb Tài Năng Trẻ
65
Đỗ Đức Mậu
12488950
VNC
0
U11
Tt Cờ Vua Vnca
66
Nguyễn Mạnh Tùng
12491896
HNO
0
U11
Hà Nội
67
Phạm Đức Khang
12474010
HNO
0
U11
Hà Nội
68
Tạ Gia Bảo
12460648
VNC
0
U11
Tt Cờ Vua Vnca
69
Vũ Đức Bình
12499129
BNI
0
U11
Bắc Ninh
70
Lê Minh Hoàng
561015458
HNO
0
U11
Hà Nội
71
Đặng Thanh Khải
561001279
BNI
0
U11
Bắc Ninh
72
Vũ Khang
561019828
TQU
0
U11
Tuyên Quang
73
Tạ Minh Khang
561020338
VNC
0
U11
Tt Cờ Vua Vnca
74
Đặng Chí Khiêm
561009059
TNI
0
U11
Tây Ninh
75
Nguyễn Đăng Khôi
561000337
HCM
0
U11
Tp Hồ Chí Minh
76
Bùi Công Luận
561019836
TQU
0
U11
Tuyên Quang
77
Nguyễn Chí Công Minh
561013951
VNC
0
U11
Tt Cờ Vua Vnca
78
Phạm Hoàng Nam
561021075
HGI
0
U11
Clb Cờ Vua Hà Giang
79
Trần Hoàng Nam
561020702
QTR
0
U11
Quảng Trị
80
Trần Minh Nhật
561002828
KTL
0
U11
Clb Kiện Tướng Tương Lai
81
Trần Văn Nhật Vũ
561020729
QTR
0
U11
Quảng Trị
82
Phan Song Minh Vỹ
561009083
TNI
0
U11
Tây Ninh
Chess-Tournament-Results-Server
© 2006-2026 Heinz Herzog
, CMS-Version 14.07.2026 13:23, Node S0
Legal details/Terms of use