Sơ Loại Môn Cờ Vua Cụm 2 Giải Học Sinh Hè Thành Phố Hà Nội Năm 2026 - Nam 11Posledná aktualizácia 05.07.2026 11:45:46, Creator: Fide Arbiter_LaManhTuan,Last Upload: GM.Bui Vinh- Kientuongtuonglai
| Výber turnaja | Nam 7, Nam 9, Nam 11, Nam 13, Nam 15 Nữ 7, Nữ 9, Nữ 11, Nữ 13, Nữ 15 |
| Výber parametrov | ukáž detaily turnaja, Link tournament to the tournament calendar |
| Prehľad družstva | BMA, DCO, HBT, HLI, HMA, LNA, TLI, TMA, VHU, VIE, VTU |
| Výstupy | Štartová listina, Zoznam hráčov podľa abecedy, Štatistika federácií, partií a titulov, Alphabetical list all groups, Časový rozpis |
| Konečná tabuľka po 5 kolách, Tabuľka podľa štartových čísiel |
| Kolá po šach. | k.1, k.2, k.3, k.4, k.5/5 , nežrebovaný |
| Ranking list after | k.1, k.2, k.3, k.4, k.5 |
| Excel a tlač | Export do Excelu (.xlsx), Export do PDF, QR-Codes |
Štartová listina
| č. | T | Meno | FED | Klub |
| 1 | | Đào, Gia Phước* | BMA | Phường Bạch Mai |
| 2 | | Đặng, Nguyễn Thành Trung | HMA | Phường Hoàng Mai |
| 3 | | Đỗ, Minh Đạt | BMA | Phường Bạch Mai |
| 4 | | Đỗ, Tiến Thanh | VTU | Phường Vĩnh Tuy |
| 5 | | Giáp, Quang Anh* | TLI | Phường Thanh Liệt |
| 6 | | Lã, Cao Minh | VTU | Phường Vĩnh Tuy |
| 7 | | Lê, Anh Khôi | BMA | Phường Bạch Mai |
| 8 | | Lê, Huy Khánh | LNA | Phường Lĩnh Nam |
| 9 | | Lê, Lâm Khải | HBT | Phường Hai Bà Trưng |
| 10 | | Lê, Minh Khang | TLI | Phường Thanh Liệt |
| 11 | | Lê, Minh Khôi | HLI | Phường Hoàng Mai |
| 12 | | Lê, Nhật Nguyên | HBT | Phường Hai Bà Trưng |
| 13 | | Lê, Quốc Thiện | HMA | Phường Hoàng Mai |
| 14 | | Lê, Thái Kiên | VTU | Phường Vĩnh Tuy |
| 15 | | Lưu, Phúc Huy | TLI | Phường Thanh Liệt |
| 16 | | Ngô, Duy Quang | HLI | Phường Hoàng Liệt |
| 17 | | Nguyên, Anh Khôi* | BMA | Phường Bạch Mai |
| 18 | | Nguyễn, Bá Dũng | LNA | Phường Lĩnh Nam |
| 19 | | Nguyễn, Bảo An | HMA | Phường Hoàng Mai |
| 20 | | Nguyễn, Duy Khang | TLI | Phường Thanh Liệt |
| 21 | | Nguyễn, Đình Đức Thịnh | HMA | Phường Hoàng Mai |
| 22 | | Nguyễn, Đức Khải* | TLI | Phường Thanh Liệt |
| 23 | | Nguyễn, Đức Trí | LNA | Phường Lĩnh Nam |
| 24 | | Nguyễn, Đức Việt* | TLI | Phường Thanh Liệt |
| 25 | | Nguyễn, Minh Hiếu | HLI | Phường Hoàng Liệt |
| 26 | | Nguyễn, Phi Long | LNA | Phường Lĩnh Nam |
| 27 | | Nguyễn, Phúc Huy | HBT | Phường Hai Bà Trưng |
| 28 | | Nguyễn, Quang Minh | BMA | Phường Bạch Mai |
| 29 | | Nguyễn, Tuấn Hùng | HLI | Phường Hoàng Liệt |
| 30 | | Nguyễn, Trần Gia Huy* | LNA | Phường Lĩnh Nam |
| 31 | | Nguyễn, Trần Gia Hưng* | LNA | Phường Lĩnh Nam |
| 32 | | Nguyên, Văn Nam | LNA | Phường Lĩnh Nam |
| 33 | | Phạm, Đông Dương | VTU | Phường Vĩnh Tuy |
| 34 | | Phan, Quốc Sơn* | TLI | Phường Thanh Liệt |
| 35 | | Phan, Xuân Gia Hiếu | HLI | Phường Hoàng Liệt |
| 36 | | Phùng, Vũ Gia Khang | VTU | Phường Vĩnh Tuy |
| 37 | | Tạ, Minh Đức* | VTU | Phường Vĩnh Tuy |
| 38 | | Tạ, Trần Đăng Anh | BMA | Phường Bạch Mai |
| 39 | | Trần, Nguyễn Trường An | LNA | Phường Lĩnh Nam |
| 40 | | Trần, Phúc Nguyên* | TLI | Phường Thanh Liệt |
| 41 | | Vũ, Nguyễn Nguyên Khang | BMA | Phường Bạch Mai |
| 42 | | Phạm Đình Nguyên, | HMA | Phường Hoàng Mai |
|
|
|
|