53rd Greek Team Ch. 2026 Cập nhật ngày: 10.07.2026 16:33:06, Người tạo/Tải lên sau cùng: Greek Chess Federation (Licence 1)
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Chess.com, Lichess.org, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 7 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Hạng cá nhân | Board list |
| Hạng cá nhân mỗi bàn | Player performance list |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Số ván | Đã có 587 ván cờ có thể tải về |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | Siozos, Antonios Damianos | | Số thứ tự | 538 | | Rating | 1806 | | Rating quốc gia | 1530 | | Rating quốc tế | 1806 | | Hiệu suất thi đấu | 1852 | | FIDE rtg +/- | 3,2 | | Điểm | 2,5 | | Hạng | 255 | | Liên đoàn | GRE | | CLB/Tỉnh | ΣΚΑΚ. ΟΜΙΛΟΣ ΚΟΖΑΝΗΣ ΑΕΤΟΙ | | Số ID quốc gia | 61068 | | Số ID FIDE | 42192595 | | Năm sinh | 2010 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | Rtg | LĐ | CLB/Tỉnh | Điểm | KQ |
| 1 | 8 | 80 | FM | Stamatiou, Rodolfos | 2324 | GRE | ΑΣ ΣΚΑΚΙΣΤΙΚΟΣ ΟΜΙΛΟΣ ΡΟΔΟΥ "ΙΠΠΟΤΗ | 4,5 | |
| 2 | 8 | 95 | | Christodoulou, Panormitis | 2098 | GRE | ΕΝΩΣΗ ΑΘΛΟΠΑΙΔΙΩΝ ΠΑΤΡΩΝ | 3 | |
| 3 | 8 | 60 | | Gialelis, Konstantinos | 1647 | GRE | ΑΣΟ ΑΙΓΙΑΛΕΙΑΣ (ΑΣΟΑ) | 2 | |
| 4 | 8 | 442 | | Dristellas, Neoklis | 1955 | GRE | ΣΚΑΚΙΣΤΙΚΗ ΚΙΝΗΣΗ ΤΡΙΚΑΛΩΝ | 3,5 | |
| 5 | 9 | 483 | | Seretis, Anastasios | 1913 | GRE | ΣΚΑΚ. ΟΜΙΛΟΣ ΙΩΝΙΑΣ ΘΕΣ/ΚΗΣ | 2 | |
| 6 | 9 | 555 | | Sotirakopoulos, Panagiotis | 1772 | GRE | ΣΚΑΚΙΣΤΙΚΟΣ ΟΜΙΛΟΣ ΠΕΤΡΑΛΩΝΩΝ | 3,5 | |
| 7 | 8 | 382 | | Lekkas, Anastasios | 1971 | GRE | ΣΚΑΚ. ΑΚΑΔ. ΚΟΡΙΝΘΙΑΣ "ΑΡΓΟΝΑΥΤΗΣ" | 2,5 | |
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.
|
|
|
|